VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:
VI DIỆU PHÁP DỄ HIỂU · GIÁO TRÌNH ĐANG BIÊN SOẠN

Tập VII — Duyên Hệ

Paṭṭhāna · Vi Diệu Pháp dễ hiểu

Khung giáo trình 28 phần, 93 chương: nhập môn, nền tảng danh sắc, hệ thống 24 duyên, tổng hợp, tiến trình tâm, sắc pháp, nghiệp và tái sinh, tu tập, nghiên cứu nguyên điển và công cụ tra cứu. Mỗi chương là một bài viết, không tách nhỏ các tiểu mục.

28phần93chương93đã xuất bản
Đọc song song với văn bản Duyên Hệ

Giáo trình dễ hiểu là phần biên soạn riêng, không thay thế bản dịch nguồn. Chưa xác lập đối chiếu một-một giữa các chương giáo trình và từng đoạn nguồn.

Đăng nhập quản trị để biên soạn. Sau khi đăng nhập, quay lại trang này để sửa trực tiếp.

PHẦN XXII · DUYÊN HỆ TRONG CÁC TIẾN TRÌNH TÂM

Chương 66. Duyên Hệ và tâm duy tác

Chương 66. Duyên Hệ và tâm duy tác (Kiriya-citta)

BỘ THỨ BẢY — DUYÊN HỆ (PAṬṬHĀNA)

Mục tiêu học tập

Chương này trình bày tâm duy tác (kiriya-citta) dưới góc nhìn 24 duyên của Duyên Hệ (Paṭṭhāna), giúp người học hiểu vì sao một tâm không tạo nghiệp thiện hoặc bất thiện mới vẫn có thể tham gia vào nhiều quan hệ điều kiện.

Sau khi học, người đọc có thể phân biệt tâm duy tác với tâm thiện và tâm quả; nhận diện các loại tâm duy tác ở phàm phu và bậc A-la-hán; giải thích Nhân duyên, Cảnh duyên, Câu sinh duyên, Nghiệp duyên, Thiền duyên và Đạo duyên trong những trường hợp thích hợp.

66.1. Tâm duy tác là gì?

Tâm duy tác (kiriya-citta, cũng viết kriyā-citta) là loại tâm thực hiện chức năng nhưng không tạo nghiệp thiện hoặc bất thiện mới có khả năng cho quả tái sinh về sau.

Trong Vi Diệu Pháp Theravāda, tâm được phân loại theo tính chất nghiệp thành bốn nhóm:

  1. Tâm thiện (kusala-citta).

  2. Tâm bất thiện (akusala-citta).

  3. Tâm quả (vipāka-citta).

  4. Tâm duy tác (kiriya-citta).

Tâm quả và tâm duy tác đều thuộc nhóm vô ký (abyākata), nghĩa là không được phân loại là thiện hay bất thiện theo tính chất nghiệp.

Tuy nhiên, chúng khác nhau về bản chất:

  • Tâm quả là sự chín muồi của nghiệp đã tạo.

  • Tâm duy tác thực hiện chức năng mà không phải là quả dị thục của nghiệp quá khứ và không tạo nghiệp mới theo nghĩa thiện, bất thiện.

Ví dụ, tâm hướng ngũ môn (pañcadvārāvajjana-citta) làm chức năng hướng dòng tâm đến một đối tượng qua năm giác quan. Đây là tâm duy tác vô nhân, có thể xuất hiện ở phàm phu cũng như các bậc Thánh.

Điểm quan trọng là không tạo nghiệp mới không có nghĩa là không có nhân duyên hoặc không có tác ý.

Tâm duy tác vẫn sinh khởi tùy thuộc các điều kiện thích hợp, có các tâm sở đồng sinh và chịu sự chi phối của các quan hệ duyên.

66.2. Phân biệt tâm duy tác và tâm thiện

Tâm thiện (kusala-citta) là tâm có tính chất thiện về nghiệp. Trong trường hợp tâm thiện hiệp thế, tác ý thiện có thể tạo nghiệp cho quả về sau.

Tâm duy tác (kiriya-citta) không thực hiện chức năng tạo nghiệp thiện mới theo cách đó.

Tiêu chí

Tâm thiện

Tâm duy tác

Phân loại nghiệp

Thiện

Vô ký

Tạo nghiệp thiện mới

Có thể, đối với tâm thiện hiệp thế

Không

Có tâm sở tác ý

Có

Có

Có thể có vô tham, vô sân, vô si

Có

Có, trong tâm duy tác hữu nhân

Xuất hiện ở phàm phu

Có

Có, với một số tâm duy tác vô nhân

Xuất hiện ở A-la-hán

Không còn tâm thiện tạo nghiệp mới

Có nhiều loại tâm duy tác

Là quả dị thục

Không

Không

Cần phân biệt thêm tâm thiện siêu thế: đạo tâm (magga-citta) được xếp vào thiện nhưng không tạo nghiệp dẫn đến tái sinh như thiện nghiệp hiệp thế.

Một hành động bên ngoài giống nhau không nhất thiết phát sinh từ cùng loại tâm. Chẳng hạn, một người phàm giúp người khác bằng tâm thiện, trong khi một vị A-la-hán có thể thực hiện hành động tương tự bằng tâm duy tác tịnh hảo.

Vì vậy, việc xác định loại tâm phải căn cứ vào bản chất tâm và các điều kiện tương ứng, không chỉ căn cứ vào hình thức hành động.

66.3. Tâm duy tác ở phàm phu trong các trường hợp thích hợp

Trong hệ thống 89 tâm, có 20 tâm duy tác, gồm 3 tâm duy tác vô nhân và 17 tâm duy tác hữu nhân.

Ba tâm duy tác vô nhân là:

1. Tâm hướng ngũ môn (pañcadvārāvajjana-citta)

Hướng dòng tâm đến đối tượng qua mắt, tai, mũi, lưỡi hoặc thân.

2. Tâm hướng ý môn (manodvārāvajjana-citta)

Hướng dòng tâm đến đối tượng qua ý môn. Cũng chính loại tâm này thực hiện chức năng xác định (votthapana) trong lộ trình ngũ môn.

3. Tâm tiếu sinh (hasituppāda-citta)

Là tâm duy tác vô nhân có chức năng làm phát sinh nụ cười ở bậc A-la-hán trong những trường hợp thích hợp.

Trong ba loại trên, phàm phu có thể có hai tâm đầu tiên, nhưng không có tâm tiếu sinh theo phân loại đặc thù này.

Phân bố tâm duy tác vô nhân

Hướng ngũ mônPhàm phu và các bậc Thánh
Hướng ý mônPhàm phu và các bậc Thánh
Tiếu sinhChỉ bậc A-la-hán

Cần lưu ý rằng không phải mọi nụ cười của bậc A-la-hán đều nhất thiết do tâm tiếu sinh tạo ra; các tâm duy tác tịnh hảo thích hợp cũng có thể liên quan đến biểu hiện mỉm cười.

66.4. Tâm duy tác ở A-la-hán

Bậc A-la-hán đã đoạn tận tham ái, vô minh và các phiền não có khả năng tạo nghiệp dẫn đến tái sinh.

Vì vậy, các hoạt động tâm mang tính chủ động thông thường của vị ấy không còn tạo nghiệp thiện hoặc bất thiện mới. Trong những trường hợp thích hợp, chúng thuộc tâm duy tác.

Theo hệ thống 89 tâm, 20 tâm duy tác được phân chia như sau:

Cơ cấu 20 tâm duy tác

3 tâm vô nhân

3/20

8 tâm đại duy tác dục giới

8/20

5 tâm duy tác sắc giới

5/20

4 tâm duy tác vô sắc giới

4/20

Đây là số loại tâm trong hệ thống phân loại, không phải tần suất xuất hiện trong đời sống.

Tám tâm đại duy tác dục giới tương ứng về cấu trúc phân loại với tám tâm đại thiện dục giới, nhưng khác về tính chất nghiệp.

Các tâm duy tác thiền sắc giới và vô sắc giới xuất hiện ở bậc A-la-hán khi vị ấy chứng nhập các tầng thiền tương ứng. Không phải mọi vị A-la-hán đều nhất thiết chứng đắc đầy đủ các tầng thiền này.

Trong hệ thống 121 tâm, 20 tâm duy tác vẫn giữ nguyên; sự mở rộng từ 89 lên 121 tâm liên quan đến cách phân chia tâm siêu thế theo các tầng thiền.

66.5. Nhân duyên trong tâm duy tác hữu nhân

Nhân duyên (hetu-paccaya) là quan hệ trong đó các tâm sở nhân hỗ trợ những pháp đồng sinh với chúng.

Sáu nhân gồm:

  • Tham (lobha).

  • Sân (dosa).

  • Si (moha).

  • Vô tham (alobha).

  • Vô sân (adosa).

  • Vô si (amoha).

Trong tâm duy tác hữu nhân, các nhân thích hợp thuộc nhóm tịnh hảo:

  • Vô tham.

  • Vô sân.

  • Vô si, đối với tâm hợp trí.

Tám tâm đại duy tác dục giới có thể được phân thành bốn tâm hợp trí, có ba nhân, và bốn tâm ly trí, có hai nhân.

Các tâm duy tác thiền sắc giới và vô sắc giới thuộc loại tam nhân.

Nhân duyên trong trường hợp này có thể diễn tả:

\[ \text{Nhân tịnh hảo} \xrightarrow{\text{Hetu-paccaya}} \text{Tâm duy tác hữu nhân và pháp đồng sinh} \]

Tuy nhiên, ba tâm duy tác vô nhân không có Nhân duyên theo nghĩa sáu tâm sở nhân, dù vẫn có các duyên khác.

66.6. Cảnh duyên trong tâm duy tác

Cảnh duyên (ārammaṇa-paccaya) là quan hệ trong đó đối tượng được nhận biết làm điều kiện cho tâm và các tâm sở tương ứng sinh khởi.

Tâm duy tác cũng phải có cảnh.

Các cảnh có thể bao gồm:

  • Sắc cảnh.

  • Thinh cảnh.

  • Khí cảnh.

  • Vị cảnh.

  • Xúc cảnh.

  • Pháp cảnh.

Trong lộ trình ngũ môn, tâm hướng ngũ môn nhận một trong năm cảnh giác quan hiện tại.

Trong lộ trình ý môn, tâm hướng ý môn có thể nhận những đối tượng thích hợp thuộc phạm vi ý môn, bao gồm pháp chân đế hoặc khái niệm quy ước.

Đối với tâm duy tác thiền, đối tượng tùy thuộc loại thiền và phương pháp chứng nhập.

Chẳng hạn, một vị A-la-hán chứng thiền vô sắc có thể lấy đối tượng tương ứng với tầng thiền vô sắc đang chứng nhập.

Cần phân biệt cảnh duyên với nghiệp duyên: đối tượng làm điều kiện cho tâm nhận biết không nhất thiết là yếu tố tạo nghiệp.

66.7. Câu sinh duyên trong tâm duy tác

Câu sinh duyên (sahajāta-paccaya) là quan hệ các pháp sinh cùng thời điểm và hỗ trợ nhau theo những phạm vi được xác định trong Duyên Hệ.

Trong một sát-na tâm duy tác:

  • Tâm và các tâm sở tương ứng đồng sinh.

  • Các tâm sở đồng sinh hỗ trợ nhau.

  • Tâm và tâm sở có thể làm duyên cho sắc do tâm sinh trong những trường hợp thích hợp.

Ví dụ, khi một tâm đại duy tác dục giới hợp trí sinh khởi, các tâm sở như xúc, thọ, tưởng, tác ý và trí tuệ tương ứng cùng sinh với tâm đó.

Quan hệ này không có nghĩa tất cả tâm sở đều có chức năng giống nhau. Mỗi tâm sở có đặc tính riêng, nhưng chúng phối hợp trong cùng một sát-na nhận thức.

Một tâm duy tác có thể đồng thời liên hệ với Câu sinh duyên, Hỗ tương duyên, Tương ưng duyên, Hiện hữu duyên và Bất ly duyên, tùy theo cặp pháp được xét.

66.8. Nghiệp duyên đồng sinh và tâm duy tác

Đây là một điểm đặc biệt quan trọng trong nghiên cứu Duyên Hệ.

Nghiệp duyên (kamma-paccaya) được phân biệt thành hai hình thức chính:

  1. Nghiệp duyên đồng sinh (sahajāta-kamma-paccaya).

  2. Nghiệp duyên dị thời (nānākkhaṇika-kamma-paccaya).

Nghiệp duyên đồng sinh là quan hệ trong đó tâm sở tác ý (cetanā) làm điều kiện cho các pháp đồng sinh thích hợp.

Tâm duy tác vẫn có tâm sở tác ý. Vì vậy, tác ý trong tâm duy tác có thể thực hiện chức năng nghiệp duyên đồng sinh.

Nhưng tác ý này không tạo nghiệp thiện hoặc bất thiện mới có khả năng cho quả về sau.

Có thể phân biệt:

Nội dung

Tâm duy tác

Có tâm sở tác ý

Có

Có Nghiệp duyên đồng sinh

Có

Tạo nghiệp thiện hoặc bất thiện mới

Không

Tác ý duy tác trở thành nghiệp quá khứ cho quả dị thục

Không

Có thể chịu tác động của các duyên khác

Có

Do đó, không được đồng nhất thuật ngữ kamma-paccaya với việc tạo nghiệp cho quả trong tương lai ở mọi trường hợp.

Nghiệp duyên đồng sinh rộng hơn khái niệm nghiệp tạo quả dị thục về sau.

66.9. Thiền duyên trong tâm duy tác

Thiền duyên (jhāna-paccaya) là quan hệ trong đó các thiền chi làm điều kiện cho tâm và các tâm sở đồng sinh, theo phạm vi áp dụng của Duyên Hệ.

Các thiền chi được xét trong hệ thống này gồm:

  • Tầm (vitakka).

  • Tứ (vicāra).

  • Hỷ (pīti).

  • Lạc (sukha).

  • Ưu (domanassa).

  • Xả (upekkhā).

  • Nhất tâm (ekaggatā).

Không phải mọi thiền chi đều hiện diện trong cùng một tâm.

Đối với tâm duy tác dục giới, các chi thích hợp có thể thực hiện Thiền duyên, dù tâm ấy không phải tâm thiền an chỉ.

Đối với tâm duy tác sắc giới, các thiền chi có vai trò nổi bật tương ứng với tầng thiền được chứng nhập.

Ví dụ theo hệ thống năm tầng thiền:

Tầng thiền

Các thiền chi

Sơ thiền

Tầm, tứ, hỷ, lạc, nhất tâm

Nhị thiền

Tứ, hỷ, lạc, nhất tâm

Tam thiền

Hỷ, lạc, nhất tâm

Tứ thiền

Lạc, nhất tâm

Ngũ thiền

Xả, nhất tâm

Đối với các tâm duy tác vô sắc giới, thiền chi tương ứng là xả và nhất tâm theo hệ thống năm tầng.

Lưu ý rằng Thiền duyên không đồng nghĩa với việc mọi tâm có Thiền duyên đều là tâm thiền. Đồng thời, các tâm thức giác quan thuộc nhóm ngũ song thức không được xét là đối tượng nhận Thiền duyên theo cách áp dụng thông thường.

66.10. Đạo duyên trong tâm duy tác

Đạo duyên (magga-paccaya) là quan hệ trong đó các đạo chi làm điều kiện cho những pháp đồng sinh thích hợp.

Các đạo chi được xét trong Vi Diệu Pháp gồm những yếu tố như:

  • Chánh kiến (sammā-diṭṭhi).

  • Chánh tư duy (sammā-saṅkappa).

  • Chánh tinh tấn (sammā-vāyāma).

  • Chánh niệm (sammā-sati).

  • Chánh định (sammā-samādhi).

Trong phạm vi rộng của Đạo duyên còn có các yếu tố tà đạo tương ứng ở những tâm bất thiện thích hợp. Tuy nhiên, chúng không thuộc tâm duy tác tịnh hảo.

Ở tâm duy tác hữu nhân, các đạo chi thích hợp có thể hỗ trợ các pháp đồng sinh.

Ví dụ, trong tâm đại duy tác hợp trí của bậc A-la-hán, trí tuệ có thể đảm nhiệm vai trò chánh kiến trong quan hệ Đạo duyên.

Điều này không có nghĩa mọi tâm duy tác đều là đạo tâm siêu thế.

Cần phân biệt:

  • Đạo duyên là một loại quan hệ điều kiện.

  • Đạo tâm siêu thế là tâm chứng ngộ có chức năng đoạn trừ phiền não tương ứng.

  • Tâm duy tác là tâm không tạo nghiệp thiện hoặc bất thiện mới.

Ba khái niệm có phạm vi khác nhau và không được đồng nhất.

66.11. Các duyên khác liên quan

Ngoài sáu loại duyên đã phân tích, tâm duy tác còn tham gia nhiều quan hệ điều kiện khác.

Duyên

Ý nghĩa đối với tâm duy tác

Vô gián (anantara)

Tâm trước vừa diệt hỗ trợ tâm duy tác tiếp theo sinh khởi trong trường hợp thích hợp

Đẳng vô gián (samanantara)

Bảo đảm sự tiếp nối có trật tự của dòng tâm

Hỗ tương (aññamañña)

Tâm và tâm sở đồng sinh hỗ trợ lẫn nhau

Y chỉ (nissaya)

Tâm duy tác nương vào những nền tảng danh sắc thích hợp

Cận y (upanissaya)

Các điều kiện hỗ trợ mạnh cho tâm duy tác

Tiền sinh (purejāta)

Sắc đã sinh trước có thể hỗ trợ tâm duy tác

Trùng dụng (āsevana)

Các tâm đổng lực duy tác thích hợp hỗ trợ nhau trong chuỗi đổng lực

Vật thực (āhāra)

Các danh thực thích hợp hỗ trợ tâm và tâm sở

Quyền (indriya)

Các quyền tương ứng chi phối pháp đồng sinh

Tương ưng (sampayutta)

Tâm và tâm sở đồng sinh, đồng diệt, đồng cảnh và cùng căn cứ thích hợp

Hiện hữu (atthi)

Pháp đang hiện hữu làm điều kiện cho pháp khác

Bất ly (avigata)

Pháp chưa diệt hỗ trợ pháp được duyên

Một số giới hạn cần đặc biệt lưu ý:

Thứ nhất, Trùng dụng duyên không áp dụng cho mọi tâm duy tác. Nó chủ yếu liên quan đến các sát-na đổng lực thích hợp, không áp dụng đơn giản cho các tâm hướng môn.

Thứ hai, Dị thục quả duyên (vipāka-paccaya) không áp dụng khi chính tâm duy tác được xét như một tâm quả, bởi tâm duy tác không phải tâm dị thục.

Thứ ba, Hậu sinh duyên (pacchājāta-paccaya) có thể liên quan đến các tâm và tâm sở duy tác sinh sau, hỗ trợ sắc pháp đã sinh trước trong những trường hợp thích hợp.

Thứ tư, Vô hữu duyên (natthi-paccaya) và Ly khứ duyên (vigata-paccaya) có thể xuất hiện trong quan hệ giữa các sát-na tâm liên tiếp, khi tâm trước đã diệt tạo điều kiện cho tâm sau.

Như vậy, tâm duy tác không phải là một hiện tượng độc lập, tự sinh hoặc nằm ngoài mạng lưới duyên hệ.

66.12. Sơ đồ tổng hợp

TÂM DUY TÁC

Kiriya-citta — 20 loại trong hệ thống 89 tâm

Thực hiện chức năng, không tạo nghiệp thiện hoặc bất thiện mới

3

Vô nhân

Hướng ngũ môn, hướng ý môn, tiếu sinh

8

Đại duy tác

Tâm tịnh hảo dục giới

5

Sắc giới

Năm tầng thiền

4

Vô sắc giới

Bốn tầng thiền vô sắc

Các quan hệ duyên tiêu biểu

Nhân duyên (hữu nhân)

Cảnh duyên

Câu sinh duyên

Nghiệp duyên đồng sinh

Thiền duyên (thích hợp)

Đạo duyên (thích hợp)

Tương ưng duyên

Vô gián / Cận y

Kết luận

Không tạo nghiệp mới ≠ Không có duyên

Mỗi quan hệ duyên phải được xác định theo đúng pháp làm duyên, pháp được duyên và điều kiện áp dụng.

Ví dụ tổng hợp: Một vị A-la-hán giảng pháp

Khi một vị A-la-hán giảng pháp, những sát-na tâm duy tác thích hợp có thể sinh khởi trong tiến trình hoạt động.

Có thể phân tích một sát-na tâm đại duy tác hợp trí như sau:

  1. Cảnh duyên: Đối tượng được tâm nhận biết.

  2. Nhân duyên: Các nhân tịnh hảo đồng sinh hỗ trợ tâm và tâm sở.

  3. Câu sinh duyên: Tâm và các tâm sở sinh cùng nhau.

  4. Nghiệp duyên đồng sinh: Tác ý hỗ trợ các pháp đồng sinh mà không tạo nghiệp mới cho quả về sau.

  5. Thiền duyên: Các thiền chi thích hợp hỗ trợ sự vận hành của tâm.

  6. Đạo duyên: Các đạo chi thích hợp hỗ trợ các pháp đồng sinh.

  7. Tương ưng duyên: Tâm và tâm sở có quan hệ tương ưng.

  8. Cận y duyên: Các điều kiện hỗ trợ mạnh có thể góp phần vào tiến trình hoạt động.

Đây là ví dụ minh họa theo nguyên lý Vi Diệu Pháp, không có nghĩa mọi sát-na trong toàn bộ hoạt động giảng pháp đều thuộc cùng một loại tâm.

Câu hỏi ôn tập

Kiểm tra kiến thức

0/4 câu đã trả lời

1. Tâm duy tác có tạo nghiệp thiện hoặc bất thiện mới không?

Có, trong mọi trường hợp
Không, nhưng vẫn có tác ý
Không có tâm sở tác ý

2. Phàm phu có thể có những tâm duy tác nào?

Tất cả 20 tâm duy tác
Hai tâm hướng môn vô nhân
Tám tâm đại duy tác

3. Tâm duy tác hữu nhân có thể có những nhân nào?

Tham, sân, si
Vô tham, vô sân và có thể có vô si
Không có bất kỳ nhân nào

4. Thiền duyên có chỉ xuất hiện trong tâm thiền an chỉ không?

Có
Không
Chỉ xuất hiện ở tâm quả

Tổng kết chương

Tâm duy tác giữ vị trí quan trọng trong hệ thống phân loại tâm của Vi Diệu Pháp Theravāda.

Nó cho thấy sự khác biệt giữa hoạt động có chủ ý và hoạt động tạo nghiệp cho quả trong tương lai. Một tâm có thể thực hiện chức năng nhận thức, có tác ý, có các tâm sở đồng sinh và chịu nhiều loại duyên mà không tạo nghiệp thiện hoặc bất thiện mới.

Đặc biệt, trường hợp bậc A-la-hán minh họa rằng sự chấm dứt nghiệp tạo tái sinh không đồng nghĩa với sự chấm dứt mọi hoạt động của tâm khi vị ấy còn sống.

Nguyên tắc cần ghi nhớ: Tâm duy tác không nằm ngoài Duyên Hệ. Nó vẫn là pháp hữu vi, sinh khởi và diệt đi tùy thuộc các điều kiện.

Bốn câu kệ ghi nhớ

Tâm duy tác khởi theo duyên,
Không gieo nghiệp mới, vẫn liền sắc danh.
Nhân, cảnh, tác ý vận hành,
Duyên sinh duyên diệt, tỏ rành pháp chân.

Tài liệu đối chiếu

Nội dung chương được biên soạn theo hệ thống Vi Diệu Pháp Theravāda, cần đối chiếu ở các cấp nguồn sau:

  • Nguyên điển: Paṭṭhāna (Duyên Hệ), phần phân tích 24 duyên và các quan hệ giữa danh pháp, sắc pháp.

  • Nguyên điển: Dhammasaṅgaṇī (Pháp Tụ), các phân loại tâm thiện, bất thiện, quả và duy tác.

  • Giáo trình hệ thống hóa: Abhidhammattha-saṅgaha (Thắng Pháp Tập Yếu), chương về phân loại tâm và chương về các duyên.

  • Chú giải: Atthasālinī và truyền thống chú giải Vi Diệu Pháp Theravāda.

Các bảng và sơ đồ trong chương là phần hệ thống hóa phục vụ giảng dạy, không phải trích nguyên văn từ kinh điển.

Giáo trình Vi Diệu Pháp Dễ Hiểu — Bộ Duyên Hệ (Paṭṭhāna) · Chương 66/120

Dàn ý dự kiến của chương · 12 mục
  • 66.1. Tâm duy tác là gì?\
  • 66.2. Phân biệt tâm duy tác và tâm thiện.\
  • 66.3. Tâm duy tác ở phàm phu trong các trường hợp thích hợp.\
  • 66.4. Tâm duy tác ở A-la-hán.\
  • 66.5. Nhân duyên trong tâm duy tác hữu nhân.\
  • 66.6. Cảnh duyên trong tâm duy tác.\
  • 66.7. Câu sinh duyên trong tâm duy tác.\
  • 66.8. Nghiệp duyên đồng sinh và tâm duy tác.\
  • 66.9. Thiền duyên trong tâm duy tác.\
  • 66.10. Đạo duyên trong tâm duy tác.\
  • 66.11. Các duyên khác liên quan.\
  • 66.12. Sơ đồ tổng hợp.
Nguồn và tài liệu tham khảo

ChatGPT