Giáo trình Vi Diệu Pháp Dễ Hiểu — Bộ Duyên Hệ (Paṭṭhāna)
Giới thiệu chương
Trong bộ Duyên Hệ (Paṭṭhāna), 24 duyên (paccaya) giải thích những quan hệ điều kiện giữa các pháp chân đế. Một pháp có thể hỗ trợ pháp khác bằng nhiều cách: cùng phát sinh, đã phát sinh trước, phát sinh sau, vừa diệt đi, hoặc tạo nghiệp trong quá khứ để cho quả về sau.
Vì vậy, thời gian là một phương diện quan trọng để phân tích các duyên, nhưng không phải duyên nào cũng được định nghĩa chủ yếu bằng thời gian.
Chẳng hạn:
Câu sinh duyên nhấn mạnh sự đồng thời sinh khởi.
Tiền sinh duyên nhấn mạnh pháp làm duyên đã sinh trước.
Hậu sinh duyên nhấn mạnh pháp làm duyên sinh sau pháp được duyên.
Vô gián duyên nhấn mạnh sự tiếp nối không gián đoạn giữa các sát-na tâm.
Dị thời nghiệp duyên giải thích tác dụng của nghiệp đã tạo trong quá khứ.
Hiện hữu duyên và Vô hữu duyên làm rõ hai phương diện hiện diện và không còn hiện diện của pháp làm duyên.
Chương này hệ thống hóa các quan hệ ấy nhằm giúp người học nhận diện trật tự thời gian trong Paṭṭhāna mà không nhầm lẫn với quan niệm nhân quả thông thường.
Nguyên tắc xuyên suốt: Một quan hệ duyên phải được xác định bằng pháp làm duyên, pháp được duyên, chức năng điều kiện và quan hệ thời gian giữa chúng.
58.1. Duyên đồng sinh
58.1.1. Khái niệm
Duyên đồng sinh là những quan hệ trong đó pháp làm duyên và pháp được duyên phát sinh cùng một thời điểm.
Tiêu biểu nhất là Câu sinh duyên (sahajāta-paccaya).
Trong Câu sinh duyên, các pháp cùng phát sinh làm điều kiện cho nhau hoặc cho những pháp đồng sinh khác theo các trường hợp được Paṭṭhāna xác định.
58.1.2. Các trường hợp điển hình
Có thể kể đến:
Tâm và các tâm sở tương ưng.
Các tâm sở đồng sinh với nhau.
Bốn đại chủng trong cùng nhóm sắc.
Bốn đại chủng làm duyên cho sắc y đại sinh đồng sinh.
Tâm và sắc do tâm sinh trong những trường hợp thích hợp.
Ví dụ, khi một tâm thiện phát sinh, các tâm sở tương ứng như Xúc, Thọ, Tưởng và Tư cùng sinh với tâm ấy.
Chúng không phát sinh lần lượt theo thứ tự trước sau trong cùng một sát-na.
58.1.3. Những duyên có phương diện đồng sinh
Ngoài Câu sinh duyên, nhiều duyên khác có thể vận hành giữa các pháp đồng sinh:
Duyên | Phương diện đồng sinh |
|---|---|
Nhân duyên | Các căn làm duyên cho pháp đồng sinh |
Câu sinh duyên | Các pháp cùng sinh làm điều kiện |
Hỗ tương duyên | Các pháp đồng sinh hỗ trợ qua lại |
Câu sinh y chỉ | Các pháp đồng sinh làm chỗ nương |
Câu sinh nghiệp duyên | Tư làm duyên cho các pháp đồng sinh |
Quả duyên | Các danh pháp quả hỗ trợ nhau và sắc thích hợp |
Vật thực duyên | Các danh thực làm duyên cho pháp đồng sinh |
Quyền duyên | Các danh quyền làm duyên cho pháp đồng sinh |
Thiền duyên | Thiền chi làm duyên cho pháp tương ứng |
Đạo duyên | Chi đạo làm duyên cho pháp tương ứng |
Tương ưng duyên | Các danh pháp tương ưng làm duyên cho nhau |
Danh sách này nêu những quan hệ đồng sinh tiêu biểu, không có nghĩa tất cả đều xuất hiện trong mọi sát-na tâm.
58.1.4. Đồng sinh không đồng nghĩa với tương ưng
Hai pháp đồng sinh chưa chắc tương ưng.
Tâm và sắc do tâm sinh có thể đồng sinh nhưng không tương ưng, bởi Tương ưng duyên chỉ áp dụng giữa các danh pháp tương ưng.
Bốn đại chủng đồng sinh và hỗ tương nhưng cũng không có Tương ưng duyên vì chúng là sắc pháp.
58.2. Duyên có trước
58.2.1. Khái niệm
Tiền sinh duyên (purejāta-paccaya) là quan hệ trong đó một sắc pháp đã phát sinh trước và vẫn còn hiện hữu làm điều kiện cho danh pháp phát sinh sau.
Điểm quan trọng là sắc pháp làm duyên không chỉ đã sinh trước mà còn phải tồn tại vào thời điểm thực hiện chức năng điều kiện.
58.2.2. Vật tiền sinh
Vật tiền sinh (vatthu-purejāta) là quan hệ trong đó sắc vật đã sinh trước làm chỗ nương cho tâm và tâm sở tương ứng.
Ví dụ:
Nhãn căn làm duyên cho nhãn thức.
Nhĩ căn làm duyên cho nhĩ thức.
Tỷ căn làm duyên cho tỷ thức.
Thiệt căn làm duyên cho thiệt thức.
Thân căn làm duyên cho thân thức.
Theo hệ thống Vi Diệu Pháp Theravāda, ý vật (hadaya-vatthu) cũng được phân tích trong các quan hệ căn cứ vật chất thích hợp.
58.2.3. Cảnh tiền sinh
Cảnh tiền sinh (ārammaṇa-purejāta) là trường hợp sắc cảnh đã sinh trước và còn hiện hữu làm điều kiện cho tâm nhận biết cảnh ấy.
Ví dụ, một sắc cảnh hiện hữu làm đối tượng cho nhãn thức phát sinh.
58.2.4. Đặc điểm thời gian
Tiền sinh duyên
Sơ đồ khái niệm, không biểu thị tỷ lệ chính xác về thời lượng của danh pháp và sắc pháp.Trong trường hợp này, sắc pháp làm duyên đã có trước nhưng vẫn hiện hữu khi danh pháp được duyên phát sinh.
58.3. Duyên có sau
58.3.1. Khái niệm
Hậu sinh duyên (pacchājāta-paccaya) là quan hệ trong đó danh pháp sinh sau làm điều kiện hỗ trợ sắc pháp đã sinh trước và còn hiện hữu.
Đây là một quan hệ đặc biệt vì pháp làm duyên xuất hiện sau pháp được duyên.
58.3.2. Phạm vi áp dụng
Trong Hậu sinh duyên:
Pháp làm duyên là tâm và tâm sở sinh sau.
Pháp được duyên là sắc pháp đã sinh trước, còn hiện hữu, thuộc phạm vi được hậu sinh danh pháp hỗ trợ.
Danh pháp sinh sau không làm cho sắc pháp quá khứ phát sinh trở lại.
Nó hỗ trợ sắc pháp đang tồn tại.
58.3.3. Ví dụ
Trong một đời sống có cả danh và sắc, các tâm và tâm sở phát sinh sau có thể hỗ trợ sắc thân đã sinh trước.
Quan hệ này được giải thích theo chức năng duy trì, hỗ trợ sự tiếp tục hiện hữu của sắc pháp.
58.3.4. Phân biệt với Tiền sinh duyên
Tiêu chí | Tiền sinh duyên | Hậu sinh duyên |
|---|---|---|
Pāli | Purejāta | Pacchājāta |
Pháp làm duyên | Sắc sinh trước | Danh sinh sau |
Pháp được duyên | Danh pháp thích hợp | Sắc đã sinh trước |
Trọng tâm | Sắc có trước hỗ trợ danh | Danh có sau hỗ trợ sắc |
Yêu cầu | Sắc làm duyên còn hiện hữu | Sắc được duyên còn hiện hữu |
Cả hai đều cho thấy các quan hệ thời gian trong Paṭṭhāna không thể giản lược thành một chiều nhân trước, quả sau.
58.4. Duyên kế tiếp
58.4.1. Vô gián duyên
Vô gián duyên (anantara-paccaya) là quan hệ trong đó tâm và tâm sở vừa diệt làm điều kiện cho tâm và tâm sở tiếp theo phát sinh mà không có một tâm khác chen vào giữa.
Ví dụ, trong lộ trình tâm, một sát-na tâm vừa chấm dứt có thể làm điều kiện cho sát-na tâm kế tiếp.
58.4.2. Đẳng vô gián duyên
Đẳng vô gián duyên (samanantara-paccaya) cũng liên hệ đến sự tiếp nối trực tiếp của các danh pháp.
Trong hệ thống giải thích truyền thống, Vô gián và Đẳng vô gián có phạm vi áp dụng rất gần nhau, nhưng được phân biệt theo phương diện tính liên tục và sự kế tiếp đúng trật tự.
Không nên hiểu rằng Đẳng vô gián duyên nhất thiết phải có một khoảng thời gian khác với Vô gián duyên.
58.4.3. Ngoại lệ quan trọng
Sự tiếp nối trực tiếp giữa các sát-na tâm có ngoại lệ liên quan đến diệt tận định (nirodha-samāpatti).
Vì vậy, không nên khẳng định rằng mọi tâm vừa diệt đều lập tức có một tâm khác phát sinh ngay sau trong mọi hoàn cảnh.
58.4.4. Sơ đồ kế tiếp
Chuỗi tâm kế tiếp
58.5. Duyên từ nghiệp quá khứ
58.5.1. Dị thời nghiệp duyên
Dị thời nghiệp duyên (nānākkhaṇika-kamma-paccaya) là quan hệ trong đó Tư thiện hoặc bất thiện đã sinh và diệt trong quá khứ làm điều kiện cho các pháp quả phát sinh về sau.
Đây là một hình thức của Nghiệp duyên (kamma-paccaya).
58.5.2. Pháp làm duyên
Pháp làm duyên là Tư (cetanā) thiện hoặc bất thiện có khả năng tạo quả.
Không phải mọi Tư đều có khả năng sinh quả dị thục trong tương lai.
Tư trong tâm quả và tâm duy tác không tạo nghiệp mới theo nghĩa này.
58.5.3. Pháp được duyên
Nghiệp quá khứ có thể làm duyên cho:
Tâm quả (vipāka-citta).
Tâm sở tương ưng với tâm quả.
Sắc do nghiệp sinh (kammaja-rūpa).
58.5.4. Khoảng cách thời gian
Nghiệp có thể cho quả sau một khoảng thời gian ngắn hoặc dài, tùy theo loại nghiệp và các điều kiện liên hệ.
Tuy nhiên, không nên xem nghiệp như một vật thể thường tồn di chuyển từ quá khứ đến tương lai.
Nghiệp là quan hệ điều kiện trong dòng tương tục các pháp.
58.5.5. Phân biệt với Vô gián duyên
Vô gián duyên liên hệ đến sự tiếp nối trực tiếp giữa các danh pháp.
Dị thời nghiệp duyên không đòi hỏi nghiệp và quả phải nằm ở hai sát-na tâm liên tiếp.
58.6. Duyên liên quan đến sự hiện hữu
58.6.1. Hiện hữu duyên
Hiện hữu duyên (atthi-paccaya) là quan hệ trong đó pháp làm duyên đang hiện hữu hỗ trợ pháp được duyên.
Sự hiện hữu ở đây là đặc điểm của pháp làm duyên trong quan hệ điều kiện cụ thể, không phải khái niệm tồn tại vĩnh viễn.
58.6.2. Những hình thức quan trọng
Hiện hữu duyên có thể được phân tích theo các trường hợp:
Câu sinh hiện hữu.
Tiền sinh hiện hữu.
Hậu sinh hiện hữu.
Vật thực hiện hữu.
Quyền hiện hữu.
Các hình thức này không nhất thiết là năm duyên độc lập ngoài 24 duyên, mà là những cách phân tích Hiện hữu duyên.
58.6.3. Ví dụ
Một nhãn căn đã sinh trước và còn hiện hữu làm điều kiện cho nhãn thức phát sinh.
Quan hệ ấy có thể được phân tích theo Tiền sinh duyên và Hiện hữu duyên.
58.6.4. Hiện hữu không đồng nghĩa đồng sinh
Pháp làm duyên và pháp được duyên có thể cùng hiện hữu mà không cùng sinh.
Ví dụ, nhãn căn sinh trước vẫn còn hiện hữu khi nhãn thức phát sinh sau.
Do đó, Hiện hữu duyên có phạm vi thời gian rộng hơn quan hệ đồng sinh.
58.7. Duyên liên quan đến sự vắng mặt
58.7.1. Vô hữu duyên
Vô hữu duyên (natthi-paccaya) là quan hệ trong đó các danh pháp vừa diệt, không còn hiện hữu, làm điều kiện cho các danh pháp tiếp theo phát sinh.
Đây không phải sự vắng mặt của bất kỳ pháp nào trong bất kỳ thời điểm nào.
Vô hữu duyên có phạm vi kỹ thuật xác định.
58.7.2. Sự vắng mặt có chức năng điều kiện
Khi một tâm vừa diệt, sự không còn hiện hữu của tâm ấy là điều kiện cho tâm tiếp theo phát sinh trong những trường hợp tiếp nối thích hợp.
Ví dụ, tâm A vừa diệt làm điều kiện cho tâm B phát sinh.
Không phải vì tâm A tiếp tục tồn tại để hỗ trợ tâm B, mà vì tâm A đã chấm dứt.
58.7.3. Phân biệt với sự vắng mặt thông thường
Nếu trong phòng không có một chiếc bàn, sự vắng mặt ấy không tự động là Vô hữu duyên.
Tương tự, một tâm đã diệt từ rất lâu không vì thế mà được xem là Vô hữu duyên trực tiếp cho mọi tâm hiện tại.
Vô hữu duyên phải được hiểu theo sự tiếp nối danh pháp được Paṭṭhāna xác định.
58.8. Duyên liên quan đến sự diệt của tâm trước
58.8.1. Ly khứ duyên
Ly khứ duyên (vigata-paccaya) là quan hệ trong đó các danh pháp đã diệt làm điều kiện cho các danh pháp tiếp theo phát sinh.
Ly khứ duyên có phạm vi rất gần với Vô hữu duyên.
58.8.2. Phân biệt Vô hữu và Ly khứ
Vô hữu duyên nhấn mạnh trạng thái không còn hiện hữu.
Ly khứ duyên nhấn mạnh sự đã chấm dứt hoặc rời khỏi trạng thái hiện hữu.
Trong các trường hợp tiếp nối danh pháp thông thường, hai duyên này áp dụng cho cùng những quan hệ điều kiện.
58.8.3. Phân biệt với Vô gián duyên
Vô gián duyên nhấn mạnh sự kế tiếp không gián đoạn.
Ly khứ duyên nhấn mạnh pháp trước đã diệt.
Cùng một quan hệ giữa hai sát-na tâm có thể được phân tích theo cả hai duyên.
58.8.4. Bốn duyên liên quan đến sự kế tiếp
Duyên | Pāli | Phương diện nổi bật |
|---|---|---|
Vô gián | Anantara | Không gián đoạn |
Đẳng vô gián | Samanantara | Kế tiếp đúng trật tự |
Vô hữu | Natthi | Pháp trước không còn hiện hữu |
Ly khứ | Vigata | Pháp trước đã diệt |
Bốn duyên này không phải bốn chuỗi tâm khác nhau, mà là bốn phương diện phân tích quan hệ tiếp nối.
58.9. Duyên liên quan đến pháp chưa diệt
58.9.1. Bất ly duyên
Bất ly duyên (avigata-paccaya) là quan hệ trong đó pháp làm duyên chưa chấm dứt sự hiện hữu và đang hỗ trợ pháp được duyên.
Bất ly duyên có phạm vi rất gần với Hiện hữu duyên.
58.9.2. Pháp chưa diệt làm điều kiện
Ví dụ, một sắc căn đã sinh trước và vẫn còn hiện hữu làm điều kiện cho thức tương ứng.
Trong quan hệ ấy, sắc căn có thể được xem là pháp làm duyên theo Hiện hữu duyên và Bất ly duyên.
58.9.3. Phân biệt với Ly khứ duyên
Tiêu chí | Bất ly duyên | Ly khứ duyên |
|---|---|---|
Pāli | Avigata-paccaya | Vigata-paccaya |
Trạng thái pháp làm duyên | Chưa diệt | Đã diệt |
Phạm vi điển hình | Pháp đang hiện hữu hỗ trợ pháp khác | Danh pháp vừa diệt hỗ trợ danh pháp tiếp theo |
Quan hệ gần | Hiện hữu duyên | Vô hữu duyên |
58.9.4. Hai cặp duyên đối chiếu
Trong phân tích Paṭṭhāna, có thể đặt hai cặp cạnh nhau:
Hiện hữu — Bất ly.
Vô hữu — Ly khứ.
Cặp thứ nhất liên hệ đến pháp làm duyên đang hiện hữu.
Cặp thứ hai liên hệ đến pháp làm duyên đã chấm dứt trong sự tiếp nối danh pháp thích hợp.
58.10. Bảng phân loại theo thời gian
58.10.1. Bảng tổng hợp các nhóm quan hệ
Nhóm thời gian | Duyên tiêu biểu | Đặc điểm |
|---|---|---|
Đồng sinh | Sahajāta | Cùng sinh |
Có trước | Purejāta | Pháp làm duyên sinh trước |
Có sau | Pacchājāta | Pháp làm duyên sinh sau |
Kế tiếp | Anantara, Samanantara | Tâm trước diệt, tâm sau sinh |
Nghiệp quá khứ | Nānākkhaṇika-kamma | Nghiệp quá khứ làm duyên cho quả |
Đang hiện hữu | Atthi | Pháp làm duyên hiện hữu |
Không còn hiện hữu | Natthi | Danh pháp làm duyên không còn |
Đã diệt | Vigata | Danh pháp làm duyên đã chấm dứt |
Chưa diệt | Avigata | Pháp làm duyên chưa chấm dứt |
58.10.2. Sơ đồ trục thời gian
Bản đồ thời gian của các duyên
*Mũi tên Hậu sinh chỉ chiều hỗ trợ từ danh sinh sau đến sắc đã sinh trước, không phải dòng thời gian đảo ngược. Sơ đồ mang tính khái niệm.58.10.3. Phân loại toàn bộ 24 duyên theo quan hệ thời gian
Không phải 24 duyên đều thuộc một nhóm thời gian duy nhất. Nhiều duyên có thể vận hành theo các hình thức thời gian khác nhau.
Bảng sau trình bày đặc điểm thời gian nổi bật, không thay thế các định nghĩa đầy đủ trong nguyên điển.
STT | Duyên | Quan hệ thời gian chủ yếu |
|---|---|---|
1 | Nhân duyên (Hetu) | Đồng sinh |
2 | Cảnh duyên (Ārammaṇa) | Không cố định một kiểu |
3 | Trưởng duyên (Adhipati) | Đồng sinh hoặc cảnh trưởng |
4 | Vô gián duyên (Anantara) | Kế tiếp |
5 | Đẳng vô gián duyên (Samanantara) | Kế tiếp |
6 | Câu sinh duyên (Sahajāta) | Đồng sinh |
7 | Hỗ tương duyên (Aññamañña) | Đồng sinh |
8 | Y chỉ duyên (Nissaya) | Đồng sinh hoặc tiền sinh |
9 | Cận y duyên (Upanissaya) | Tùy hình thức |
10 | Tiền sinh duyên (Purejāta) | Có trước |
11 | Hậu sinh duyên (Pacchājāta) | Có sau |
12 | Trùng dụng duyên (Āsevana) | Kế tiếp trong chuỗi đổng lực thích hợp |
13 | Nghiệp duyên (Kamma) | Đồng sinh hoặc dị thời |
14 | Quả duyên (Vipāka) | Đồng sinh |
15 | Vật thực duyên (Āhāra) | Đồng sinh hoặc quan hệ hỗ trợ vật chất |
16 | Quyền duyên (Indriya) | Đồng sinh, tiền sinh hoặc sắc mạng |
17 | Thiền duyên (Jhāna) | Đồng sinh |
18 | Đạo duyên (Magga) | Đồng sinh |
19 | Tương ưng duyên (Sampayutta) | Đồng sinh |
20 | Bất tương ưng duyên (Vippayutta) | Đồng sinh, tiền sinh hoặc hậu sinh |
21 | Hiện hữu duyên (Atthi) | Pháp làm duyên đang hiện hữu |
22 | Vô hữu duyên (Natthi) | Pháp làm duyên đã diệt |
23 | Ly khứ duyên (Vigata) | Pháp làm duyên đã diệt |
24 | Bất ly duyên (Avigata) | Pháp làm duyên chưa diệt |
58.10.4. Ba nguyên tắc khi phân loại
Nguyên tắc thứ nhất: Không đồng nhất thời gian với chức năng duyên.
Hai duyên cùng thuộc nhóm đồng sinh vẫn có chức năng khác nhau.
Ví dụ, Nhân duyên nhấn mạnh vai trò của căn, còn Nghiệp duyên nhấn mạnh vai trò của Tư.
Nguyên tắc thứ hai: Một duyên có thể có nhiều hình thức thời gian.
Nghiệp duyên có Câu sinh nghiệp duyên và Dị thời nghiệp duyên.
Y chỉ duyên có Câu sinh y chỉ và Tiền sinh y chỉ.
Nguyên tắc thứ ba: Một quan hệ có thể được phân tích theo nhiều duyên.
Nhãn căn đã sinh trước và còn hiện hữu làm điều kiện cho nhãn thức có thể được phân tích theo Tiền sinh duyên, Y chỉ duyên, Quyền duyên, Hiện hữu duyên và những duyên thích hợp khác.
Tổng kết chương 58
Phân loại duyên theo thời gian giúp người học nhận diện sự khác biệt giữa các quan hệ đồng sinh, tiền sinh, hậu sinh, kế tiếp và nghiệp quá khứ.
Đặc biệt, cần ghi nhớ:
Đồng sinh: Các pháp cùng phát sinh.
Tiền sinh: Sắc pháp sinh trước làm duyên cho danh pháp sinh sau.
Hậu sinh: Danh pháp sinh sau hỗ trợ sắc pháp đã sinh trước.
Kế tiếp: Danh pháp trước diệt làm điều kiện cho danh pháp sau.
Dị thời nghiệp: Tư thiện hoặc bất thiện quá khứ làm duyên cho quả về sau.
Hiện hữu và Bất ly: Pháp làm duyên vẫn còn hiện hữu.
Vô hữu và Ly khứ: Pháp làm duyên đã chấm dứt trong quan hệ tiếp nối thích hợp.
Không nên xem các nhóm thời gian này là những loại duyên độc lập ngoài hệ thống 24 duyên.
Câu hỏi ôn tập
Tự kiểm tra kiến thức
0/5 câu
1. Duyên nào lấy sự đồng sinh làm đặc điểm trung tâm?
2. Trong Hậu sinh duyên, pháp làm duyên thường là gì?
3. Duyên nào giải thích Tư thiện hoặc bất thiện quá khứ làm duyên cho quả về sau?
4. Hiện hữu duyên và Bất ly duyên có điểm chung gì?
5. Vô hữu duyên có nghĩa là mọi sự vắng mặt đều tạo duyên?
Thuật ngữ Pāli trọng tâm
Pāli | Tiếng Việt |
|---|---|
Paccaya | Duyên, điều kiện |
Sahajāta | Câu sinh |
Purejāta | Tiền sinh |
Pacchājāta | Hậu sinh |
Anantara | Vô gián |
Samanantara | Đẳng vô gián |
Nānākkhaṇika-kamma | Dị thời nghiệp |
Atthi | Hiện hữu |
Natthi | Vô hữu |
Vigata | Ly khứ |
Avigata | Bất ly |
Āsevana | Trùng dụng |
Upanissaya | Cận y |
Nissaya | Y chỉ |
Tài liệu tham khảo
Paṭṭhāna — hệ thống 24 duyên và các phần phân tích quan hệ điều kiện.
Abhidhammattha-saṅgaha — chương về Duyên hệ (Paccayapariccheda).
Visuddhimagga — phần phân tích danh sắc và duyên khởi.
Paṭṭhāna-aṭṭhakathā — chú giải bộ Duyên Hệ.
A Comprehensive Manual of Abhidhamma, Bhikkhu Bodhi (biên tập) — phần các quan hệ điều kiện.
Nội dung là bài biên soạn giải thích theo truyền thống Vi Diệu Pháp Theravāda, không phải bản dịch nguyên văn Paṭṭhāna. Các phân loại theo thời gian được xây dựng nhằm hỗ trợ học tập và cần đối chiếu nguyên điển khi sử dụng cho nghiên cứu chuyên sâu.
Kệ ghi nhớ
Đồng sinh, trước, sau nối pháp duyên,
Nghiệp xưa đủ hội quả thành liền.
Còn thì hiện hữu, tan thì vắng,
Trí hiểu nhân duyên, sáng đạo thiền.
Giáo trình Vi Diệu Pháp Dễ Hiểu · Bộ Duyên Hệ (Paṭṭhāna) · Chương 58