VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:
VI DIỆU PHÁP DỄ HIỂU · GIÁO TRÌNH ĐANG BIÊN SOẠN

Tập VII — Duyên Hệ

Paṭṭhāna · Vi Diệu Pháp dễ hiểu

Khung giáo trình 28 phần, 93 chương: nhập môn, nền tảng danh sắc, hệ thống 24 duyên, tổng hợp, tiến trình tâm, sắc pháp, nghiệp và tái sinh, tu tập, nghiên cứu nguyên điển và công cụ tra cứu. Mỗi chương là một bài viết, không tách nhỏ các tiểu mục.

28phần93chương93đã xuất bản
Đọc song song với văn bản Duyên Hệ

Giáo trình dễ hiểu là phần biên soạn riêng, không thay thế bản dịch nguồn. Chưa xác lập đối chiếu một-một giữa các chương giáo trình và từng đoạn nguồn.

Đăng nhập quản trị để biên soạn. Sau khi đăng nhập, quay lại trang này để sửa trực tiếp.

PHẦN III · TỔNG QUAN HỆ THỐNG 24 DUYÊN

Chương 10. Danh sách đầy đủ 24 duyên

PHẦN III · TỔNG QUAN HỆ THỐNG 24 DUYÊN

Chương 10. Danh sách đầy đủ 24 duyên

Giáo trình Vi Diệu Pháp Dễ Hiểu — Duyên Hệ (Paṭṭhāna)

Giới thiệu chương

Trong Vi Diệu Pháp Theravāda, 24 duyên (catuvīsati paccayā) là hệ thống phân tích các quan hệ điều kiện được trình bày trong bộ Duyên Hệ (Paṭṭhāna), bộ thứ bảy của Vi Diệu Pháp Tạng.

Các pháp hữu vi không sinh khởi và vận hành hoàn toàn độc lập. Chúng tùy thuộc vào những điều kiện khác nhau, có thể đồng thời, trước đó, sau đó hoặc theo những quan hệ hỗ trợ đặc thù.

Hai mươi bốn duyên không phải 24 nguyên nhân tách biệt, mà là 24 loại quan hệ điều kiện được phân biệt theo chức năng. Một pháp có thể làm duyên cho pháp khác theo nhiều loại duyên, tùy trường hợp.

Mục tiêu học tập: Sau chương này, người học có thể nhận diện đầy đủ 24 duyên bằng Pāli và tiếng Việt, hiểu ý nghĩa căn bản, phân biệt các nhóm duyên dễ nhầm lẫn và bước đầu áp dụng vào phân tích danh pháp, sắc pháp.

Bảng tra cứu tổng hợp 24 duyên

STT

Thuật ngữ Pāli

Tên tiếng Việt

1

Hetu-paccaya

Nhân duyên

2

Ārammaṇa-paccaya

Cảnh duyên

3

Adhipati-paccaya

Trưởng duyên

4

Anantara-paccaya

Vô gián duyên

5

Samanantara-paccaya

Đẳng vô gián duyên

6

Sahajāta-paccaya

Câu sinh duyên

7

Aññamañña-paccaya

Hỗ tương duyên

8

Nissaya-paccaya

Y chỉ duyên

9

Upanissaya-paccaya

Cận y duyên

10

Purejāta-paccaya

Tiền sinh duyên

11

Pacchājāta-paccaya

Hậu sinh duyên

12

Āsevana-paccaya

Trùng dụng duyên

13

Kamma-paccaya

Nghiệp duyên

14

Vipāka-paccaya

Dị thục quả duyên

15

Āhāra-paccaya

Vật thực duyên

16

Indriya-paccaya

Quyền duyên

17

Jhāna-paccaya

Thiền duyên

18

Magga-paccaya

Đạo duyên

19

Sampayutta-paccaya

Tương ưng duyên

20

Vippayutta-paccaya

Bất tương ưng duyên

21

Atthi-paccaya

Hiện hữu duyên

22

Natthi-paccaya

Vô hữu duyên

23

Vigata-paccaya

Ly khứ duyên

24

Avigata-paccaya

Bất ly duyên

10.1. Hetu-paccaya — Nhân duyên

Định nghĩa: Nhân duyên là quan hệ trong đó các tâm sở căn (hetu) hỗ trợ các pháp tương ưng và, trong những trường hợp thích hợp, sắc pháp đồng sinh.

Trong Vi Diệu Pháp có sáu căn:

  • Ba căn bất thiện: tham (lobha), sân (dosa), si (moha).

  • Ba căn thiện hoặc tịnh hảo: vô tham (alobha), vô sân (adosa), vô si (amoha).

Các căn này đóng vai trò nền tảng về mặt phẩm chất của tâm.

Ví dụ, khi một tâm thiện có vô tham và vô sân sinh khởi, các căn ấy hỗ trợ tâm và những tâm sở tương ưng theo nhân duyên.

Lưu ý: Hetu không đồng nghĩa với mọi nguyên nhân theo nghĩa thông thường. Nhân duyên trong Paṭṭhāna chỉ sáu tâm sở căn với chức năng duyên đặc thù.

10.2. Ārammaṇa-paccaya — Cảnh duyên

Định nghĩa: Cảnh duyên là quan hệ trong đó đối tượng được nhận biết làm điều kiện cho tâm và các tâm sở nhận biết đối tượng ấy.

Sáu loại cảnh căn bản gồm sắc, thanh, hương, vị, xúc và pháp.

Ví dụ, khi nhãn thức thấy một màu sắc, cảnh sắc làm duyên cho nhãn thức và các tâm sở tương ưng theo cảnh duyên.

Một ký ức, khái niệm hoặc đối tượng thiền cũng có thể làm cảnh cho tâm thích hợp.

Điểm quan trọng là cảnh duyên không nhất thiết phải là một vật thể đang hiện diện bên ngoài. Đối tượng được nhận biết có thể thuộc nhiều loại pháp hoặc khái niệm khác nhau.

10.3. Adhipati-paccaya — Trưởng duyên

Định nghĩa: Trưởng duyên là quan hệ trong đó một pháp giữ vai trò nổi trội, chi phối hoặc làm điều kiện ưu thắng đối với các pháp được hỗ trợ.

Có hai hình thức chính:

  1. Cảnh trưởng duyên (ārammaṇādhipati): đối tượng có sức ảnh hưởng đặc biệt đối với tâm nhận biết.

  2. Đồng sinh trưởng duyên (sahajātādhipati): một trong bốn pháp dục (chanda), tinh tấn (viriya), tâm (citta) hoặc thẩm (vīmaṃsā) giữ vai trò nổi trội trong một trường hợp thích hợp.

Ví dụ, khi sự tinh tấn nổi trội trong một tiến trình tâm phù hợp, nó có thể làm trưởng duyên cho các pháp đồng sinh.

Không phải bất kỳ tâm nào có sự mong muốn mạnh cũng tự động được phân loại là trưởng duyên; cần xét đúng điều kiện kỹ thuật.

10.4. Anantara-paccaya — Vô gián duyên

Định nghĩa: Vô gián duyên là quan hệ trong đó tâm cùng các tâm sở vừa diệt làm điều kiện cho tâm và các tâm sở kế tiếp sinh khởi, không có một sát-na tâm khác xen vào.

Ví dụ, trong một tiến trình tâm thông thường, sát-na tâm trước làm vô gián duyên cho sát-na tâm tiếp theo.

Vô gián duyên đặc biệt quan trọng để giải thích tính liên tục của dòng tâm dù từng sát-na tâm đều sinh rồi diệt.

Một ngoại lệ cần lưu ý là trường hợp diệt tận định, khi sự tiếp nối tâm bị gián đoạn trong thời gian nhập định theo các điều kiện đặc biệt.

10.5. Samanantara-paccaya — Đẳng vô gián duyên

Định nghĩa: Đẳng vô gián duyên là quan hệ điều kiện giữa tâm và các tâm sở vừa diệt với tâm và các tâm sở kế tiếp, nhấn mạnh sự tiếp nối thích hợp của tiến trình danh pháp.

Trong các cách giải thích truyền thống, vô gián duyên và đẳng vô gián duyên có phạm vi áp dụng rất gần nhau; sự khác biệt thường được trình bày theo sắc thái chức năng, không phải hai chuỗi thời gian khác nhau.

Ví dụ, tâm trước vừa diệt hỗ trợ sự sinh khởi của tâm kế tiếp theo trình tự thích hợp.

Không nên hiểu chữ “đẳng” là hai tâm phải giống hệt nhau về loại, cảnh hoặc phẩm chất thiện ác.

10.6. Sahajāta-paccaya — Câu sinh duyên

Định nghĩa: Câu sinh duyên là quan hệ trong đó các pháp sinh khởi cùng thời điểm hỗ trợ nhau theo những quy tắc xác định.

Những trường hợp điển hình gồm:

  • Tâm và các tâm sở đồng sinh.

  • Bốn đại chủng hỗ trợ nhau.

  • Tâm và sắc do tâm sinh trong những trường hợp thích hợp.

Ví dụ, tâm và thọ đồng sinh, trong đó thọ là một tâm sở cùng sinh với tâm và có thể hỗ trợ tâm theo câu sinh duyên.

Tuy nhiên, không phải mọi pháp chỉ cần sinh cùng thời điểm đều tự động có quan hệ câu sinh duyên với nhau.

10.7. Aññamañña-paccaya — Hỗ tương duyên

Định nghĩa: Hỗ tương duyên là quan hệ trong đó các pháp làm điều kiện hỗ trợ lẫn nhau.

Ví dụ, tâm và các tâm sở tương ưng hỗ trợ qua lại; bốn đại chủng cũng hỗ trợ lẫn nhau theo quan hệ hỗ tương.

Có thể hình dung như những chân của một giá đỡ cùng góp phần giữ vững cấu trúc, nhưng đây chỉ là ví dụ minh họa.

Phân biệt: Câu sinh duyên nhấn mạnh sự đồng sinh có chức năng hỗ trợ; hỗ tương duyên đòi hỏi quan hệ hỗ trợ hai chiều. Vì vậy, không phải mọi trường hợp câu sinh đều là hỗ tương.

10.8. Nissaya-paccaya — Y chỉ duyên

Định nghĩa: Y chỉ duyên là quan hệ trong đó một pháp đóng vai trò chỗ nương hoặc nền tảng hỗ trợ cho pháp khác.

Y chỉ duyên có thể được phân tích theo những trường hợp đồng sinh hoặc có trước.

Ví dụ, nhãn tịnh sắc (cakkhu-pasāda) làm nền tảng vật chất cho nhãn thức sinh khởi trong trường hợp thích hợp.

Tâm và tâm sở đồng sinh cũng có thể làm y chỉ duyên cho nhau.

Y chỉ duyên không chỉ có nghĩa là một pháp ở gần pháp khác trong không gian.

10.9. Upanissaya-paccaya — Cận y duyên

Định nghĩa: Cận y duyên là quan hệ hỗ trợ mạnh mẽ hoặc có tính quyết định đối với sự sinh khởi của pháp khác.

Ba hình thức thường được phân biệt:

Hình thức

Pāli

Đặc điểm

Cảnh cận y

Ārammaṇūpanissaya

Đối tượng có sức hỗ trợ đặc biệt mạnh

Vô gián cận y

Anantarūpanissaya

Danh pháp trước hỗ trợ mạnh cho danh pháp kế tiếp

Thường cận y

Pakatūpanissaya

Điều kiện hỗ trợ mạnh theo hoàn cảnh, tập quán hoặc những yếu tố thích hợp khác

Ví dụ, một quá trình thường xuyên học tập và thực hành có thể trở thành điều kiện hỗ trợ mạnh cho sự sinh khởi của các tâm thiện về sau.

Đây là ví dụ sư phạm; khi phân tích chính xác cần xác định pháp làm duyên và pháp được duyên.

10.10. Purejāta-paccaya — Tiền sinh duyên

Định nghĩa: Tiền sinh duyên là quan hệ trong đó sắc pháp đã sinh trước và còn hiện hữu làm điều kiện cho danh pháp sinh sau.

Ví dụ, nhãn tịnh sắc đã sinh trước làm điều kiện cho nhãn thức sinh khởi.

Cảnh sắc đã sinh trước và còn tồn tại trong trường hợp thích hợp cũng có thể làm tiền sinh duyên.

Tiền sinh duyên không có nghĩa mọi pháp xuất hiện trước đều là nguyên nhân của pháp xuất hiện sau.

10.11. Pacchājāta-paccaya — Hậu sinh duyên

Định nghĩa: Hậu sinh duyên là quan hệ trong đó danh pháp sinh sau hỗ trợ sắc pháp đã sinh trước và còn tồn tại.

Ví dụ, các tâm sinh sau có thể hỗ trợ sự duy trì của sắc thân đã sinh trước trong đời sống có danh sắc.

Điều này không có nghĩa tâm sinh sau tạo ra sắc pháp trong quá khứ. Quan hệ hậu sinh là sự hỗ trợ đối với sắc pháp đã hiện hữu.

10.12. Āsevana-paccaya — Trùng dụng duyên

Định nghĩa: Trùng dụng duyên là quan hệ trong đó một sát-na tâm thích hợp hỗ trợ sát-na tâm tiếp theo cùng loại chức năng, khiến tiến trình được củng cố qua sự lặp lại.

Quan hệ này được áp dụng chủ yếu cho những sát-na tốc hành tâm (javana) thích hợp.

Ví dụ, trong một chuỗi tốc hành tâm thiện dục giới, sát-na tốc hành trước có thể làm trùng dụng duyên cho sát-na tốc hành tiếp theo.

Không phải mọi sự lặp lại hành vi trong đời sống đều trực tiếp là trùng dụng duyên theo nghĩa kỹ thuật, và không phải mọi tâm liên tiếp đều có quan hệ này.

10.13. Kamma-paccaya — Nghiệp duyên

Định nghĩa: Nghiệp duyên là quan hệ trong đó tác ý (cetanā) thực hiện chức năng điều kiện đối với các pháp thích hợp.

Có hai hình thức quan trọng:

  • Đồng sinh nghiệp duyên: tác ý hỗ trợ các pháp đồng sinh.

  • Dị thời nghiệp duyên: nghiệp đã tạo trước đó làm điều kiện cho các pháp quả và sắc do nghiệp sinh trong trường hợp thích hợp.

Ví dụ, một nghiệp thiện đã thực hiện trong quá khứ có thể góp phần làm điều kiện cho tâm quả thiện sinh khởi về sau.

Không nên đồng nhất nghiệp duyên với mọi dạng nhân quả, cũng không nên hiểu rằng mọi sự kiện trong đời sống đều chỉ do nghiệp quá khứ quyết định.

10.14. Vipāka-paccaya — Dị thục quả duyên

Định nghĩa: Dị thục quả duyên là quan hệ trong đó các pháp danh quả (vipāka) hỗ trợ các pháp đồng sinh thích hợp.

Ví dụ, một tâm quả và những tâm sở quả tương ưng có thể hỗ trợ nhau theo dị thục quả duyên.

Cần phân biệt:

  • Nghiệp duyên nói về chức năng điều kiện của tác ý.

  • Dị thục quả duyên nói về chức năng điều kiện của các pháp đã là quả dị thục.

Do đó, dị thục quả duyên không đơn giản có nghĩa “một kết quả gây ra một kết quả khác”.

10.15. Āhāra-paccaya — Vật thực duyên

Định nghĩa: Vật thực duyên là quan hệ trong đó những pháp có chức năng nuôi dưỡng hoặc duy trì hỗ trợ các pháp thích hợp.

Bốn loại vật thực được phân biệt:

  1. Đoàn thực (kabaḷīkārāhāra).

  2. Xúc thực (phassāhāra).

  3. Tư niệm thực (manosañcetanāhāra).

  4. Thức thực (viññāṇāhāra).

Đoàn thực liên quan đến việc nuôi dưỡng sắc thân; ba loại còn lại thuộc phạm vi danh pháp.

Ví dụ, dưỡng chất vật chất hỗ trợ sắc pháp, trong khi xúc, tác ý và thức có chức năng vật thực theo những quan hệ danh pháp thích hợp.

10.16. Indriya-paccaya — Quyền duyên

Định nghĩa: Quyền duyên là quan hệ trong đó một pháp có chức năng chủ đạo hoặc điều hành trong phạm vi hoạt động đặc thù của nó.

Ví dụ:

  • Nhãn quyền giữ vai trò đặc thù trong hoạt động thấy.

  • Mạng quyền hỗ trợ duy trì các pháp tương ứng.

  • Tín quyền, tấn quyền, niệm quyền, định quyền và tuệ quyền có chức năng điều hành trong những phạm vi tâm lý thích hợp.

Không phải tất cả 22 quyền đều làm quyền duyên theo cùng một cách. Cần phân biệt các loại quyền và phạm vi áp dụng của chúng.

10.17. Jhāna-paccaya — Thiền duyên

Định nghĩa: Thiền duyên là quan hệ trong đó các thiền chi hỗ trợ tâm và các pháp tương ứng theo chức năng chuyên chú hoặc hướng đến đối tượng.

Trong hệ thống Vi Diệu Pháp, những thiền chi liên quan gồm tầm (vitakka), tứ (vicāra), hỷ (pīti), lạc (sukha), ưu (domanassa) và nhất tâm (ekaggatā) theo các trường hợp phân tích thích hợp.

Ví dụ, nhất tâm hỗ trợ sự tập trung của tâm vào cảnh.

Thiền duyên không chỉ xuất hiện trong những trạng thái thiền định cao. Những thiền chi theo nghĩa Abhidhamma cũng có thể được phân tích trong nhiều loại tâm khác.

10.18. Magga-paccaya — Đạo duyên

Định nghĩa: Đạo duyên là quan hệ trong đó các đạo chi hỗ trợ những pháp tương ứng theo chức năng dẫn dắt một tiến trình tâm.

Các đạo chi trong Abhidhamma không chỉ giới hạn ở tám chi của Bát Chánh đạo thiện.

Hệ thống phân tích còn xét những chi như tà kiến, tà tư duy, tà tinh tấn và tà định trong những trường hợp bất thiện thích hợp.

Ví dụ, chánh kiến và chánh tinh tấn có thể hỗ trợ một tiến trình tâm thiện theo đạo duyên.

Cần phân biệt đạo duyên theo nghĩa kỹ thuật với Đạo Thánh đế, vốn chỉ con đường đưa đến sự chấm dứt khổ.

10.19. Sampayutta-paccaya — Tương ưng duyên

Định nghĩa: Tương ưng duyên là quan hệ giữa các danh pháp cùng sinh, cùng diệt, cùng nhận một cảnh và có cùng cơ sở vật chất khi cơ sở ấy áp dụng.

Ví dụ, tâm và các tâm sở tương ưng như thọ, tưởng, tác ý hỗ trợ nhau theo tương ưng duyên.

Sắc pháp không được xem là tương ưng với tâm theo nghĩa kỹ thuật này.

Tương ưng duyên là quan hệ đặc thù của danh pháp.

10.20. Vippayutta-paccaya — Bất tương ưng duyên

Định nghĩa: Bất tương ưng duyên là quan hệ hỗ trợ giữa danh pháp và sắc pháp trong những trường hợp được xác định.

Ví dụ, sắc thần kinh làm điều kiện cho thức tương ứng, hoặc tâm hỗ trợ sắc pháp theo những quan hệ bất tương ưng thích hợp.

Bất tương ưng không có nghĩa hai pháp hoàn toàn không liên quan. Ngược lại, chúng có quan hệ điều kiện nhưng không tương ưng theo bốn đặc tính của danh pháp.

10.21. Atthi-paccaya — Hiện hữu duyên

Định nghĩa: Hiện hữu duyên là quan hệ trong đó một pháp đang hiện hữu hỗ trợ pháp khác theo những hình thức được quy định.

Ví dụ, sắc thần kinh đang hiện hữu có thể hỗ trợ thức tương ứng sinh khởi.

Hiện hữu duyên bao gồm nhiều trường hợp, như đồng sinh, tiền sinh, hậu sinh và một số hình thức hỗ trợ khác.

Không phải mọi pháp đang hiện hữu đều làm hiện hữu duyên cho tất cả pháp khác.

10.22. Natthi-paccaya — Vô hữu duyên

Định nghĩa: Vô hữu duyên là quan hệ trong đó sự diệt của danh pháp trước làm điều kiện cho danh pháp kế tiếp sinh khởi.

Ví dụ, tâm trước vừa diệt tạo điều kiện để tâm kế tiếp sinh khởi trong một tiến trình tâm thích hợp.

Vô hữu duyên không có nghĩa sự hư vô tuyệt đối tạo ra các pháp.

Điểm quan trọng là danh pháp trước đã chấm dứt, không còn chiếm vị trí trong tiến trình tâm.

10.23. Vigata-paccaya — Ly khứ duyên

Định nghĩa: Ly khứ duyên là quan hệ trong đó danh pháp vừa diệt hỗ trợ sự sinh khởi của danh pháp kế tiếp thông qua việc đã chấm dứt.

Ví dụ, sự diệt của một sát-na tâm là điều kiện cho sát-na tâm tiếp theo sinh khởi.

Về phạm vi áp dụng, ly khứ duyên tương ứng rất gần với vô hữu duyên. Hai tên gọi nhấn mạnh những sắc thái diễn đạt khác nhau của cùng kiểu quan hệ kế tiếp danh pháp.

10.24. Avigata-paccaya — Bất ly duyên

Định nghĩa: Bất ly duyên là quan hệ trong đó pháp làm duyên chưa diệt và còn hiện hữu để hỗ trợ pháp được duyên.

Ví dụ, một sắc pháp còn tồn tại có thể hỗ trợ danh pháp tương ứng trong trường hợp thích hợp.

Bất ly duyên có phạm vi tương ứng với hiện hữu duyên, nhưng được diễn đạt theo khía cạnh chưa biến mất.

Đây không phải là một loại quan hệ hoàn toàn tách biệt về đối tượng áp dụng so với hiện hữu duyên.

Sơ đồ hệ thống hóa 24 duyên

Để dễ ghi nhớ, có thể chia 24 duyên thành những nhóm học tập. Đây là cách tổ chức sư phạm, không phải sự phân nhóm duy nhất trong nguyên điển.

24 DUYÊN — PAṬṬHĀNA

Sáu nhóm ghi nhớ, không loại trừ nhau về chức năng

Căn và sự chi phối

Duyên số 1, 3, 16, 17, 18

Nhân, Trưởng, Quyền, Thiền, Đạo

Cảnh và chỗ nương

Duyên số 2, 8, 9

Cảnh, Y chỉ, Cận y

Thời gian và tiếp nối

Duyên số 4, 5, 10, 11, 12

Vô gián, Đẳng vô gián, Tiền sinh, Hậu sinh, Trùng dụng

Đồng sinh và quan hệ

Duyên số 6, 7, 19, 20

Câu sinh, Hỗ tương, Tương ưng, Bất tương ưng

Nghiệp và nuôi dưỡng

Duyên số 13, 14, 15

Nghiệp, Dị thục quả, Vật thực

Hiện hữu và chấm dứt

Duyên số 21, 22, 23, 24

Hiện hữu, Vô hữu, Ly khứ, Bất ly

Những cặp duyên dễ nhầm lẫn

Cặp duyên

Điểm cần phân biệt

Nhân – Nghiệp

Nhân duyên thuộc sáu căn; nghiệp duyên liên quan đến tác ý

Y chỉ – Cận y

Y chỉ nhấn mạnh sự nương tựa; cận y nhấn mạnh sự hỗ trợ mạnh

Câu sinh – Hỗ tương

Cùng sinh có hỗ trợ không nhất thiết là hỗ trợ qua lại

Vô gián – Đẳng vô gián

Phạm vi gần tương đương, khác sắc thái giải thích

Tiền sinh – Hậu sinh

Sắc có trước hỗ trợ danh sinh sau; danh sinh sau hỗ trợ sắc đã có trước

Nghiệp – Dị thục quả

Tác ý làm duyên; pháp quả dị thục làm duyên

Tương ưng – Bất tương ưng

Quan hệ danh–danh tương ưng; quan hệ danh–sắc theo các trường hợp thích hợp

Hiện hữu – Bất ly

Hai cách diễn đạt quan hệ pháp còn hiện hữu

Vô hữu – Ly khứ

Hai cách diễn đạt quan hệ danh pháp trước đã diệt

Ví dụ tổng hợp: Một khoảnh khắc nhìn thấy bông hoa

Minh họa giản lược các điều kiện liên quan đến nhãn thức, không phải toàn bộ tiến trình tâm.

Khi một người nhìn thấy bông hoa:

  • Cảnh sắc của hoa làm cảnh duyên cho nhãn thức.

  • Nhãn tịnh sắc đã sinh trước và còn hiện hữu có thể làm tiền sinh duyên và y chỉ duyên cho nhãn thức.

  • Tâm và các tâm sở đồng sinh hỗ trợ nhau theo câu sinh duyên, hỗ tương duyên và tương ưng duyên.

  • Tâm trước vừa diệt làm vô gián duyên cho tâm kế tiếp trong tiến trình thích hợp.

  • Nhãn thức là tâm quả, nên các pháp quả tương ứng có thể hỗ trợ nhau theo dị thục quả duyên.

Ví dụ cho thấy một sát-na nhận thức có thể được khảo sát bằng nhiều loại duyên, nhưng mỗi quan hệ phải được xác định theo đúng pháp làm duyên, pháp được duyên và chức năng của duyên.

Bài tập ôn tập tương tác

Kiểm tra kiến thức · 5 câu

0/5 đã trả lời

1. Duyên nào chỉ quan hệ giữa sáu tâm sở căn và các pháp được hỗ trợ?

Hetu-paccaya
Kamma-paccaya
Āhāra-paccaya

2. Sắc pháp sinh trước hỗ trợ danh pháp sinh sau thuộc duyên nào?

Pacchājāta
Purejāta
Āsevana

3. Duyên nào liên quan trực tiếp đến tác ý (cetanā)?

Vipāka
Kamma
Jhāna

4. Tâm và tâm sở tương ưng hỗ trợ nhau thuộc duyên nào?

Sampayutta
Vippayutta
Natthi

5. Cặp duyên nào có phạm vi áp dụng tương ứng?

Nhân và nghiệp
Tiền sinh và hậu sinh
Hiện hữu và bất ly
Chấm điểmLàm lại

Tổng kết chương

Hệ thống 24 duyên là nền tảng để hiểu phương pháp phân tích điều kiện trong Paṭṭhāna. Mỗi duyên có phạm vi và chức năng riêng, dù một số duyên có quan hệ gần gũi hoặc tương ứng về phạm vi áp dụng.

Khi nghiên cứu sâu hơn, cần luôn xác định ba yếu tố: pháp làm duyên (paccaya-dhamma), pháp được duyên (paccayuppanna-dhamma) và năng lực hoặc phương thức duyên (paccaya-satti).

Việc ghi nhớ đầy đủ danh sách 24 duyên mới là bước đầu. Mục tiêu tiếp theo là nhận diện chính xác những quan hệ duyên trong các trường hợp danh pháp, sắc pháp và tiến trình tâm cụ thể.

Bốn câu kệ ghi nhớ

Hai mươi bốn duyên nhiệm mầu,
Nhân duyên, cảnh giới nối nhau vận hành.
Danh sắc nương tựa duyên sinh,
Thấy rõ vô ngã, tâm mình sáng trong.

Ghi chú chuẩn hóa thuật ngữ: Chương sử dụng thống nhất 24 tên Việt theo dàn ý đã cung cấp. Những tên đồng nghĩa như “đồng sinh duyên” cho câu sinh duyên, “hỗ trợ mạnh” cho cận y duyên, hoặc “quả duyên” cho dị thục quả duyên nên được lưu trong từ điển đối chiếu, không thay thế thuật ngữ chính trong bảng chuẩn.

Nguồn đối chiếu học thuật: Paṭṭhāna (Paccayuddesa và Paccayaniddesa); Pañcappakaraṇa-aṭṭhakathā; U Nārada, Conditional Relations; Nyanatiloka, Guide Through the Abhidhamma Piṭaka. Các ví dụ đời sống trong chương là diễn giải sư phạm, không phải trích dịch nguyên văn.

Dàn ý dự kiến của chương · 24 mục
  • 10.1. Hetu-paccaya — Nhân duyên
  • 10.2. Ārammaṇa-paccaya — Cảnh duyên
  • 10.3. Adhipati-paccaya — Trưởng duyên
  • 10.4. Anantara-paccaya — Vô gián duyên
  • 10.5. Samanantara-paccaya — Đẳng vô gián duyên
  • 10.6. Sahajāta-paccaya — Câu sinh duyên
  • 10.7. Aññamañña-paccaya — Hỗ tương duyên
  • 10.8. Nissaya-paccaya — Y chỉ duyên
  • 10.9. Upanissaya-paccaya — Cận y duyên
  • 10.10. Purejāta-paccaya — Tiền sinh duyên
  • 10.11. Pacchājāta-paccaya — Hậu sinh duyên
  • 10.12. Āsevana-paccaya — Trùng dụng duyên
  • 10.13. Kamma-paccaya — Nghiệp duyên
  • 10.14. Vipāka-paccaya — Dị thục quả duyên
  • 10.15. Āhāra-paccaya — Vật thực duyên
  • 10.16. Indriya-paccaya — Quyền duyên
  • 10.17. Jhāna-paccaya — Thiền duyên
  • 10.18. Magga-paccaya — Đạo duyên
  • 10.19. Sampayutta-paccaya — Tương ưng duyên
  • 10.20. Vippayutta-paccaya — Bất tương ưng duyên
  • 10.21. Atthi-paccaya — Hiện hữu duyên
  • 10.22. Natthi-paccaya — Vô hữu duyên
  • 10.23. Vigata-paccaya — Ly khứ duyên
  • 10.24. Avigata-paccaya — Bất ly duyên
Tên Việt có thể khác nhau giữa các truyền thống dịch thuật. Khi biên soạn, nên chọn một bộ thuật ngữ chuẩn và lưu các tên đồng nghĩa trong từ điển.
Nguồn và tài liệu tham khảo

ChatGPT