VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:
VI DIỆU PHÁP DỄ HIỂU · GIÁO TRÌNH ĐANG BIÊN SOẠN

Tập VII — Duyên Hệ

Paṭṭhāna · Vi Diệu Pháp dễ hiểu

Khung giáo trình 28 phần, 93 chương: nhập môn, nền tảng danh sắc, hệ thống 24 duyên, tổng hợp, tiến trình tâm, sắc pháp, nghiệp và tái sinh, tu tập, nghiên cứu nguyên điển và công cụ tra cứu. Mỗi chương là một bài viết, không tách nhỏ các tiểu mục.

28phần93chương93đã xuất bản
Đọc song song với văn bản Duyên Hệ

Giáo trình dễ hiểu là phần biên soạn riêng, không thay thế bản dịch nguồn. Chưa xác lập đối chiếu một-một giữa các chương giáo trình và từng đoạn nguồn.

Đăng nhập quản trị để biên soạn. Sau khi đăng nhập, quay lại trang này để sửa trực tiếp.

PHẦN XXVI · NGHIÊN CỨU DUYÊN HỆ THEO CẤU TRÚC NGUYÊN ĐIỂN

Chương 82. Phân tích Tam đề Duyên Hệ (Tikapaṭṭhāna)

Chương 82. Phân tích Tam đề Duyên Hệ (Tikapaṭṭhāna)

PHẦN XXVI · NGHIÊN CỨU DUYÊN HỆ THEO CẤU TRÚC NGUYÊN ĐIỂN

Giới thiệu chương

Trong bảy bộ Vi Diệu Pháp (Abhidhamma Piṭaka) của truyền thống Phật giáo Theravāda, Duyên Hệ (Paṭṭhāna) là bộ thứ bảy, chuyên khảo sát những quan hệ điều kiện giữa các pháp theo hệ thống 24 duyên (paccaya).

Tam đề Duyên Hệ (Tikapaṭṭhāna) là phần đầu trong sáu phần lớn của Paṭṭhāna. Phần này sử dụng những bộ ba pháp (tika) trong bảng đề mục (Mātikā) để phân tích cách các pháp làm điều kiện cho nhau.

Điểm quan trọng của Tikapaṭṭhāna không chỉ là xác định một pháp thuộc nhóm nào, mà còn khảo sát pháp ấy có thể làm duyên cho những pháp nào, theo loại duyên nào và trong những điều kiện cụ thể nào.

Mục tiêu học tập

Sau khi học chương này, người đọc có thể hiểu cấu trúc của Tam đề Duyên Hệ, nhận biết các nhóm tam đề tiêu biểu, vận dụng 24 duyên để khảo sát quan hệ giữa các pháp và phân biệt trường hợp có duyên với trường hợp không thể thiết lập quan hệ duyên tương ứng.

82.1. Tam đề là gì?

Tam đề (tika) là một nhóm gồm ba phạm trù được sử dụng để phân loại các pháp theo một tiêu chí nhất định.

Trong bảng Mātikā của Dhammasaṅgaṇī, hệ thống Tam đề gồm 22 bộ ba. Những bộ ba này được sử dụng làm cơ sở phân loại trong Tikapaṭṭhāna.

Ví dụ điển hình là bộ ba:

  • Kusala — pháp thiện.

  • Akusala — pháp bất thiện.

  • Abyākata — pháp vô ký.

Ba phạm trù này tạo thành một hệ thống phân loại bao quát các pháp theo tính chất thiện, bất thiện hoặc vô ký.

Tuy nhiên, không phải mọi bộ ba đều phân loại theo phẩm chất đạo đức. Một số bộ ba phân loại theo cảm thọ, tính chất quả, hữu lậu, kiết sử hoặc những đặc điểm giáo lý khác.

Cần phân biệt hai cấp độ:

Cấp độ phân loại: Xác định một pháp thuộc thành phần nào của bộ ba.

Cấp độ duyên hệ: Xác định quan hệ điều kiện giữa những pháp thuộc các thành phần ấy.

Tikapaṭṭhāna tập trung vào cấp độ thứ hai, dựa trên nền tảng của cấp độ thứ nhất.

82.2. Bộ ba thiện, bất thiện và vô ký

Bộ ba đầu tiên trong Mātikā là Kusalattika, gồm:

Thành phần

Pāli

Nội dung

Thiện

Kusala

Các pháp thiện

Bất thiện

Akusala

Các pháp bất thiện

Vô ký

Abyākata

Các pháp không được xác định là thiện hay bất thiện

Pháp thiện

Pháp thiện bao gồm các tâm thiện và những tâm sở tương ưng với chúng.

Ví dụ, một tâm thiện dục giới có thể đi cùng vô tham (alobha), vô sân (adosa) và, trong những trường hợp tương ứng, vô si (amoha).

Các pháp thiện có khả năng tạo nghiệp thiện khi thuộc tiến trình tác ý tạo nghiệp.

Pháp bất thiện

Pháp bất thiện bao gồm các tâm bất thiện và những tâm sở tương ưng.

Những căn bất thiện gồm:

  • Tham (lobha).

  • Sân (dosa).

  • Si (moha).

Chúng có thể làm nhân duyên cho các pháp bất thiện đồng sinh tương ứng.

Pháp vô ký

Pháp vô ký gồm các pháp không thuộc thiện hoặc bất thiện, chẳng hạn:

  • Tâm quả (vipākacitta) và tâm sở tương ưng.

  • Tâm duy tác (kiriyacitta) và tâm sở tương ưng.

  • Sắc pháp (rūpa).

  • Niết-bàn (Nibbāna).

Cần lưu ý rằng vô ký không có nghĩa là không có quan hệ nhân duyên. Nhiều pháp vô ký vẫn có thể làm duyên hoặc được duyên hỗ trợ. Riêng Niết-bàn là pháp vô vi, không do duyên sinh, nhưng có thể làm cảnh duyên cho tâm siêu thế.

82.3. Các bộ ba liên quan đến thọ

Cảm thọ (vedanā) là một tâm sở biến hành, có mặt trong mọi tâm.

Bộ ba liên quan đến thọ trong Mātikā phân loại các pháp theo sự tương ưng với:

  1. Lạc thọ (sukhā vedanā).

  2. Khổ thọ (dukkhā vedanā).

  3. Bất khổ bất lạc thọ (adukkhamasukhā vedanā).

Đây là cách phân loại ba loại cảm thọ ở cấp độ khái quát. Trong phân tích tâm học chi tiết, Vi Diệu Pháp còn trình bày năm loại thọ, phân biệt lạc và khổ thuộc thân với hỷ và ưu thuộc tâm.

Trong Tikapaṭṭhāna, cần chú ý rằng bộ ba này nói đến các pháp tương ưng với từng loại thọ, không đơn giản đồng nhất toàn bộ pháp được phân loại với chính tâm sở thọ.

Chẳng hạn, một tâm tương ưng hỷ cùng các tâm sở đồng sinh có thể được khảo sát theo Nhân duyên, Câu sinh duyên, Tương ưng duyên và những duyên thích hợp khác.

Sắc pháp không tương ưng với cảm thọ theo nghĩa tâm lý học Vi Diệu Pháp.

82.4. Các bộ ba liên quan đến quả

Một bộ ba quan trọng phân loại các pháp theo quan hệ với dị thục quả (vipāka).

Các thành phần gồm:

  • Pháp là dị thục quả.

  • Pháp có khả năng tạo dị thục quả.

  • Pháp không phải dị thục quả và cũng không có khả năng tạo dị thục quả.

Dị thục quả là kết quả của nghiệp thiện hoặc bất thiện đã tạo trong những điều kiện thích hợp.

Ví dụ, nhãn thức quả sinh khởi khi hội đủ các điều kiện nhận thức, trong đó nghiệp quá khứ đóng vai trò nghiệp duyên.

Trong khi đó, tâm thiện hoặc bất thiện có tác ý tạo nghiệp có thể làm điều kiện cho quả phát sinh về sau.

Tâm duy tác không tạo nghiệp mới có khả năng dẫn đến dị thục quả, mặc dù vẫn tham gia các quan hệ duyên khác.

Sự phân biệt này giúp người học không nhầm lẫn giữa nghiệp, quả của nghiệp và các điều kiện hỗ trợ sự sinh khởi của quả.

82.5. Các bộ ba liên quan đến hữu lậu

Āsava thường được dịch là lậu hoặc, chỉ những khuynh hướng ô nhiễm sâu xa duy trì sự trói buộc trong luân hồi.

Một bộ ba trong Mātikā khảo sát các pháp theo quan hệ với lậu hoặc, gồm những pháp là cảnh của lậu hoặc, những pháp không phải cảnh của lậu hoặc và phạm trù liên hệ khác theo tiêu chí phân loại nguyên điển.

Cần phân biệt:

  • Āsava: Bản thân lậu hoặc.

  • Sāsava: Pháp có thể là đối tượng của lậu hoặc.

  • Anāsava: Pháp không thuộc phạm vi ấy.

Một pháp được gọi là hữu lậu theo tiêu chí đối tượng không nhất thiết chính nó là tâm bất thiện.

Chẳng hạn, một pháp thiện hiệp thế vẫn có thể thuộc phạm vi bị lậu hoặc lấy làm đối tượng trong những trường hợp thích hợp.

Khi khảo sát Duyên Hệ, cần xác định rõ pháp nào làm cảnh, pháp nào nắm bắt cảnh và quan hệ điều kiện thực sự được thiết lập.

82.6. Các bộ ba liên quan đến kiết sử

Kiết sử (saṃyojana) là những pháp trói buộc chúng sinh vào vòng sinh tử.

Trong truyền thống Theravāda, mười kiết sử thường được trình bày gồm thân kiến, nghi, giới cấm thủ, dục tham, sân, sắc ái, vô sắc ái, mạn, trạo cử và vô minh.

Mātikā có các bộ ba khảo sát pháp theo quan hệ với kiết sử, trong đó cần phân biệt bản thân kiết sử với các pháp có thể trở thành đối tượng hoặc có quan hệ với kiết sử.

Ví dụ, một tâm tham có thể đi cùng tà kiến trong trường hợp thích hợp. Các tâm sở đồng sinh có thể hỗ trợ nhau bằng Nhân duyên, Câu sinh duyên và Tương ưng duyên.

Ngược lại, việc một sắc pháp trở thành đối tượng của tham ái không làm cho sắc pháp ấy trở thành một tâm sở kiết sử.

Đây là sự phân biệt cần thiết giữa tính chất của pháp và vai trò của pháp trong quan hệ duyên.

82.7. Các bộ ba liên quan đến triền cái

Triền cái (nīvaraṇa) là những pháp che lấp, ngăn trở sự phát triển định và tuệ.

Năm triền cái thường được trình bày là dục tham, sân, hôn trầm–thụy miên, trạo cử–hối quá và nghi.

Trong Mātikā, các bộ ba liên quan đến triền cái được khảo sát theo những tiêu chí riêng, chẳng hạn quan hệ giữa triền cái và các pháp có thể là đối tượng của triền cái.

Một tâm bất thiện có triền cái đồng sinh có thể được khảo sát theo:

  • Nhân duyên, nếu có căn bất thiện tương ứng.

  • Câu sinh duyên, giữa các pháp đồng sinh.

  • Tương ưng duyên, giữa tâm và tâm sở.

  • Cảnh duyên, đối với đối tượng được tâm ấy nhận biết.

Không nên kết luận rằng tất cả năm triền cái cùng xuất hiện trong một tâm. Mỗi tâm bất thiện có tổ hợp tâm sở riêng theo quy luật tương ưng của Vi Diệu Pháp.

82.8. Các bộ ba liên quan đến chấp thủ

Chấp thủ (upādāna) là sự nắm giữ mạnh mẽ đối với đối tượng, quan điểm hoặc cách thực hành.

Bốn loại chấp thủ gồm:

  1. Dục thủ (kāmupādāna).

  2. Kiến thủ (diṭṭhupādāna).

  3. Giới cấm thủ (sīlabbatupādāna).

  4. Ngã luận thủ (attavādupādāna).

Trong hệ thống Vi Diệu Pháp, các loại chấp thủ này được phân tích theo tham và tà kiến, tùy trường hợp.

Một pháp có thể trở thành đối tượng của chấp thủ mà bản thân nó không phải là chấp thủ.

Ví dụ, một tài sản vật chất có thể trở thành cảnh của tâm tham. Sự chấp thủ thuộc về tiến trình danh pháp, không phải bản thân vật chất ấy.

Trong Duyên Hệ, mối quan hệ này có thể được khảo sát qua Cảnh duyên, Cảnh cận y và những duyên thích hợp khác.

82.9. Các bộ ba liên quan đến phiền não

Phiền não (kilesa) là những pháp làm ô nhiễm tâm.

Theo hệ thống phân loại thường dùng trong Vi Diệu Pháp, mười phiền não gồm tham, sân, si, mạn, tà kiến, nghi, hôn trầm, trạo cử, vô tàm và vô quý.

Các bộ ba liên quan đến phiền não giúp phân biệt:

  • Pháp thuộc phạm trù phiền não.

  • Pháp có thể là đối tượng của phiền não.

  • Các pháp được xác định theo những tiêu chí còn lại trong bảng Mātikā.

Khi phân tích quan hệ duyên, cần xét phiền não như một tâm sở cụ thể, không chỉ như một khái niệm đạo đức chung.

Ví dụ, si có mặt trong mọi tâm bất thiện và làm Nhân duyên cho những pháp đồng sinh tương ứng.

Tuy nhiên, không phải mọi phiền não đều làm Nhân duyên. Chỉ những tâm sở thuộc sáu căn (hetu) mới có chức năng ấy theo định nghĩa chuyên biệt của Hetu-paccaya.

82.10. Các bộ ba liên quan đến tâm và tâm sở

Tâm (citta) có chức năng nhận biết đối tượng.

Tâm sở (cetasika) là những yếu tố tâm lý đồng sinh với tâm, cùng nhận biết một đối tượng theo những chức năng riêng.

Trong hệ thống Theravāda, tâm và tâm sở tương ưng có bốn đặc điểm:

  • Đồng sinh.

  • Đồng diệt.

  • Cùng một đối tượng.

  • Cùng một vật nương, khi có vật nương thích hợp.

Trong Tikapaṭṭhāna, các bộ ba phân loại pháp có thể được áp dụng vào tâm và tâm sở để xác định những quan hệ duyên.

Ví dụ, khi một tâm thiện sinh khởi cùng tín, niệm và trí tuệ, các pháp đồng sinh có thể hỗ trợ nhau theo Câu sinh duyên và Tương ưng duyên.

Riêng vô si, tức trí tuệ, còn có thể làm Nhân duyên cho các pháp đồng sinh thích hợp.

Cần lưu ý rằng các mục 82.5–82.10 đang trình bày các nhóm chủ đề để học tập, không phải danh sách nguyên văn đầy đủ của 22 tam đề theo đúng thứ tự Mātikā.

82.11. Phương pháp khảo sát một bộ ba

Để khảo sát một bộ ba theo Tikapaṭṭhāna, có thể tiến hành theo sáu bước.

Bước 1 — Chọn bộ ba

Ví dụ: Thiện – Bất thiện – Vô ký

Bước 2 — Xác định pháp làm duyên

Paccayadhamma

Bước 3 — Xác định pháp được duyên hỗ trợ

Paccayuppannadhamma

Bước 4 — Chọn loại duyên

Một trong 24 paccaya

Bước 5 — Kiểm tra điều kiện áp dụng

Thời điểm, loại pháp, quan hệ và ngoại lệ

Bước 6 — Đối chiếu nguyên điển

Xác định quan hệ được khẳng định hay phủ định

Một nguyên tắc quan trọng là không suy diễn quan hệ duyên chỉ từ việc hai pháp cùng thuộc một bộ ba. Mỗi duyên có phạm vi và định nghĩa riêng.

82.12. Ví dụ phân tích bộ ba thiện–bất thiện–vô ký

Xét bộ ba Kusalattika.

Về mặt phân loại, có thể hình thành chín cặp có thứ tự giữa ba nhóm pháp:

Pháp làm duyên

Thiện

Bất thiện

Vô ký

Thiện

Thiện → Thiện

Thiện → Bất thiện

Thiện → Vô ký

Bất thiện

Bất thiện → Thiện

Bất thiện → Bất thiện

Bất thiện → Vô ký

Vô ký

Vô ký → Thiện

Vô ký → Bất thiện

Vô ký → Vô ký

Bảng này là ma trận khả năng khảo sát, không phải khẳng định rằng cả chín cặp đều áp dụng cho mọi loại duyên.

Ví dụ:

Thiện làm duyên cho thiện: Trong một tâm thiện có trí tuệ, vô si có thể làm Nhân duyên cho tâm và các tâm sở đồng sinh thích hợp.

Bất thiện làm duyên cho bất thiện: Tham có thể làm Nhân duyên cho tâm tham và các tâm sở đồng sinh tương ứng.

Thiện làm duyên cho vô ký: Tâm thiện có thể làm duyên cho sắc do tâm sinh trong những trường hợp thích hợp.

Vô ký làm duyên cho thiện: Một sắc cảnh có thể làm Cảnh duyên cho tâm thiện nhận biết sắc cảnh ấy.

Bất thiện làm duyên cho thiện: Một kinh nghiệm bất thiện đã qua có thể trở thành đối tượng để một tâm thiện quán sát và nhận biết với trí tuệ. Khi đó quan hệ có thể thuộc Cảnh duyên.

Các ví dụ này cho thấy cùng một cặp phạm trù có thể có những quan hệ duyên khác nhau tùy bản chất các pháp cụ thể.

82.13. Các duyên áp dụng

Trong Tikapaṭṭhāna, 24 duyên được dùng để khảo sát các quan hệ thích hợp giữa những pháp thuộc các bộ ba.

Duyên

Pāli

Ví dụ tiêu biểu

Nhân

Hetu

Vô tham làm căn cho tâm thiện đồng sinh

Cảnh

Ārammaṇa

Sắc cảnh làm đối tượng cho tâm

Trưởng

Adhipati

Dục trưởng trong tâm thích hợp

Vô gián

Anantara

Tâm trước làm duyên cho tâm kế tiếp

Đẳng vô gián

Samanantara

Dòng tâm tiếp nối đúng thứ tự

Câu sinh

Sahajāta

Tâm và tâm sở đồng sinh

Hỗ tương

Aññamañña

Tâm và tâm sở hỗ trợ lẫn nhau

Y chỉ

Nissaya

Tâm và tâm sở làm chỗ nương cho nhau

Cận y

Upanissaya

Một điều kiện có sức hỗ trợ mạnh

Tiền sinh

Purejāta

Nhãn căn đã sinh làm duyên cho nhãn thức

Hậu sinh

Pacchājāta

Danh pháp sinh sau hỗ trợ sắc đã sinh trước

Trùng dụng

Āsevana

Các sát-na đổng lực thích hợp kế tiếp

Nghiệp

Kamma

Tác ý làm nghiệp duyên

Dị thục quả

Vipāka

Các danh pháp quả hỗ trợ nhau

Vật thực

Āhāra

Dưỡng tố hỗ trợ sắc pháp

Quyền

Indriya

Nhãn quyền chi phối nhãn thức

Thiền

Jhāna

Thiền chi hỗ trợ pháp đồng sinh

Đạo

Magga

Đạo chi hỗ trợ pháp đồng sinh

Tương ưng

Sampayutta

Tâm và tâm sở tương ưng

Bất tương ưng

Vippayutta

Danh và sắc hỗ trợ nhau theo trường hợp thích hợp

Hiện hữu

Atthi

Pháp đang hiện hữu làm duyên

Vô hữu

Natthi

Danh pháp vừa diệt làm duyên cho danh pháp kế tiếp

Ly khứ

Vigata

Danh pháp vừa diệt tạo điều kiện tiếp nối

Bất ly

Avigata

Pháp chưa diệt làm điều kiện

Bảng trên minh họa chức năng điển hình của từng duyên, không phải bảng xác nhận tất cả 24 duyên đều xuất hiện trong mọi bộ ba hoặc mọi tổ hợp pháp.

82.14. Các duyên không áp dụng

Việc một duyên không áp dụng trong một trường hợp không có nghĩa là duyên ấy không tồn tại. Điều đó chỉ cho thấy quan hệ đang xét không đáp ứng định nghĩa của duyên.

Một số giới hạn quan trọng:

Loại duyên

Giới hạn cần nhớ

Nhân duyên

Chỉ sáu căn thiện, bất thiện và vô ký tương ứng mới làm nhân theo nghĩa hetu

Tương ưng duyên

Không áp dụng giữa danh pháp và sắc pháp

Hỗ tương duyên

Không phải mọi quan hệ hỗ trợ đều có tính hai chiều

Tiền sinh duyên

Pháp làm duyên phải là sắc pháp sinh trước trong trường hợp được quy định

Hậu sinh duyên

Danh pháp sinh sau hỗ trợ sắc pháp đã có trước, không phải chiều ngược lại

Trùng dụng duyên

Không áp dụng cho mọi tâm liên tiếp; chủ yếu thuộc các chuỗi đổng lực thích hợp

Dị thục quả duyên

Giới hạn trong quan hệ của các pháp quả theo định nghĩa

Vô hữu duyên

Không phải mọi pháp đã diệt đều có thể làm duyên theo loại này

Ví dụ, khi một tâm thiện và các tâm sở đồng sinh tương ứng được xét theo Tương ưng duyên, quan hệ có thể được xác lập.

Nhưng nếu xét tâm thiện ấy với sắc pháp đồng sinh, không thể gọi đó là Tương ưng duyên, dù giữa chúng có thể tồn tại những quan hệ khác như Câu sinh duyên hoặc Bất tương ưng duyên.

Tương tự, một tâm bất thiện không thể làm Nhân duyên cho tâm thiện đồng sinh, bởi tâm thiện và tâm bất thiện không thể cùng sinh trong một sát-na tâm.

Trong phương pháp Paccanīya (nghịch), việc phủ định một duyên cần được hiểu trong phạm vi mệnh đề đang khảo sát, không nên diễn giải thành sự phủ định mọi quan hệ điều kiện giữa các pháp.

82.15. Tổng kết Tam đề

Tikapaṭṭhāna là một phần quan trọng của Paṭṭhāna, giúp chuyển từ việc phân loại pháp sang việc khảo sát các quan hệ điều kiện.

Có năm điểm cần ghi nhớ:

  1. Tam đề là hệ thống phân loại pháp thành ba phạm trù theo một tiêu chí.

  2. Mātikā của Dhammasaṅgaṇī có 22 bộ ba, được sử dụng trong Tikapaṭṭhāna.

  3. Mỗi quan hệ duyên phải xác định rõ pháp làm duyên và pháp được duyên hỗ trợ.

  4. Không phải mọi duyên đều áp dụng cho mọi loại pháp hoặc mọi tổ hợp trong bộ ba.

  5. Phương pháp phân tích Tam đề giúp thấy rõ tính duyên sinh và vô ngã của các pháp hữu vi.

Bài tập ôn tập

Kiểm tra kiến thức chương 82

0/4 câu đã trả lời

1. Bảng Mātikā có bao nhiêu bộ ba pháp?

12 bộ ba
22 bộ ba
24 bộ ba

2. Niết-bàn thuộc nhóm nào trong bộ ba thiện–bất thiện–vô ký?

Thiện
Bất thiện
Vô ký

3. Duyên nào chỉ áp dụng giữa các danh pháp tương ưng?

Tương ưng duyên
Cảnh duyên
Tiền sinh duyên

4. Có phải mọi cặp trong ma trận 3 × 3 đều áp dụng cho mọi duyên?

Có
Không

Kệ ghi nhớ

Ba đề phân pháp rõ ràng,
Thiện, phi thiện, quả muôn vàn duyên sinh.
Hai mươi bốn duyên phân minh,
Quán ra vô ngã, tâm mình sáng trong.

Tài liệu tham khảo và đối chiếu

  • Dhammasaṅgaṇī, phần Mātikā — bảng Tam đề và Nhị đề.

  • Paṭṭhāna, Tikapaṭṭhāna — khảo sát các bộ ba theo 24 duyên.

  • Abhidhammattha-saṅgaha, chương VIII — tổng quan các quan hệ điều kiện.

  • Paṭṭhāna: Conditional Relations, bản dịch tiếng Anh của U Nārada — tham khảo thuật ngữ và cấu trúc nguyên điển.

Lưu ý biên tập: Chương này là bản giải thích giáo khoa theo truyền thống Vi Diệu Pháp Theravāda, không phải bản dịch nguyên văn Tikapaṭṭhāna. Các bảng và ví dụ được đơn giản hóa phục vụ học tập; khi xuất bản học thuật, cần đối chiếu từng tam đề với Mātikā Pāli và các trường hợp duyên cụ thể trong Paṭṭhāna.

Dàn ý dự kiến của chương · 15 mục
  • 82.1. Tam đề là gì?\
  • 82.2. Bộ ba thiện, bất thiện và vô ký.\
  • 82.3. Các bộ ba liên quan đến thọ.\
  • 82.4. Các bộ ba liên quan đến quả.\
  • 82.5. Các bộ ba liên quan đến hữu lậu.\
  • 82.6. Các bộ ba liên quan đến kiết sử.\
  • 82.7. Các bộ ba liên quan đến triền cái.\
  • 82.8. Các bộ ba liên quan đến chấp thủ.\
  • 82.9. Các bộ ba liên quan đến phiền não.\
  • 82.10. Các bộ ba liên quan đến tâm và tâm sở.\
  • 82.11. Phương pháp khảo sát một bộ ba.\
  • 82.12. Ví dụ phân tích bộ ba thiện–bất thiện–vô ký.\
  • 82.13. Các duyên áp dụng.\
  • 82.14. Các duyên không áp dụng.\
  • 82.15. Tổng kết Tam đề.
Nguồn và tài liệu tham khảo

ChatGPT