VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:
VI DIỆU PHÁP DỄ HIỂU · GIÁO TRÌNH ĐANG BIÊN SOẠN

Tập VII — Duyên Hệ

Paṭṭhāna · Vi Diệu Pháp dễ hiểu

Khung giáo trình 28 phần, 93 chương: nhập môn, nền tảng danh sắc, hệ thống 24 duyên, tổng hợp, tiến trình tâm, sắc pháp, nghiệp và tái sinh, tu tập, nghiên cứu nguyên điển và công cụ tra cứu. Mỗi chương là một bài viết, không tách nhỏ các tiểu mục.

28phần93chương93đã xuất bản
Đọc song song với văn bản Duyên Hệ

Giáo trình dễ hiểu là phần biên soạn riêng, không thay thế bản dịch nguồn. Chưa xác lập đối chiếu một-một giữa các chương giáo trình và từng đoạn nguồn.

Đăng nhập quản trị để biên soạn. Sau khi đăng nhập, quay lại trang này để sửa trực tiếp.

PHẦN XXI · TỔNG HỢP VÀ PHÂN LOẠI 24 DUYÊN

Chương 58. Phân loại duyên theo thời gian

PHẦN XXI · TỔNG HỢP VÀ PHÂN LOẠI 24 DUYÊNChương 58. Phân loại duyên theo thời gian

Giáo trình Vi Diệu Pháp Dễ Hiểu — Bộ Duyên Hệ (Paṭṭhāna)

Giới thiệu chương

Trong bộ Duyên Hệ (Paṭṭhāna), 24 duyên (paccaya) giải thích những quan hệ điều kiện giữa các pháp chân đế. Một pháp có thể hỗ trợ pháp khác bằng nhiều cách: cùng phát sinh, đã phát sinh trước, phát sinh sau, vừa diệt đi, hoặc tạo nghiệp trong quá khứ để cho quả về sau.

Vì vậy, thời gian là một phương diện quan trọng để phân tích các duyên, nhưng không phải duyên nào cũng được định nghĩa chủ yếu bằng thời gian.

Chẳng hạn:

  • Câu sinh duyên nhấn mạnh sự đồng thời sinh khởi.

  • Tiền sinh duyên nhấn mạnh pháp làm duyên đã sinh trước.

  • Hậu sinh duyên nhấn mạnh pháp làm duyên sinh sau pháp được duyên.

  • Vô gián duyên nhấn mạnh sự tiếp nối không gián đoạn giữa các sát-na tâm.

  • Dị thời nghiệp duyên giải thích tác dụng của nghiệp đã tạo trong quá khứ.

  • Hiện hữu duyên và Vô hữu duyên làm rõ hai phương diện hiện diện và không còn hiện diện của pháp làm duyên.

Chương này hệ thống hóa các quan hệ ấy nhằm giúp người học nhận diện trật tự thời gian trong Paṭṭhāna mà không nhầm lẫn với quan niệm nhân quả thông thường.

Nguyên tắc xuyên suốt: Một quan hệ duyên phải được xác định bằng pháp làm duyên, pháp được duyên, chức năng điều kiện và quan hệ thời gian giữa chúng.

58.1. Duyên đồng sinh

58.1.1. Khái niệm

Duyên đồng sinh là những quan hệ trong đó pháp làm duyên và pháp được duyên phát sinh cùng một thời điểm.

Tiêu biểu nhất là Câu sinh duyên (sahajāta-paccaya).

Trong Câu sinh duyên, các pháp cùng phát sinh làm điều kiện cho nhau hoặc cho những pháp đồng sinh khác theo các trường hợp được Paṭṭhāna xác định.

58.1.2. Các trường hợp điển hình

Có thể kể đến:

  • Tâm và các tâm sở tương ưng.

  • Các tâm sở đồng sinh với nhau.

  • Bốn đại chủng trong cùng nhóm sắc.

  • Bốn đại chủng làm duyên cho sắc y đại sinh đồng sinh.

  • Tâm và sắc do tâm sinh trong những trường hợp thích hợp.

Ví dụ, khi một tâm thiện phát sinh, các tâm sở tương ứng như Xúc, Thọ, Tưởng và Tư cùng sinh với tâm ấy.

Chúng không phát sinh lần lượt theo thứ tự trước sau trong cùng một sát-na.

58.1.3. Những duyên có phương diện đồng sinh

Ngoài Câu sinh duyên, nhiều duyên khác có thể vận hành giữa các pháp đồng sinh:

Duyên

Phương diện đồng sinh

Nhân duyên

Các căn làm duyên cho pháp đồng sinh

Câu sinh duyên

Các pháp cùng sinh làm điều kiện

Hỗ tương duyên

Các pháp đồng sinh hỗ trợ qua lại

Câu sinh y chỉ

Các pháp đồng sinh làm chỗ nương

Câu sinh nghiệp duyên

Tư làm duyên cho các pháp đồng sinh

Quả duyên

Các danh pháp quả hỗ trợ nhau và sắc thích hợp

Vật thực duyên

Các danh thực làm duyên cho pháp đồng sinh

Quyền duyên

Các danh quyền làm duyên cho pháp đồng sinh

Thiền duyên

Thiền chi làm duyên cho pháp tương ứng

Đạo duyên

Chi đạo làm duyên cho pháp tương ứng

Tương ưng duyên

Các danh pháp tương ưng làm duyên cho nhau

Danh sách này nêu những quan hệ đồng sinh tiêu biểu, không có nghĩa tất cả đều xuất hiện trong mọi sát-na tâm.

58.1.4. Đồng sinh không đồng nghĩa với tương ưng

Hai pháp đồng sinh chưa chắc tương ưng.

Tâm và sắc do tâm sinh có thể đồng sinh nhưng không tương ưng, bởi Tương ưng duyên chỉ áp dụng giữa các danh pháp tương ưng.

Bốn đại chủng đồng sinh và hỗ tương nhưng cũng không có Tương ưng duyên vì chúng là sắc pháp.

58.2. Duyên có trước

58.2.1. Khái niệm

Tiền sinh duyên (purejāta-paccaya) là quan hệ trong đó một sắc pháp đã phát sinh trước và vẫn còn hiện hữu làm điều kiện cho danh pháp phát sinh sau.

Điểm quan trọng là sắc pháp làm duyên không chỉ đã sinh trước mà còn phải tồn tại vào thời điểm thực hiện chức năng điều kiện.

58.2.2. Vật tiền sinh

Vật tiền sinh (vatthu-purejāta) là quan hệ trong đó sắc vật đã sinh trước làm chỗ nương cho tâm và tâm sở tương ứng.

Ví dụ:

  • Nhãn căn làm duyên cho nhãn thức.

  • Nhĩ căn làm duyên cho nhĩ thức.

  • Tỷ căn làm duyên cho tỷ thức.

  • Thiệt căn làm duyên cho thiệt thức.

  • Thân căn làm duyên cho thân thức.

Theo hệ thống Vi Diệu Pháp Theravāda, ý vật (hadaya-vatthu) cũng được phân tích trong các quan hệ căn cứ vật chất thích hợp.

58.2.3. Cảnh tiền sinh

Cảnh tiền sinh (ārammaṇa-purejāta) là trường hợp sắc cảnh đã sinh trước và còn hiện hữu làm điều kiện cho tâm nhận biết cảnh ấy.

Ví dụ, một sắc cảnh hiện hữu làm đối tượng cho nhãn thức phát sinh.

58.2.4. Đặc điểm thời gian

Tiền sinh duyên

Sơ đồ khái niệm, không biểu thị tỷ lệ chính xác về thời lượng của danh pháp và sắc pháp.

Trong trường hợp này, sắc pháp làm duyên đã có trước nhưng vẫn hiện hữu khi danh pháp được duyên phát sinh.

58.3. Duyên có sau

58.3.1. Khái niệm

Hậu sinh duyên (pacchājāta-paccaya) là quan hệ trong đó danh pháp sinh sau làm điều kiện hỗ trợ sắc pháp đã sinh trước và còn hiện hữu.

Đây là một quan hệ đặc biệt vì pháp làm duyên xuất hiện sau pháp được duyên.

58.3.2. Phạm vi áp dụng

Trong Hậu sinh duyên:

  • Pháp làm duyên là tâm và tâm sở sinh sau.

  • Pháp được duyên là sắc pháp đã sinh trước, còn hiện hữu, thuộc phạm vi được hậu sinh danh pháp hỗ trợ.

Danh pháp sinh sau không làm cho sắc pháp quá khứ phát sinh trở lại.

Nó hỗ trợ sắc pháp đang tồn tại.

58.3.3. Ví dụ

Trong một đời sống có cả danh và sắc, các tâm và tâm sở phát sinh sau có thể hỗ trợ sắc thân đã sinh trước.

Quan hệ này được giải thích theo chức năng duy trì, hỗ trợ sự tiếp tục hiện hữu của sắc pháp.

58.3.4. Phân biệt với Tiền sinh duyên

Tiêu chí

Tiền sinh duyên

Hậu sinh duyên

Pāli

Purejāta

Pacchājāta

Pháp làm duyên

Sắc sinh trước

Danh sinh sau

Pháp được duyên

Danh pháp thích hợp

Sắc đã sinh trước

Trọng tâm

Sắc có trước hỗ trợ danh

Danh có sau hỗ trợ sắc

Yêu cầu

Sắc làm duyên còn hiện hữu

Sắc được duyên còn hiện hữu

Cả hai đều cho thấy các quan hệ thời gian trong Paṭṭhāna không thể giản lược thành một chiều nhân trước, quả sau.

58.4. Duyên kế tiếp

58.4.1. Vô gián duyên

Vô gián duyên (anantara-paccaya) là quan hệ trong đó tâm và tâm sở vừa diệt làm điều kiện cho tâm và tâm sở tiếp theo phát sinh mà không có một tâm khác chen vào giữa.

Ví dụ, trong lộ trình tâm, một sát-na tâm vừa chấm dứt có thể làm điều kiện cho sát-na tâm kế tiếp.

58.4.2. Đẳng vô gián duyên

Đẳng vô gián duyên (samanantara-paccaya) cũng liên hệ đến sự tiếp nối trực tiếp của các danh pháp.

Trong hệ thống giải thích truyền thống, Vô gián và Đẳng vô gián có phạm vi áp dụng rất gần nhau, nhưng được phân biệt theo phương diện tính liên tục và sự kế tiếp đúng trật tự.

Không nên hiểu rằng Đẳng vô gián duyên nhất thiết phải có một khoảng thời gian khác với Vô gián duyên.

58.4.3. Ngoại lệ quan trọng

Sự tiếp nối trực tiếp giữa các sát-na tâm có ngoại lệ liên quan đến diệt tận định (nirodha-samāpatti).

Vì vậy, không nên khẳng định rằng mọi tâm vừa diệt đều lập tức có một tâm khác phát sinh ngay sau trong mọi hoàn cảnh.

58.4.4. Sơ đồ kế tiếp

Chuỗi tâm kế tiếp

58.5. Duyên từ nghiệp quá khứ

58.5.1. Dị thời nghiệp duyên

Dị thời nghiệp duyên (nānākkhaṇika-kamma-paccaya) là quan hệ trong đó Tư thiện hoặc bất thiện đã sinh và diệt trong quá khứ làm điều kiện cho các pháp quả phát sinh về sau.

Đây là một hình thức của Nghiệp duyên (kamma-paccaya).

58.5.2. Pháp làm duyên

Pháp làm duyên là Tư (cetanā) thiện hoặc bất thiện có khả năng tạo quả.

Không phải mọi Tư đều có khả năng sinh quả dị thục trong tương lai.

Tư trong tâm quả và tâm duy tác không tạo nghiệp mới theo nghĩa này.

58.5.3. Pháp được duyên

Nghiệp quá khứ có thể làm duyên cho:

  • Tâm quả (vipāka-citta).

  • Tâm sở tương ưng với tâm quả.

  • Sắc do nghiệp sinh (kammaja-rūpa).

58.5.4. Khoảng cách thời gian

Nghiệp có thể cho quả sau một khoảng thời gian ngắn hoặc dài, tùy theo loại nghiệp và các điều kiện liên hệ.

Tuy nhiên, không nên xem nghiệp như một vật thể thường tồn di chuyển từ quá khứ đến tương lai.

Nghiệp là quan hệ điều kiện trong dòng tương tục các pháp.

58.5.5. Phân biệt với Vô gián duyên

Vô gián duyên liên hệ đến sự tiếp nối trực tiếp giữa các danh pháp.

Dị thời nghiệp duyên không đòi hỏi nghiệp và quả phải nằm ở hai sát-na tâm liên tiếp.

58.6. Duyên liên quan đến sự hiện hữu

58.6.1. Hiện hữu duyên

Hiện hữu duyên (atthi-paccaya) là quan hệ trong đó pháp làm duyên đang hiện hữu hỗ trợ pháp được duyên.

Sự hiện hữu ở đây là đặc điểm của pháp làm duyên trong quan hệ điều kiện cụ thể, không phải khái niệm tồn tại vĩnh viễn.

58.6.2. Những hình thức quan trọng

Hiện hữu duyên có thể được phân tích theo các trường hợp:

  • Câu sinh hiện hữu.

  • Tiền sinh hiện hữu.

  • Hậu sinh hiện hữu.

  • Vật thực hiện hữu.

  • Quyền hiện hữu.

Các hình thức này không nhất thiết là năm duyên độc lập ngoài 24 duyên, mà là những cách phân tích Hiện hữu duyên.

58.6.3. Ví dụ

Một nhãn căn đã sinh trước và còn hiện hữu làm điều kiện cho nhãn thức phát sinh.

Quan hệ ấy có thể được phân tích theo Tiền sinh duyên và Hiện hữu duyên.

58.6.4. Hiện hữu không đồng nghĩa đồng sinh

Pháp làm duyên và pháp được duyên có thể cùng hiện hữu mà không cùng sinh.

Ví dụ, nhãn căn sinh trước vẫn còn hiện hữu khi nhãn thức phát sinh sau.

Do đó, Hiện hữu duyên có phạm vi thời gian rộng hơn quan hệ đồng sinh.

58.7. Duyên liên quan đến sự vắng mặt

58.7.1. Vô hữu duyên

Vô hữu duyên (natthi-paccaya) là quan hệ trong đó các danh pháp vừa diệt, không còn hiện hữu, làm điều kiện cho các danh pháp tiếp theo phát sinh.

Đây không phải sự vắng mặt của bất kỳ pháp nào trong bất kỳ thời điểm nào.

Vô hữu duyên có phạm vi kỹ thuật xác định.

58.7.2. Sự vắng mặt có chức năng điều kiện

Khi một tâm vừa diệt, sự không còn hiện hữu của tâm ấy là điều kiện cho tâm tiếp theo phát sinh trong những trường hợp tiếp nối thích hợp.

Ví dụ, tâm A vừa diệt làm điều kiện cho tâm B phát sinh.

Không phải vì tâm A tiếp tục tồn tại để hỗ trợ tâm B, mà vì tâm A đã chấm dứt.

58.7.3. Phân biệt với sự vắng mặt thông thường

Nếu trong phòng không có một chiếc bàn, sự vắng mặt ấy không tự động là Vô hữu duyên.

Tương tự, một tâm đã diệt từ rất lâu không vì thế mà được xem là Vô hữu duyên trực tiếp cho mọi tâm hiện tại.

Vô hữu duyên phải được hiểu theo sự tiếp nối danh pháp được Paṭṭhāna xác định.

58.8. Duyên liên quan đến sự diệt của tâm trước

58.8.1. Ly khứ duyên

Ly khứ duyên (vigata-paccaya) là quan hệ trong đó các danh pháp đã diệt làm điều kiện cho các danh pháp tiếp theo phát sinh.

Ly khứ duyên có phạm vi rất gần với Vô hữu duyên.

58.8.2. Phân biệt Vô hữu và Ly khứ

Vô hữu duyên nhấn mạnh trạng thái không còn hiện hữu.

Ly khứ duyên nhấn mạnh sự đã chấm dứt hoặc rời khỏi trạng thái hiện hữu.

Trong các trường hợp tiếp nối danh pháp thông thường, hai duyên này áp dụng cho cùng những quan hệ điều kiện.

58.8.3. Phân biệt với Vô gián duyên

Vô gián duyên nhấn mạnh sự kế tiếp không gián đoạn.

Ly khứ duyên nhấn mạnh pháp trước đã diệt.

Cùng một quan hệ giữa hai sát-na tâm có thể được phân tích theo cả hai duyên.

58.8.4. Bốn duyên liên quan đến sự kế tiếp

Duyên

Pāli

Phương diện nổi bật

Vô gián

Anantara

Không gián đoạn

Đẳng vô gián

Samanantara

Kế tiếp đúng trật tự

Vô hữu

Natthi

Pháp trước không còn hiện hữu

Ly khứ

Vigata

Pháp trước đã diệt

Bốn duyên này không phải bốn chuỗi tâm khác nhau, mà là bốn phương diện phân tích quan hệ tiếp nối.

58.9. Duyên liên quan đến pháp chưa diệt

58.9.1. Bất ly duyên

Bất ly duyên (avigata-paccaya) là quan hệ trong đó pháp làm duyên chưa chấm dứt sự hiện hữu và đang hỗ trợ pháp được duyên.

Bất ly duyên có phạm vi rất gần với Hiện hữu duyên.

58.9.2. Pháp chưa diệt làm điều kiện

Ví dụ, một sắc căn đã sinh trước và vẫn còn hiện hữu làm điều kiện cho thức tương ứng.

Trong quan hệ ấy, sắc căn có thể được xem là pháp làm duyên theo Hiện hữu duyên và Bất ly duyên.

58.9.3. Phân biệt với Ly khứ duyên

Tiêu chí

Bất ly duyên

Ly khứ duyên

Pāli

Avigata-paccaya

Vigata-paccaya

Trạng thái pháp làm duyên

Chưa diệt

Đã diệt

Phạm vi điển hình

Pháp đang hiện hữu hỗ trợ pháp khác

Danh pháp vừa diệt hỗ trợ danh pháp tiếp theo

Quan hệ gần

Hiện hữu duyên

Vô hữu duyên

58.9.4. Hai cặp duyên đối chiếu

Trong phân tích Paṭṭhāna, có thể đặt hai cặp cạnh nhau:

  • Hiện hữu — Bất ly.

  • Vô hữu — Ly khứ.

Cặp thứ nhất liên hệ đến pháp làm duyên đang hiện hữu.

Cặp thứ hai liên hệ đến pháp làm duyên đã chấm dứt trong sự tiếp nối danh pháp thích hợp.

58.10. Bảng phân loại theo thời gian

58.10.1. Bảng tổng hợp các nhóm quan hệ

Nhóm thời gian

Duyên tiêu biểu

Đặc điểm

Đồng sinh

Sahajāta

Cùng sinh

Có trước

Purejāta

Pháp làm duyên sinh trước

Có sau

Pacchājāta

Pháp làm duyên sinh sau

Kế tiếp

Anantara, Samanantara

Tâm trước diệt, tâm sau sinh

Nghiệp quá khứ

Nānākkhaṇika-kamma

Nghiệp quá khứ làm duyên cho quả

Đang hiện hữu

Atthi

Pháp làm duyên hiện hữu

Không còn hiện hữu

Natthi

Danh pháp làm duyên không còn

Đã diệt

Vigata

Danh pháp làm duyên đã chấm dứt

Chưa diệt

Avigata

Pháp làm duyên chưa chấm dứt

58.10.2. Sơ đồ trục thời gian

Bản đồ thời gian của các duyên

*Mũi tên Hậu sinh chỉ chiều hỗ trợ từ danh sinh sau đến sắc đã sinh trước, không phải dòng thời gian đảo ngược. Sơ đồ mang tính khái niệm.

58.10.3. Phân loại toàn bộ 24 duyên theo quan hệ thời gian

Không phải 24 duyên đều thuộc một nhóm thời gian duy nhất. Nhiều duyên có thể vận hành theo các hình thức thời gian khác nhau.

Bảng sau trình bày đặc điểm thời gian nổi bật, không thay thế các định nghĩa đầy đủ trong nguyên điển.

STT

Duyên

Quan hệ thời gian chủ yếu

1

Nhân duyên (Hetu)

Đồng sinh

2

Cảnh duyên (Ārammaṇa)

Không cố định một kiểu

3

Trưởng duyên (Adhipati)

Đồng sinh hoặc cảnh trưởng

4

Vô gián duyên (Anantara)

Kế tiếp

5

Đẳng vô gián duyên (Samanantara)

Kế tiếp

6

Câu sinh duyên (Sahajāta)

Đồng sinh

7

Hỗ tương duyên (Aññamañña)

Đồng sinh

8

Y chỉ duyên (Nissaya)

Đồng sinh hoặc tiền sinh

9

Cận y duyên (Upanissaya)

Tùy hình thức

10

Tiền sinh duyên (Purejāta)

Có trước

11

Hậu sinh duyên (Pacchājāta)

Có sau

12

Trùng dụng duyên (Āsevana)

Kế tiếp trong chuỗi đổng lực thích hợp

13

Nghiệp duyên (Kamma)

Đồng sinh hoặc dị thời

14

Quả duyên (Vipāka)

Đồng sinh

15

Vật thực duyên (Āhāra)

Đồng sinh hoặc quan hệ hỗ trợ vật chất

16

Quyền duyên (Indriya)

Đồng sinh, tiền sinh hoặc sắc mạng

17

Thiền duyên (Jhāna)

Đồng sinh

18

Đạo duyên (Magga)

Đồng sinh

19

Tương ưng duyên (Sampayutta)

Đồng sinh

20

Bất tương ưng duyên (Vippayutta)

Đồng sinh, tiền sinh hoặc hậu sinh

21

Hiện hữu duyên (Atthi)

Pháp làm duyên đang hiện hữu

22

Vô hữu duyên (Natthi)

Pháp làm duyên đã diệt

23

Ly khứ duyên (Vigata)

Pháp làm duyên đã diệt

24

Bất ly duyên (Avigata)

Pháp làm duyên chưa diệt

58.10.4. Ba nguyên tắc khi phân loại

Nguyên tắc thứ nhất: Không đồng nhất thời gian với chức năng duyên.

Hai duyên cùng thuộc nhóm đồng sinh vẫn có chức năng khác nhau.

Ví dụ, Nhân duyên nhấn mạnh vai trò của căn, còn Nghiệp duyên nhấn mạnh vai trò của Tư.

Nguyên tắc thứ hai: Một duyên có thể có nhiều hình thức thời gian.

Nghiệp duyên có Câu sinh nghiệp duyên và Dị thời nghiệp duyên.

Y chỉ duyên có Câu sinh y chỉ và Tiền sinh y chỉ.

Nguyên tắc thứ ba: Một quan hệ có thể được phân tích theo nhiều duyên.

Nhãn căn đã sinh trước và còn hiện hữu làm điều kiện cho nhãn thức có thể được phân tích theo Tiền sinh duyên, Y chỉ duyên, Quyền duyên, Hiện hữu duyên và những duyên thích hợp khác.

Tổng kết chương 58

Phân loại duyên theo thời gian giúp người học nhận diện sự khác biệt giữa các quan hệ đồng sinh, tiền sinh, hậu sinh, kế tiếp và nghiệp quá khứ.

Đặc biệt, cần ghi nhớ:

  • Đồng sinh: Các pháp cùng phát sinh.

  • Tiền sinh: Sắc pháp sinh trước làm duyên cho danh pháp sinh sau.

  • Hậu sinh: Danh pháp sinh sau hỗ trợ sắc pháp đã sinh trước.

  • Kế tiếp: Danh pháp trước diệt làm điều kiện cho danh pháp sau.

  • Dị thời nghiệp: Tư thiện hoặc bất thiện quá khứ làm duyên cho quả về sau.

  • Hiện hữu và Bất ly: Pháp làm duyên vẫn còn hiện hữu.

  • Vô hữu và Ly khứ: Pháp làm duyên đã chấm dứt trong quan hệ tiếp nối thích hợp.

Không nên xem các nhóm thời gian này là những loại duyên độc lập ngoài hệ thống 24 duyên.

Câu hỏi ôn tập

Tự kiểm tra kiến thức

0/5 câu

1. Duyên nào lấy sự đồng sinh làm đặc điểm trung tâm?

Câu sinh duyên
Hậu sinh duyên
Vô hữu duyên

2. Trong Hậu sinh duyên, pháp làm duyên thường là gì?

Sắc sinh trước
Danh pháp sinh sau
Nghiệp quá khứ đã diệt

3. Duyên nào giải thích Tư thiện hoặc bất thiện quá khứ làm duyên cho quả về sau?

Dị thời nghiệp duyên
Tương ưng duyên
Câu sinh duyên

4. Hiện hữu duyên và Bất ly duyên có điểm chung gì?

Pháp làm duyên đã diệt
Pháp làm duyên đang hiện hữu
Chỉ áp dụng cho nghiệp quá khứ

5. Vô hữu duyên có nghĩa là mọi sự vắng mặt đều tạo duyên?

Đúng
Sai

Thuật ngữ Pāli trọng tâm

Pāli

Tiếng Việt

Paccaya

Duyên, điều kiện

Sahajāta

Câu sinh

Purejāta

Tiền sinh

Pacchājāta

Hậu sinh

Anantara

Vô gián

Samanantara

Đẳng vô gián

Nānākkhaṇika-kamma

Dị thời nghiệp

Atthi

Hiện hữu

Natthi

Vô hữu

Vigata

Ly khứ

Avigata

Bất ly

Āsevana

Trùng dụng

Upanissaya

Cận y

Nissaya

Y chỉ

Tài liệu tham khảo

  1. Paṭṭhāna — hệ thống 24 duyên và các phần phân tích quan hệ điều kiện.

  2. Abhidhammattha-saṅgaha — chương về Duyên hệ (Paccayapariccheda).

  3. Visuddhimagga — phần phân tích danh sắc và duyên khởi.

  4. Paṭṭhāna-aṭṭhakathā — chú giải bộ Duyên Hệ.

  5. A Comprehensive Manual of Abhidhamma, Bhikkhu Bodhi (biên tập) — phần các quan hệ điều kiện.

Nội dung là bài biên soạn giải thích theo truyền thống Vi Diệu Pháp Theravāda, không phải bản dịch nguyên văn Paṭṭhāna. Các phân loại theo thời gian được xây dựng nhằm hỗ trợ học tập và cần đối chiếu nguyên điển khi sử dụng cho nghiên cứu chuyên sâu.

Kệ ghi nhớ

Đồng sinh, trước, sau nối pháp duyên,
Nghiệp xưa đủ hội quả thành liền.
Còn thì hiện hữu, tan thì vắng,
Trí hiểu nhân duyên, sáng đạo thiền.

Giáo trình Vi Diệu Pháp Dễ Hiểu · Bộ Duyên Hệ (Paṭṭhāna) · Chương 58

Dàn ý dự kiến của chương · 10 mục
  • 58.1. Duyên đồng sinh.\
  • 58.2. Duyên có trước.\
  • 58.3. Duyên có sau.\
  • 58.4. Duyên kế tiếp.\
  • 58.5. Duyên từ nghiệp quá khứ.\
  • 58.6. Duyên liên quan đến sự hiện hữu.\
  • 58.7. Duyên liên quan đến sự vắng mặt.\
  • 58.8. Duyên liên quan đến sự diệt của tâm trước.\
  • 58.9. Duyên liên quan đến pháp chưa diệt.\
  • 58.10. Bảng phân loại theo thời gian.
Nguồn và tài liệu tham khảo

ChatGPT