Pháp Tụ (Dhammasaṅgaṇī) – Nikkhepakaṇḍa
Dẫn nhập
Trong Vi Diệu Pháp Theravāda, tam đề (Pāli: tika) là một nhóm phân loại gồm ba phương diện hoặc ba phạm trù có quan hệ với nhau. Thay vì chỉ trình bày các pháp theo danh sách, phương pháp tam đề đặt chúng vào một hệ thống tiêu chí để xác định tính chất, chức năng và mối liên hệ của chúng.
Trong bộ Dhammasaṅgaṇī (Pháp Tụ), hệ thống Mātikā mở đầu bằng các đầu đề phân loại. Phần tam đề gồm 22 nhóm, tiếp theo là 100 nhóm nhị đề theo hệ thống được trình bày trong truyền thống Theravāda. Nikkhepakaṇḍa, tức Phần Phân định, lần lượt giải thích và xác định các pháp thuộc những phạm trù đã được nêu ra trong Mātikā.
Điều cần ghi nhớ là ba phạm trù trong một tam đề không nhất thiết biểu thị ba cấp độ tu tập, ba giai đoạn thời gian hoặc ba loại thực thể độc lập. Chúng là ba phương diện phân loại được xác định theo tiêu chí riêng của từng nhóm.
46.1. Phân định thiện, bất thiện, vô ký
Tam đề đầu tiên là thiện – bất thiện – vô ký, trong Pāli gọi là kusalattika.
| Thuật ngữ Pāli | Dịch nghĩa | Nội dung khái quát |
|---|---|---|
| Kusalā dhammā | Các pháp thiện | Các pháp thuộc phạm trù thiện, có tính chất lành mạnh về mặt đạo đức và nghiệp |
| Akusalā dhammā | Các pháp bất thiện | Các pháp thuộc phạm trù bất thiện, gắn với những căn bất thiện |
| Abyākatā dhammā | Các pháp vô ký | Các pháp không được xếp vào thiện hoặc bất thiện theo cách phân loại này |
46.1.1. Các pháp thiện
Trong hệ thống Vi Diệu Pháp, ba căn thiện là:
Vô tham (alobha): không tham đắm, không bám chấp.
Vô sân (adosa): không thù ghét, không chống đối; bao gồm phương diện thiện của sự không sân hận.
Vô si (amoha): không si mê, có sự hiểu biết đúng đắn; trong những trường hợp thích hợp, biểu hiện thành trí tuệ.
Các tâm thiện cùng những tâm sở tương ưng và những pháp do chúng tạo nên được phân tích theo phạm trù thiện. Không nên chỉ dựa vào vẻ ngoài của hành động để xác định toàn bộ tính chất tâm lý và nghiệp của nó.
46.1.2. Các pháp bất thiện
Ba căn bất thiện là:
Tham (lobha): sự tham ái, bám víu hoặc ham muốn chiếm hữu.
Sân (dosa): sự chống đối, bất mãn, thù ghét.
Si (moha): sự không hiểu biết đúng về thực tại.
Những tâm bất thiện, các tâm sở tương ưng và những pháp thuộc phạm trù bất thiện được xác định dựa trên cấu trúc của chúng, chứ không chỉ dựa trên việc người ngoài đánh giá hành động là tốt hay xấu.
Ví dụ, một người bố thí có thể biểu hiện hành động giống nhau ở bên ngoài, nhưng trạng thái tâm và động cơ của người ấy có thể khác nhau. Vi Diệu Pháp chú trọng phân tích tâm và các pháp tương ưng để làm rõ sự khác biệt này.
46.1.3. Các pháp vô ký
Avyākata có nghĩa là không được xác định là thiện hoặc bất thiện trong cách phân loại đang xét. Phạm trù này bao gồm nhiều nhóm pháp, chẳng hạn:
Các pháp quả (vipāka) của nghiệp thiện và nghiệp bất thiện.
Các tâm duy tác (kiriya), không được phân loại là thiện hay bất thiện và cũng không phải tâm quả.
Sắc pháp.
Giới vô vi (asaṅkhata dhātu), tức Niết-bàn trong hệ thống phân loại này.
Vì vậy, vô ký không đồng nghĩa với vô đạo đức, không có giá trị hoặc không tồn tại. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật dùng để xác định vị trí của pháp trong hệ thống phân loại.
46.1.4. Ý nghĩa của tam đề đầu tiên
Tam đề thiện – bất thiện – vô ký tạo nên một khung phân loại căn bản để hiểu các tâm, tâm sở, nghiệp, quả và sắc pháp.
Tuy nhiên, không nên đồng nhất hoàn toàn ba phạm trù này với ba nhãn đánh giá thông thường như tốt, xấu và trung tính. Vi Diệu Pháp sử dụng chúng theo những tiêu chí phân tích riêng, liên quan đến bản chất của pháp và quan hệ của pháp với nghiệp.
46.2. Phân định theo cảm thọ
Tam đề thứ hai là vedanāttika, phân loại các pháp theo cảm thọ mà chúng tương ưng.
| Thuật ngữ Pāli | Dịch nghĩa | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Sukhāya vedanāya sampayuttā dhammā | Các pháp tương ưng lạc thọ | Tương ưng với cảm thọ dễ chịu |
| Dukkhāya vedanāya sampayuttā dhammā | Các pháp tương ưng khổ thọ | Tương ưng với cảm thọ khó chịu |
| Adukkhamasukhāya vedanāya sampayuttā dhammā | Các pháp tương ưng xả thọ | Tương ưng với cảm thọ không khổ, không lạc |
46.2.1. Lạc thọ
Lạc thọ là cảm thọ dễ chịu. Trong hệ thống phân tích tâm, cần phân biệt lạc thọ thuộc thân và lạc thọ thuộc tâm, cũng như phân biệt cảm thọ với những tâm sở khác cùng sinh khởi với nó.
Một trạng thái dễ chịu không tự động trở thành pháp thiện. Lạc thọ có thể xuất hiện trong những hoàn cảnh tâm lý khác nhau; tính thiện hay bất thiện phải được xét theo tiêu chí tương ứng.
46.2.2. Khổ thọ
Khổ thọ là cảm thọ khó chịu. Trong phân tích Vi Diệu Pháp, cần phân biệt khổ thọ thuộc thân với những trạng thái bất mãn thuộc tâm.
Cảm giác đau không tự nó chứng minh rằng tâm đang bất thiện. Một người có thể trải nghiệm đau đớn về thân nhưng vẫn duy trì trạng thái tâm thiện. Ngược lại, sự bất mãn có thể xuất hiện ngay cả khi không có đau đớn thể chất.
46.2.3. Xả thọ
Xả thọ (adukkhamasukha vedanā) là cảm thọ không thuộc hai cực khổ và lạc. Xả thọ không đồng nghĩa với tâm xả ly theo nghĩa đạo đức, cũng không tự động biểu thị định tâm hay giác ngộ.
Một cảm thọ trung tính có thể xuất hiện trong nhiều loại tâm khác nhau. Vì thế, cần xác định tâm và những tâm sở tương ưng trước khi đưa ra kết luận.
46.2.4. Cảm thọ và tính thiện, bất thiện
Tam đề cảm thọ và tam đề thiện – bất thiện – vô ký là hai cách phân loại khác nhau.
Một cách hỏi là: pháp này thuộc thiện, bất thiện hay vô ký? Cách hỏi khác là: pháp này tương ưng với loại cảm thọ nào?
Hai cách phân loại có thể được phối hợp để phân tích cùng một tiến trình tâm, nhưng không thể thay thế cho nhau.
46.3. Phân định theo nhân
Trong phần Mātikā, một số tam đề được thiết lập theo quan hệ nhân quả, căn cứ vào vai trò của các pháp trong tiến trình nghiệp và quả. Khi học phương diện này, cần phân biệt ba thuật ngữ quan trọng:
Hetu: nhân, căn nguyên hoặc điều kiện được gọi là nhân theo hệ thống phân tích đang xét.
Vipāka: quả dị thục của nghiệp.
Vipākadhamma: pháp có khả năng tạo thành quả dị thục, theo cách dùng của thuật ngữ trong ngữ cảnh tương ứng.
Không nên hiểu mọi nguyên nhân trong đời sống đều là hetu theo cùng một nghĩa kỹ thuật. Trong Vi Diệu Pháp, quan hệ nhân quả được trình bày qua những tiêu chí xác định.
46.3.1. Ba căn thiện và ba căn bất thiện
Ba căn thiện là vô tham, vô sân và vô si. Ba căn bất thiện là tham, sân và si.
Các căn này có vai trò quan trọng trong việc xác định tính chất của tâm và nghiệp. Tuy nhiên, không phải mọi quan hệ nhân quả đều có thể giản lược thành sáu căn nói trên. Hệ thống duyên hệ (Paṭṭhāna) sẽ triển khai các mối quan hệ điều kiện theo phạm vi rộng và chi tiết hơn.
46.3.2. Phân biệt nhân, nghiệp và quả
Có thể phân biệt ba phương diện:
Nhân hoặc căn: yếu tố góp phần xác định cấu trúc và tính chất của pháp.
Nghiệp: hành động có chủ ý, được phân tích theo vai trò của tư tác (cetanā) trong tiến trình tâm.
Quả: kết quả dị thục của nghiệp khi những điều kiện thích hợp hội đủ.
Ba phương diện này có quan hệ với nhau nhưng không đồng nhất. Không phải mọi sự kiện xảy ra đều là quả nghiệp theo cùng một nghĩa, và không phải mọi pháp làm điều kiện đều là nghiệp.
46.3.3. Phương pháp đọc các tam đề về nhân quả
Khi gặp một tam đề có liên quan đến nhân hoặc quả, cần xác định:
Ba phạm trù được nêu chính xác trong nguyên bản.
Tiêu chí phân loại từng phạm trù.
Pháp nào được liệt kê vào mỗi phạm trù.
Phạm vi áp dụng và những trường hợp không thuộc phạm trù ấy.
Đặc biệt, không được tự thay thế thuật ngữ hetu bằng mọi nghĩa thông thường của từ “nguyên nhân”, hoặc đồng nhất mọi điều kiện với nghiệp.
46.4. Phân định theo quả
Quả dị thục (vipāka) là một phạm trù quan trọng trong phân tích nghiệp của Theravāda.
Tam đề vipākatika phân biệt:
Các pháp dị thục (vipākā dhammā).
Các pháp thuộc phạm trù pháp có khả năng tạo quả dị thục (vipākadhammadhammā).
Các pháp không phải quả dị thục và cũng không thuộc phạm trù pháp tạo quả dị thục (nevavipāka-navipākadhammadhammā).
Cần đọc tên gọi và phần giải thích trong nguyên bản cùng nhau, vì sự khác biệt nằm ở chức năng và vị trí của pháp trong tiến trình nghiệp quả.
46.4.1. Pháp quả dị thục
Các pháp quả là những pháp được phân loại theo quan hệ dị thục của nghiệp. Trong phân tích tâm, các tâm quả có thể thuộc những cảnh giới và loại tâm khác nhau.
Quả dị thục không đồng nghĩa với một sự kiện dễ chịu. Quả của nghiệp có thể được trải nghiệm theo những hình thức khác nhau, và tính chất quả phải được xác định theo hệ thống phân loại.
46.4.2. Pháp có khả năng tạo quả dị thục
Pháp thuộc phạm trù tạo quả dị thục được phân biệt với chính quả đã phát sinh. Nói cách khác, cần tách biệt pháp có vai trò trong việc tạo quả với pháp đang được xác định là quả.
Đây là điểm quan trọng khi đọc các danh sách tâm thiện, tâm bất thiện và tâm quả trong Pháp Tụ.
46.4.3. Những pháp không thuộc hai phạm trù trên
Phạm trù thứ ba bao gồm các pháp không phải quả dị thục và cũng không được xếp vào nhóm pháp tạo quả dị thục theo tiêu chí của tam đề.
Các tâm duy tác là một ví dụ cần lưu ý: chúng không được phân loại là thiện hoặc bất thiện, cũng không phải quả dị thục. Tuy nhiên, việc xác định từng pháp phải dựa trên phần phân định cụ thể của nguyên bản, không nên suy rộng chỉ từ một ví dụ.
46.4.4. Vì sao phải phân biệt nghiệp và quả?
Nếu đồng nhất hành động có chủ ý với quả dị thục, người học sẽ khó hiểu được cách Vi Diệu Pháp phân tích tiến trình tâm. Việc phân biệt nghiệp, pháp có khả năng tạo quả và quả đã phát sinh giúp làm rõ cấu trúc nhân quả mà không biến toàn bộ kinh nghiệm thành một chuỗi đơn giản hóa.
46.5. Phân định theo phiền não
Một số tam đề trong Mātikā phân biệt các pháp theo quan hệ với sự nhiễm ô và phiền não. Hai thuật ngữ thường gặp là:
Saṃkiliṭṭha: bị nhiễm ô.
Saṃkilesika: có liên hệ với sự nhiễm ô hoặc thuộc phạm trù được xác định theo quan hệ với nhiễm ô.
Tam đề saṃkiliṭṭha-saṃkilesika phân biệt các pháp bị nhiễm ô và có liên hệ với nhiễm ô, các pháp không bị nhiễm ô nhưng có liên hệ với nhiễm ô, và các pháp không bị nhiễm ô cũng không có quan hệ ấy theo tiêu chí đang xét.
46.5.1. Pháp bị nhiễm ô
Các pháp bị nhiễm ô cần được hiểu theo cách phân tích của Vi Diệu Pháp, không chỉ theo nghĩa thông thường là bị ảnh hưởng bởi một điều tiêu cực.
Trong tiến trình tâm, tham, sân và si là các căn bất thiện. Những tâm và tâm sở tương ưng được xác định theo cấu trúc bất thiện tương ứng.
46.5.2. Pháp không bị nhiễm ô nhưng có liên hệ với nhiễm ô
Một pháp không nhất thiết phải tự nó là bất thiện mới có quan hệ với phiền não. Quan hệ giữa các pháp có thể được xét theo nhiều phương diện, chẳng hạn việc làm đối tượng cho sự bám chấp hoặc mối liên hệ với tiến trình nhiễm ô.
Vì thế, phải phân biệt bản chất của một pháp với quan hệ của pháp ấy đối với các pháp khác.
46.5.3. Pháp không bị nhiễm ô và không có quan hệ với nhiễm ô
Phạm trù này xác định các pháp không bị nhiễm ô và không thuộc nhóm có quan hệ với nhiễm ô theo tiêu chí của tam đề.
Không nên tự động đồng nhất phạm trù này với mọi pháp thiện, mọi pháp vô ký hoặc mọi pháp siêu thế. Việc xếp loại phải tuân theo định nghĩa và danh sách cụ thể của bản gốc.
46.5.4. Ý nghĩa trong thực hành
Phân tích theo phiền não giúp người học không chỉ nhìn vào biểu hiện bên ngoài mà còn quan sát trạng thái tâm, đối tượng tâm và quan hệ giữa các pháp.
Tuy nhiên, đây là một hệ thống phân loại học thuật. Không nên dùng một thuật ngữ trong tam đề để kết luận về toàn bộ phẩm chất đạo đức của một con người.
46.6. Phân định theo đối tượng
Trong Vi Diệu Pháp, một pháp có thể được xem xét theo bản chất riêng và theo quan hệ với đối tượng. Hai phương diện này không giống nhau.
Tâm có cảnh hay đối tượng (ārammaṇa). Tâm sở tương ưng với tâm trong tiến trình nhận thức cũng có quan hệ với cảnh theo hệ thống phân tích. Nhưng không thể vì một pháp làm đối tượng cho tâm mà kết luận rằng bản thân pháp ấy có cùng tính chất đạo đức với tâm đang nhận biết nó.
46.6.1. Bản chất của pháp và quan hệ với cảnh
Ví dụ, một đối tượng có thể được nhận biết trong một tâm tham, một tâm sân hoặc một tâm thiện. Tính chất của tâm thay đổi không có nghĩa là đối tượng nhất thiết phải đổi bản chất theo cùng cách.
Đây là nguyên tắc quan trọng để tránh nhầm lẫn giữa:
Pháp đang được nhận biết.
Tâm nhận biết pháp ấy.
Tâm sở tương ưng với tâm.
Quan hệ giữa tâm và đối tượng.
46.6.2. Đối tượng và phiền não
Một đối tượng có thể trở thành cơ sở cho sự tham chấp hoặc chống đối. Tuy nhiên, đối tượng không tự động đồng nhất với phiền não. Cần phân biệt đối tượng, phản ứng của tâm và các điều kiện làm phát sinh phản ứng.
46.6.3. Đối chiếu với Mātikā
Khi gặp những tam đề có các thuật ngữ liên quan đến upādiṇṇa, upādāniya hoặc saṃkilesika, cần tra cứu định nghĩa và cách phân định trong nguyên bản cùng truyền thống chú giải.
Các thuật ngữ này có nội hàm kỹ thuật; không nên dịch hoặc diễn giải chúng chỉ bằng một nghĩa thông thường như “vật bị nắm giữ”, “đối tượng” hoặc “điều gây phiền não” mà không xem xét ngữ cảnh.
46.7. Phân định theo cảnh giới
Một số cách phân loại trong Vi Diệu Pháp xác định các pháp theo phạm vi cảnh giới hoặc theo mức độ phát triển của tâm.
Các thuật ngữ thường gặp gồm:
| Thuật ngữ | Nghĩa khái quát |
|---|---|
| Kāmāvacara | Thuộc dục giới |
| Rūpāvacara | Thuộc sắc giới |
| Arūpāvacara | Thuộc vô sắc giới |
| Lokuttara hoặc apariyāpanna trong những ngữ cảnh tương ứng | Siêu thế hoặc không thuộc phạm vi thế gian được phân loại theo cách tương ứng |
Các thuật ngữ trên không phải lúc nào cũng tạo thành một tam đề duy nhất. Cần căn cứ đúng vào ba phạm trù của từng đầu đề trong Mātikā.
46.7.1. Dục giới
Dục giới là phạm vi liên hệ với dục cảnh. Các tâm dục giới xuất hiện trong nhiều trạng thái thiện, bất thiện, quả và duy tác.
Do đó, “thuộc dục giới” không đồng nghĩa với “bất thiện”. Một tâm thiện vẫn có thể thuộc phạm vi dục giới.
46.7.2. Sắc giới
Sắc giới có liên hệ với các tầng thiền sắc giới và những tâm tương ứng. Phạm trù này cần được phân biệt với sắc pháp theo nghĩa vật chất (rūpa).
Từ rūpa có thể xuất hiện trong những thuật ngữ khác nhau, nên phải căn cứ vào cấu trúc từ và ngữ cảnh để xác định nghĩa.
46.7.3. Vô sắc giới
Vô sắc giới gắn với các tầng thiền vô sắc và những tâm tương ứng. Đây là một phạm vi phân loại tâm, không nên đồng nhất với một nơi chốn vật lý có thể quan sát bằng giác quan thông thường.
46.7.4. Siêu thế
Các pháp siêu thế liên quan đến những tâm đạo và tâm quả siêu thế trong hệ thống Theravāda. Chúng cần được phân biệt với các tâm thuộc thế gian, kể cả những trạng thái thiền định cao thuộc sắc giới hoặc vô sắc giới.
Không phải mọi trạng thái định sâu đều là siêu thế. Việc phân định phụ thuộc vào tiêu chí của hệ thống tâm và đạo quả.
46.8. Phân định theo thời gian
Khi học Vi Diệu Pháp, người đọc thường gặp những cách phân tích liên quan đến quá khứ, hiện tại và vị lai. Tuy nhiên, không nên mặc nhiên cho rằng mọi tam đề đều phân chia các pháp theo thời gian.
Trong hệ thống Mātikā, có những tam đề được xác định theo những tiêu chí khác, chẳng hạn các pháp đáng được đoạn trừ bằng tri kiến, các pháp đáng được đoạn trừ bằng tu tiến và các pháp không thuộc hai nhóm ấy.
46.8.1. Đoạn trừ bằng tri kiến
Dassanena pahātabba là các pháp cần được đoạn trừ bằng tri kiến, tức sự thấy biết trực tiếp theo con đường tuệ quán và đạo trí trong hệ thống phân loại tương ứng.
Đây không phải là việc chỉ ghi nhớ lý thuyết hay chấp nhận một quan điểm bằng suy luận thông thường.
46.8.2. Đoạn trừ bằng tu tiến
Bhāvanāya pahātabba là các pháp cần được đoạn trừ bằng sự tu tập hoặc phát triển tâm theo nghĩa kỹ thuật.
Tri kiến và tu tiến có quan hệ với nhau nhưng không hoàn toàn đồng nhất. Trong phân tích đạo lộ, các pháp được xác định theo phương pháp đoạn trừ tương ứng.
46.8.3. Không thuộc hai phương pháp đoạn trừ
Neva dassanena na bhāvanāya pahātabba chỉ các pháp không được xếp vào nhóm cần đoạn trừ bằng tri kiến hoặc bằng tu tiến theo tiêu chí đang xét.
Điều này không có nghĩa là các pháp ấy không tồn tại hoặc không có vai trò trong tiến trình nhận thức. Nó chỉ xác định vị trí của chúng trong một phép phân loại cụ thể.
46.8.4. Không nhầm lẫn tiêu chí tu tập với thời gian
Quá khứ, hiện tại và vị lai là các phạm trù thời gian. Tri kiến và tu tiến là những phương diện của con đường tu tập và đoạn trừ. Hai hệ thống không nên bị gộp thành một.
Khi gặp một đầu đề, người học cần đọc đúng ba thuật ngữ Pāli trước khi quyết định nó đang phân loại theo thời gian, theo cảnh giới, theo chức năng hay theo phương pháp tu tập.
46.9. Các nhóm tam đề còn lại theo bản gốc
Để học đầy đủ Nikkhepakaṇḍa, không thể chỉ dựa vào một số tam đề quen thuộc. Cần đối chiếu toàn bộ danh sách 22 tam đề trong Mātikā và theo dõi phần phân định tương ứng trong nguyên bản.
Dưới đây là bảng tra cứu các tam đề trong hệ thống Mātikā của Dhammasaṅgaṇī. Bản dịch tiếng Việt mang tính định hướng; với những thuật ngữ có nhiều cách dịch, cần ưu tiên đối chiếu Pāli và bản dịch được chọn làm chuẩn biên tập.
| STT | Tên tam đề theo Pāli | Nội dung phân loại |
|---|---|---|
| 1 | Kusalattika | Thiện, bất thiện, vô ký |
| 2 | Vedanāttika | Tương ưng lạc thọ, khổ thọ, xả thọ |
| 3 | Vipākatika | Pháp dị thục, pháp thuộc phạm trù tạo quả dị thục, pháp không thuộc hai phạm trù ấy |
| 4 | Upādiṇṇattika | Các pháp theo quan hệ với sự chấp thủ và đối tượng của chấp thủ |
| 5 | Saṃkilesikattika | Các pháp theo quan hệ với nhiễm ô và những điều kiện liên quan |
| 6 | Vitakkattika | Hữu tầm hữu tứ, vô tầm hữu tứ, vô tầm vô tứ |
| 7 | Pītittika | Các pháp câu hành hỷ, câu hành lạc, câu hành xả |
| 8 | Dassanattika | Đoạn trừ bằng tri kiến, đoạn trừ bằng tu tiến, không thuộc hai nhóm |
| 9 | Dassanahetuttika | Các pháp có nhân thuộc nhóm đoạn trừ bằng tri kiến, có nhân thuộc nhóm đoạn trừ bằng tu tiến, không thuộc hai nhóm |
| 10 | Ācayagāmittika | Các pháp hướng đến tích tập, hướng đến giảm trừ, không thuộc hai phạm trù ấy |
| 11 | Sekkhattika | Hữu học, vô học, không thuộc hai nhóm |
| 12 | Parittattika | Pháp hữu hạn, pháp quảng đại, pháp vô lượng |
| 13 | Parittārammaṇattika | Các pháp có đối tượng hữu hạn, đối tượng quảng đại, đối tượng vô lượng |
| 14 | Hīnārammaṇattika | Các pháp theo quan hệ với đối tượng thấp, cao và những phạm trù tương ứng trong nguyên bản |
| 15 | Atītattika | Các pháp quá khứ, hiện tại, vị lai |
| 16 | Atītārammaṇattika | Các pháp theo quan hệ với đối tượng quá khứ, hiện tại và vị lai |
| 17 | Ajjhattattika | Nội phần, ngoại phần và phạm trù không được xác định theo hai phía ấy |
| 18 | Ajjhattārammaṇattika | Các pháp theo quan hệ với đối tượng thuộc nội phần, ngoại phần và phạm trù thứ ba |
| 19 | Sanidassanasappaṭighattika | Hữu kiến hữu đối, vô kiến hữu đối, vô kiến vô đối |
| 20 | Sappaccayattika | Hữu duyên, hữu vi theo tiêu chí tương ứng, và vô vi theo hệ thống phân loại |
| 21 | Saṅkhatattika | Hữu vi, thuộc phạm trù hữu vi theo cách phân định, và vô vi theo nguyên bản |
| 22 | Lokiyalokuttarattika hoặc nhóm tương ứng trong bản liệt kê được sử dụng | Phân loại thế gian, siêu thế và phạm trù thứ ba theo bản văn đối chiếu |
Lưu ý biên tập quan trọng: Bảng trên là bảng định hướng để tra cứu, không nên dùng nguyên trạng làm bản dịch chuẩn của 22 tam đề nếu chưa đối chiếu từng tên Pāli với một ấn bản Pāli đáng tin cậy. Một số tên nhóm có thể khác nhau tùy cách phân đoạn, cách ghi đầu đề và truyền thống ấn bản. Đặc biệt, các mục 13–22 cần được kiểm tra kỹ từng thuật ngữ và từng phạm trù trước khi xuất bản; không nên suy ra tên tam đề chỉ từ cách dịch nghĩa.
46.9.1. Cách đọc một tam đề
Khi gặp bất kỳ tam đề nào, nên tiến hành theo trình tự sau:
Đọc đủ ba phạm trù Pāli.
Xác định tiêu chí phân loại của tam đề.
Đọc phần câu hỏi và phần định nghĩa các pháp trong Nikkhepakaṇḍa.
Ghi lại các pháp được xếp vào từng phạm trù.
So sánh với chú giải khi có thuật ngữ khó hiểu hoặc có nhiều cách dịch.
Phân biệt điều được nói trực tiếp trong kinh văn với phần giải thích của truyền thống chú giải và ví dụ do người biên soạn bổ sung.
46.9.2. Quan hệ giữa tam đề và nhị đề
Tam đề phân loại pháp thành ba phạm trù; nhị đề phân loại thành hai phạm trù. Cả hai cùng thuộc hệ thống Mātikā và hỗ trợ việc phân tích các pháp theo những tiêu chí khác nhau.
Không nên cho rằng một pháp chỉ có thể xuất hiện trong một tam đề duy nhất. Cùng một pháp có thể được xem xét theo tính thiện, cảm thọ, quan hệ nhân quả, cảnh giới, đối tượng hoặc những tiêu chí khác.
46.9.3. Quan hệ giữa Mātikā và Nikkhepakaṇḍa
Mātikā cung cấp các đầu đề phân loại. Nikkhepakaṇḍa triển khai việc phân định theo các đầu đề đó. Vì vậy, Mātikā và Nikkhepakaṇḍa không phải hai danh mục độc lập, mà là hai bộ phận có quan hệ cấu trúc trong việc trình bày và phân tích pháp.
Người học cần giữ nguyên mối liên hệ này khi xây dựng bảng thuật ngữ, sơ đồ và các bài giải thích trên website.
Tổng kết chương
Chương này giới thiệu phương pháp phân định các pháp qua hệ thống tam đề của Dhammasaṅgaṇī. Những điểm cốt yếu gồm:
Tam đề là công cụ phân loại theo ba phạm trù, không phải ba cấp độ mặc định.
Thiện, bất thiện và vô ký phải được hiểu theo tiêu chí kỹ thuật của Vi Diệu Pháp.
Cảm thọ, nhân quả, nhiễm ô, đối tượng, cảnh giới và phương pháp đoạn trừ là những phương diện khác nhau.
Một pháp có thể được xem xét theo nhiều tam đề, tùy tiêu chí.
Danh mục đầy đủ và thứ tự của 22 tam đề phải được đối chiếu với Mātikā trong nguyên bản.
Khi biên tập giáo trình, cần phân biệt kinh văn, chú giải và ví dụ diễn giải.
Hiểu được phương pháp tam đề sẽ giúp người học tiếp cận phần phân định trong Pháp Tụ có hệ thống hơn, đồng thời chuẩn bị cho việc nghiên cứu các nhị đề ở chương tiếp theo.
Tài liệu đối chiếu
Dhammasaṅgaṇī, Nikkhepakaṇḍa, phần Tikanikkhepa: https://dhammatalks.net/suttacentral/sc2016/sc/pi/ds2.3.1.html
Dhammasaṅgaṇī – Tikamātikā, bản liệt kê các đầu đề tam: https://vdpzoom.com/trung/paliaudio/tikamatika/index.php
Dhammasaṅgaṇī-aṭṭhakathā, phần giải thích Tikamātikā: https://tipitakaonline.org/atthakatha/abhidhamma/dhammasanggani-atthakatha/tikamatikapadavannana
Các tài liệu trên cần được sử dụng theo tầng nguồn: kinh văn Pāli để xác định nội dung gốc, chú giải để giải thích thuật ngữ và lập luận, còn bản giáo trình tiếng Việt để trình bày lại cho người học dễ tiếp cận.