VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:
VI DIỆU PHÁP DỄ HIỂU · GIÁO TRÌNH ĐANG BIÊN SOẠN

Tập I — Pháp Tụ

Dhammasaṅgaṇī · Vi Diệu Pháp dễ hiểu

Khung giáo trình 16 phần, 100 chương. Đi từ nhập môn, hệ thống tâm và sắc đến ứng dụng, nghiên cứu và công cụ tra cứu.

16phần100chương100đã xuất bản
Đọc song song với văn bản Pháp Tụ

Giáo trình dễ hiểu là phần biên soạn riêng, không thay thế bản dịch nguồn. Chưa xác lập đối chiếu một-một giữa các chương giáo trình và từng đoạn nguồn.

Đăng nhập quản trị để biên soạn. Sau khi đăng nhập, quay lại trang này để sửa trực tiếp.

PHẦN XI · AṬṬHAKATHĀKAṆḌA — PHƯƠNG PHÁP PHÂN LOẠI THEO CHÚ GIẢI

Chương 51. Phân loại theo nhị đề

CHƯƠNG 51. PHÂN LOẠI THEO NHỊ ĐỀ

Pháp Tụ (Dhammasaṅgaṇī) – Vi Diệu Pháp dễ hiểu

Dẫn nhập

Nhị đề (duka) là phương pháp phân loại các pháp thành hai phạm trù theo một tiêu chí xác định. Trong bộ Dhammasaṅgaṇī (Pháp Tụ), hệ thống Mātikā gồm 22 tam đề và 100 nhị đề theo phương pháp Abhidhamma. Sau đó, phần đầu đề còn trình bày 42 nhị đề theo phương pháp Kinh tạng, gọi là Suttantikadukamātikā.

Nhị đề không phải lúc nào cũng là hai mặt đối lập tuyệt đối. Có nhóm phân biệt một pháp với pháp không thuộc nhóm ấy; có nhóm so sánh hai phẩm chất; có nhóm phân biệt hai chức năng hoặc hai phương diện có liên quan với nhau.

Ví dụ, “các pháp là nhân” và “các pháp không phải nhân” là một cách phân loại theo tiêu chí hetu. Trong khi đó, “các pháp thuộc phần minh” và “các pháp thuộc phần vô minh” đặt hai phạm trù vào quan hệ đối chiếu về mặt ý nghĩa.

Một pháp cũng có thể được xem xét theo nhiều nhị đề khác nhau. Tâm sân, chẳng hạn, có thể được phân tích theo căn bất thiện, sự tương ưng với cảm thọ và những quan hệ khác. Vì vậy, nhị đề không phải danh sách những nhóm pháp hoàn toàn tách biệt, mà là những lăng kính phân loại.

Chương này giới thiệu phương pháp nhị đề, các nhóm theo nhân, phiền não, chấp thủ, đối tượng và thế gian – xuất thế gian, đồng thời cung cấp bảng tra cứu cấu trúc 100 nhị đề Abhidhamma.

51.1. Các nhóm pháp theo nhân

51.1.1. Nhân trong Vi Diệu Pháp

Trong ngữ cảnh Vi Diệu Pháp, hetu thường được dịch là nhân hoặc căn. Đây là thuật ngữ kỹ thuật, không đồng nghĩa với mọi nguyên nhân trong ngôn ngữ thông thường.

Sáu căn thường được nêu gồm ba căn bất thiện và ba căn thiện:

Căn bất thiệnPāliCăn thiện đối ứngPāli
ThamLobhaVô thamAlobha
SânDosaVô sânAdosa
SiMohaVô siAmoha

Sáu căn này giữ vai trò quan trọng trong việc phân tích tâm. Tuy nhiên, khi đọc nhị đề về nhân, cần phân biệt bản thân nhân, tâm có nhân và các pháp tương ưng với nhân.

51.1.2. Nhị đề về nhân

Nhóm Hetugocchaka gồm sáu nhị đề. Chúng không chỉ hỏi một pháp có phải là nhân hay không, mà còn phân biệt các quan hệ giữa nhân, pháp có nhân và pháp tương ưng với nhân.

STTĐầu đề PāliÝ nghĩa khái quát
1Hetū – na hetūCác pháp là nhân – các pháp không phải nhân
2Sahetukā – ahetukāCác pháp có nhân – các pháp vô nhân
3Hetusampayuttā – hetuvippayuttāCác pháp tương ưng với nhân – các pháp không tương ưng với nhân
4Hetū ceva sahetukā ca – sahetukā ceva na ca hetūCác pháp vừa là nhân vừa có nhân – các pháp có nhân nhưng không phải nhân
5Hetū ceva hetusampayuttā ca – hetusampayuttā ceva na ca hetūCác pháp vừa là nhân vừa tương ưng với nhân – các pháp tương ưng với nhân nhưng không phải nhân
6Na hetū kho pana dhammā sahetukāpi – ahetukāpiCác pháp không phải nhân được phân định tiếp thành loại có nhân và loại vô nhân

Cần chú ý rằng “là nhân”, “có nhân” và “tương ưng với nhân” không đồng nghĩa. Một pháp có thể không phải chính nhân nhưng vẫn tương ưng với những nhân khác.

51.1.3. Ý nghĩa của việc phân biệt nhân

Việc phân loại theo nhân giúp người học tránh gộp nhiều yếu tố khác nhau thành một khái niệm chung.

Chẳng hạn, tham là một căn bất thiện; một tâm có tham là tâm có nhân theo tiêu chí tương ứng; những tâm sở cùng sinh khởi với tâm tham lại có thể được xét theo quan hệ tương ưng.

Các phạm trù này hỗ trợ việc phân tích cấu trúc của tâm và mối quan hệ giữa các pháp, nhưng không nên được dùng như một sơ đồ đơn giản để giải thích mọi quan hệ nhân quả trong đời sống.

51.1.4. Các nhóm liên quan đến nhân và duyên

Trong hệ thống nhị đề còn có nhóm Cūḷantaraduka, gồm bảy nhị đề liên quan đến các tiêu chí phân loại khác nhau, trong đó có các thuật ngữ về duyên và những quan hệ giữa các pháp.

Điều cần ghi nhớ là hetu và paccaya không hoàn toàn đồng nghĩa. Nhân là một loại quan hệ được xác định theo tiêu chí kỹ thuật; duyên có phạm vi quan hệ điều kiện rộng hơn trong hệ thống Vi Diệu Pháp.

51.2. Các nhóm pháp theo phiền não

51.2.1. Phiền não trong Vi Diệu Pháp

Phiền não (kilesa) là thuật ngữ quan trọng trong giáo pháp Theravāda, chỉ những yếu tố gây nhiễm ô và cản trở sự giải thoát.

Trong Pháp Tụ, các nhóm nhị đề liên quan đến phiền não được tổ chức thành những chùm đầu đề. Chúng xem xét các pháp theo những quan hệ khác nhau, thay vì chỉ đưa ra một danh sách tên phiền não.

Các nhóm nổi bật gồm:

  • Āsavagocchaka: các nhị đề về lậu.

  • Saṃyojanagocchaka: các nhị đề về kiết sử.

  • Ganthagocchaka: các nhị đề về phược.

  • Oghagocchaka: các nhị đề về bộc lưu.

  • Yogagocchaka: các nhị đề về ách.

  • Nīvaraṇagocchaka: các nhị đề về triền cái.

  • Kilesagocchaka: các nhị đề về phiền não.

Các thuật ngữ này có liên hệ về nội dung, nhưng không nên coi là những từ đồng nghĩa hoàn toàn.

51.2.2. Lậu (āsava)

Lậu là thuật ngữ chỉ những khuynh hướng nhiễm ô sâu xa, gắn với sự tiếp tục của luân hồi theo hệ thống giáo lý Theravāda.

Nhị đề về lậu phân biệt các pháp thuộc phạm trù lậu với các pháp không thuộc phạm trù ấy. Những nhị đề tiếp theo xét các quan hệ như tương ưng với lậu hoặc những cách phân định liên quan.

Điều quan trọng là phân biệt một phiền não cụ thể với toàn bộ hệ thống lậu, vốn có phạm vi phân loại riêng.

51.2.3. Kiết sử (saṃyojana)

Kiết sử là những yếu tố trói buộc chúng sinh trong luân hồi. Trong giáo lý Theravāda, các kiết sử được sử dụng để mô tả những gì được đoạn trừ ở các giai đoạn của đạo lộ giải thoát.

Nhị đề về kiết sử không chỉ hỏi một pháp có phải là kiết sử hay không. Các đầu đề liên quan còn xem xét mối quan hệ giữa kiết sử, sự tương ưng và đối tượng của chúng.

51.2.4. Phược, bộc lưu và ách

Ba nhóm thuật ngữ này diễn tả những phương diện khác nhau của sự ràng buộc và nhiễm ô:

Thuật ngữPāliÝ nghĩa khái quát
PhượcGanthaSự trói buộc
Bộc lưuOghaDòng lũ cuốn trôi
ÁchYogaSự ràng buộc hoặc trói buộc

Các thuật ngữ trên thuộc hệ thống phân loại truyền thống. Khi học từng nhị đề, cần đối chiếu định nghĩa cụ thể trong Pháp Tụ và chú giải, không nên suy ra toàn bộ nội hàm chỉ từ nghĩa thông thường của từ.

51.2.5. Triền cái (nīvaraṇa)

Năm triền cái gồm:

  1. Dục tham (kāmacchanda).

  2. Sân (byāpāda).

  3. Hôn trầm – thụy miên (thīna-middha).

  4. Trạo cử – hối quá (uddhacca-kukkucca).

  5. Nghi (vicikicchā).

Triền cái được xem là những chướng ngại đối với sự phát triển của tâm, đặc biệt trong việc tu tập định.

Tuy nhiên, nhị đề về triền cái trong Pháp Tụ không chỉ nhằm liệt kê năm chướng ngại. Chúng đặt các pháp vào những quan hệ phân loại cụ thể để xác định điều gì thuộc triền cái, tương ưng với triền cái hoặc được phân định theo tiêu chí khác.

51.2.6. Phiền não và những cách phân loại liên quan

Một pháp có thể được xét theo nhiều phạm trù. Chẳng hạn, một tâm bất thiện có thể được xem xét theo căn, theo quan hệ với lậu hoặc theo một nhóm phiền não cụ thể.

Điều đó không có nghĩa mọi phạm trù có cùng phạm vi. Khi so sánh, người học phải xác định chính xác câu hỏi mà mỗi nhị đề đang đặt ra.

51.3. Các nhóm pháp theo chấp thủ

51.3.1. Chấp thủ trong Vi Diệu Pháp

Chấp thủ (upādāna) là thuật ngữ quan trọng trong giáo lý duyên khởi và phân tích khổ. Nó liên quan đến sự bám víu, nắm giữ hoặc chấp trước theo các phạm trù được trình bày trong truyền thống Theravāda.

Trong Mātikā, các nhóm như Parāmāsagocchaka và Upādānagocchaka trình bày những nhị đề liên quan đến sự chấp thủ, sự tương ưng và những pháp được xem xét theo quan hệ với chấp thủ.

Cần phân biệt hai nhóm: parāmāsa thường liên quan đến sự bám chấp sai lầm hoặc tà kiến theo ngữ cảnh kỹ thuật; upādāna là phạm trù chấp thủ có nội hàm riêng.

51.3.2. Nhị đề về parāmāsa

Nhóm Parāmāsagocchaka có năm nhị đề, trong đó các tiêu chí liên quan đến sự chấp thủ và những pháp tương ưng với sự chấp thủ được phân biệt.

Thuật ngữNghĩa khái quát
Parāmaṭṭhā dhammāCác pháp bị nắm giữ hoặc chấp trước theo nghĩa kỹ thuật
Aparāmaṭṭhā dhammāCác pháp không thuộc phạm trù bị nắm giữ theo tiêu chí tương ứng
Parāmāsasampayuttā dhammāCác pháp tương ưng với chấp thủ sai lầm
Parāmāsavippayuttā dhammāCác pháp không tương ưng với chấp thủ sai lầm

Đây là các phạm trù kỹ thuật; bản dịch tiếng Việt có thể khác nhau giữa các tài liệu. Khi xuất bản, cần thống nhất một hệ thuật ngữ và giữ nguyên Pāli để người đọc có thể đối chiếu.

51.3.3. Nhị đề về upādāna

Nhóm Upādānagocchaka gồm sáu nhị đề, xét các pháp theo quan hệ với chấp thủ.

Trong giáo lý Theravāda, bốn loại thủ thường được trình bày là:

  • Dục thủ (kāmupādāna).

  • Kiến thủ (diṭṭhupādāna).

  • Giới cấm thủ (sīlabbatupādāna).

  • Ngã luận thủ (attavādupādāna).

Danh sách bốn loại thủ này giúp người học hiểu nội dung chung của thuật ngữ upādāna. Tuy nhiên, khi phân định từng nhị đề trong Pháp Tụ, phải căn cứ vào chính đầu đề và phần giải thích tương ứng, không tự thay thế chúng bằng danh sách bốn loại thủ.

51.3.4. Chấp thủ và đối tượng

Một điểm quan trọng là phân biệt pháp có bản chất chấp thủ với pháp làm đối tượng cho sự chấp thủ.

Một pháp được lấy làm đối tượng không nhất thiết chính là chấp thủ. Tương tự, pháp tương ưng với chấp thủ không nhất thiết đồng nhất với pháp bị chấp thủ.

Sự phân biệt này cho thấy vì sao Pháp Tụ cần nhiều nhị đề để phân tích các quan hệ khác nhau.

51.4. Các nhóm pháp theo đối tượng

51.4.1. Đối tượng trong Vi Diệu Pháp

Đối tượng của tâm thường được gọi là ārammaṇa. Tâm nhận biết đối tượng, còn các tâm sở tương ưng với tâm được phân tích theo những quan hệ tương ứng.

Trong hệ thống nhị đề, một số đầu đề phân loại các pháp theo việc có đối tượng hoặc không có đối tượng, cũng như theo những quan hệ khác với cảnh.

Không nên hiểu “có đối tượng” chỉ là nhìn thấy một vật bên ngoài. Đối tượng trong Vi Diệu Pháp có phạm vi kỹ thuật và có thể bao gồm các cảnh thuộc nhiều loại khác nhau.

51.4.2. Nhị đề về đối tượng

Nhóm Mahantaraduka gồm 14 nhị đề. Nhị đề đầu tiên là:

  • Sārammaṇā dhammā: các pháp có đối tượng.

  • Anārammaṇā dhammā: các pháp không có đối tượng theo tiêu chí đang xét.

Các nhị đề tiếp theo trong nhóm phân loại nhiều phạm trù khác nhau, bao gồm tâm, tâm sở, vô vi và những khái niệm liên quan. Do đó, không nên hiểu toàn bộ 14 nhị đề là những cách diễn đạt lặp lại của cùng một cặp đối tượng.

51.4.3. Tâm và tâm sở

Tâm (citta) và tâm sở (cetasika) là hai phạm trù trung tâm trong Vi Diệu Pháp. Tâm có chức năng nhận biết đối tượng; tâm sở là những yếu tố tâm lý tương ưng với tâm theo hệ thống phân tích.

Nhị đề phân biệt tâm với phi tâm hoặc tâm sở với phi tâm sở giúp xác định phạm vi của từng loại pháp.

Cách phân loại này không phải một phép chia giữa “tâm lý” và “vật chất” theo nghĩa thông thường. Nó phải được đọc trong cấu trúc tổng thể của Vi Diệu Pháp.

51.4.4. Đối tượng và chấp thủ

Đối tượng của tâm có thể được xem xét trong quan hệ với chấp thủ, nhưng hai phạm trù không đồng nhất.

Một pháp có thể là đối tượng của tâm mà không phải bản thân sự chấp thủ. Muốn xác định một pháp thuộc nhóm nào, cần căn cứ vào định nghĩa kỹ thuật và cách phân định trong nguyên bản.

51.4.5. Phương pháp đọc nhị đề về đối tượng

Khi gặp một nhị đề về đối tượng, người học nên hỏi:

  1. Đầu đề đang phân loại bản thân pháp hay quan hệ của pháp với đối tượng?

  2. “Đối tượng” được sử dụng theo nghĩa kỹ thuật nào?

  3. Hai phạm trù có loại trừ nhau hoàn toàn không?

  4. Phần phân định của Pháp Tụ liệt kê những pháp nào vào mỗi nhóm?

  5. Có cần tham khảo chú giải để hiểu nội hàm của thuật ngữ không?

Những câu hỏi này giúp tránh nhầm lẫn giữa tên gọi và tiêu chí phân loại.

51.5. Các nhóm pháp theo thế gian và xuất thế gian

51.5.1. Thế gian và xuất thế gian

Trong Vi Diệu Pháp Theravāda, thế gian (lokiya) thường chỉ các pháp thuộc phạm vi thế gian, còn xuất thế gian (lokuttara) chỉ những pháp siêu thế gắn với đạo và quả giải thoát theo hệ thống phân loại.

Đây là những thuật ngữ kỹ thuật. “Thế gian” không chỉ có nghĩa là vật chất bên ngoài, còn “xuất thế gian” không đơn giản là rời bỏ xã hội hoặc sống ở một nơi tách biệt.

51.5.2. Tâm thế gian

Tâm thế gian bao gồm các loại tâm thuộc dục giới, sắc giới và vô sắc giới theo hệ thống phân loại 89 tâm.

Những tâm này có thể được phân loại tiếp theo thiện, bất thiện, quả và duy tác. Vì vậy, không nên đồng nhất thế gian với bất thiện.

51.5.3. Tâm siêu thế

Tâm siêu thế (lokuttara citta) gồm các tâm đạo và tâm quả theo hệ thống Vi Diệu Pháp.

Trong hệ thống 89 tâm, có bốn tâm đạo và bốn tâm quả. Trong hệ thống 121 tâm, các tâm này được phân tích rộng hơn theo năm cấp thiền.

Sự phân biệt thế gian – siêu thế liên quan đến vị trí của các pháp trong hệ thống giáo lý, chứ không chỉ mô tả mức độ tập trung hoặc cảm giác đặc biệt của người thực hành.

51.5.4. Phân biệt hai phạm trù với thiện – bất thiện

Thế gian – siêu thế và thiện – bất thiện là hai cách phân loại khác nhau.

Một tâm thiện vẫn có thể thuộc thế gian. Chẳng hạn, tâm thiện dục giới, tâm thiện sắc giới và tâm thiện vô sắc giới đều thuộc phạm vi tâm thế gian.

Ngược lại, tâm đạo siêu thế được phân loại trong nhóm tâm thiện siêu thế; tâm quả siêu thế được xếp vào nhóm tâm quả. Do đó, không thể dùng một trục phân loại để thay thế trục còn lại.

51.5.5. Ý nghĩa trong học tập

Nhị đề giúp người học nhận ra rằng một pháp có thể được xem xét theo nhiều tiêu chí:

  • Nó có phải là nhân hay không?

  • Nó có thuộc một nhóm phiền não hay không?

  • Nó có quan hệ gì với chấp thủ?

  • Nó có đối tượng hay không?

  • Nó thuộc phạm vi thế gian hay siêu thế?

Mỗi câu hỏi làm nổi bật một phương diện khác nhau. Đây là nguyên tắc cơ bản để đọc hệ thống Mātikā một cách chính xác.

51.6. Bảng đối chiếu toàn bộ nhị đề

51.6.1. Cấu trúc của 100 nhị đề Abhidhamma

Một trăm nhị đề Abhidhamma được chia thành 13 nhóm. Bảng dưới đây trình bày tên nhóm, số lượng và nội dung khái quát để người học tra cứu.

STTNhóm PāliSố nhị đềTrọng tâm
1Hetugocchaka6Nhân, có nhân, tương ưng với nhân
2Cūḷantaraduka7Các tiêu chí phân loại trung gian nhỏ, gồm những quan hệ về duyên và các phạm trù khác
3Āsavagocchaka6Lậu và các quan hệ liên quan
4Saṃyojanagocchaka6Kiết sử
5Ganthagocchaka6Phược
6Oghagocchaka6Bộc lưu
7Yogagocchaka6Ách
8Nīvaraṇagocchaka6Triền cái
9Parāmāsagocchaka5Chấp thủ sai lầm và các quan hệ liên quan
10Mahantaraduka14Các nhị đề trung gian lớn, gồm đối tượng, tâm, tâm sở và những phạm trù khác
11Upādānagocchaka6Thủ và các quan hệ liên quan
12Kilesagocchaka8Phiền não
13Piṭṭhiduka18Các nhị đề phía sau, gồm những tiêu chí về đoạn trừ và các phạm trù khác

Tổng cộng100

Các nhóm đầu đề không phải 13 chương độc lập của Pháp Tụ. Đây là cách sắp xếp các nhị đề trong Mātikā.

51.6.2. Bảng tra cứu các nhị đề theo nhóm

Bảng dưới đây liệt kê những đầu đề có thể nhận diện trực tiếp theo hệ thống phân loại. Các thuật ngữ Pāli được giữ lại để người học có thể đối chiếu nguyên bản.

A. Nhóm nhân – Hetugocchaka (6 nhị đề)

  1. Hetū – na hetū: là nhân – không phải nhân.

  2. Sahetukā – ahetukā: có nhân – vô nhân.

  3. Hetusampayuttā – hetuvippayuttā: tương ưng với nhân – không tương ưng với nhân.

  4. Hetū ceva sahetukā ca – sahetukā ceva na ca hetū: vừa là nhân vừa có nhân – có nhân nhưng không phải nhân.

  5. Hetū ceva hetusampayuttā ca – hetusampayuttā ceva na ca hetū: vừa là nhân vừa tương ưng với nhân – tương ưng với nhân nhưng không phải nhân.

  6. Na hetū kho pana dhammā sahetukāpi – ahetukāpi: các pháp không phải nhân, được xét tiếp theo loại có nhân và vô nhân.

B. Nhóm trung gian nhỏ – Cūḷantaraduka (7 nhị đề)

Nhóm này gồm các nhị đề với nhiều tiêu chí khác nhau. Cần tra cứu nguyên bản để xác định chính xác từng cặp và cách dịch; không nên suy ra toàn bộ danh sách chỉ từ tên nhóm.

C. Nhóm lậu – Āsavagocchaka (6 nhị đề)

Nhóm này phân tích các pháp theo việc thuộc hoặc không thuộc phạm trù lậu và các quan hệ tương ứng, chẳng hạn quan hệ tương ưng với lậu. Cần đối chiếu từng đầu đề trong bản Pāli để tránh gộp những quan hệ khác nhau thành một.

D. Nhóm kiết sử – Saṃyojanagocchaka (6 nhị đề)

Các nhị đề xoay quanh kiết sử, những pháp tương ưng với kiết sử và các quan hệ phân loại liên quan.

E. Nhóm phược – Ganthagocchaka (6 nhị đề)

Các nhị đề phân tích phạm trù phược và những quan hệ liên quan theo cách tổ chức của Mātikā.

F. Nhóm bộc lưu – Oghagocchaka (6 nhị đề)

Các nhị đề phân tích bộc lưu, sự tương ưng và những quan hệ phân loại khác trong nhóm.

G. Nhóm ách – Yogagocchaka (6 nhị đề)

Các nhị đề xoay quanh ách và những quan hệ của các pháp đối với phạm trù này.

H. Nhóm triền cái – Nīvaraṇagocchaka (6 nhị đề)

Các nhị đề phân loại các pháp theo triền cái và những quan hệ liên quan, không chỉ đơn thuần liệt kê năm triền cái.

I. Nhóm chấp thủ sai lầm – Parāmāsagocchaka (5 nhị đề)

Nhóm này phân tích các pháp bị chấp trước, không bị chấp trước, tương ưng hoặc không tương ưng với parāmāsa theo những tiêu chí kỹ thuật.

J. Nhóm trung gian lớn – Mahantaraduka (14 nhị đề)

Nhóm này có phạm vi rộng, gồm các đầu đề liên quan đến đối tượng, tâm, tâm sở và những phạm trù khác. Nhị đề đầu tiên phân biệt các pháp có đối tượng (sārammaṇa) và không có đối tượng (anārammaṇa).

K. Nhóm thủ – Upādānagocchaka (6 nhị đề)

Nhóm này phân tích các pháp theo quan hệ với thủ (upādāna), bao gồm các phân biệt về phạm trù thủ và những quan hệ liên quan.

L. Nhóm phiền não – Kilesagocchaka (8 nhị đề)

Nhóm này trình bày các nhị đề theo phiền não và các quan hệ liên quan. Cần phân biệt phiền não với các phạm trù gần nghĩa như lậu, kiết sử, phược, bộc lưu, ách và triền cái.

M. Nhóm nhị đề phía sau – Piṭṭhiduka (18 nhị đề)

Nhóm cuối gồm các đầu đề bổ sung với những tiêu chí khác nhau, trong đó có những phân biệt liên quan đến đoạn trừ bằng tri kiến hoặc tu tiến và các phạm trù khác. Cần tra cứu từng cặp trong bản gốc để bảo đảm tên gọi và thứ tự chính xác.

51.6.3. Bốn mươi hai nhị đề theo Kinh tạng

Ngoài 100 nhị đề Abhidhamma, Mātikā còn có 42 nhị đề theo phương pháp Kinh tạng (Suttantikadukamātikā). Chúng được trình bày theo cách phân loại có liên hệ với các chủ đề và thuật ngữ trong Kinh tạng.

Một số ví dụ:

STTĐầu đề PāliÝ nghĩa khái quát
101Vijjābhāgino – avijjābhāginoThuộc phần minh – thuộc phần vô minh
102Vijjūpamā – vajirūpamāVí như tia chớp – ví như kim cương
103Bālā – paṇḍitāThuộc về kẻ ngu – thuộc về bậc hiền trí
104Kaṇhā – sukkāĐen tối – sáng trong
105Tapanīyā – atapanīyāGây dằn vặt – không gây dằn vặt
109Nāma – rūpaDanh – sắc
110Avijjā – bhavataṇhāVô minh – hữu ái
111Bhavadiṭṭhi – vibhavadiṭṭhiThường kiến theo nghĩa hữu – đoạn kiến theo nghĩa tương ứng
112Sassatadiṭṭhi – ucchedadiṭṭhiThường kiến – đoạn kiến
115Ahirika – anottappaKhông tàm – không quý
116Hiri – ottappaTàm – quý
129Muṭṭhasati – asampajaññaThất niệm – không tỉnh giác
130Sati – sampajaññaNiệm – tỉnh giác
132Samatha – vipassanāChỉ – quán
135Sīlavipatti – diṭṭhivipattiHư hỏng về giới – hư hỏng về kiến
136Sīlasampadā – diṭṭhisampadāThành tựu về giới – thành tựu về kiến
141Vijjā – vimuttiMinh – giải thoát
142Khaye ñāṇa – anuppāde ñāṇaTrí về sự đoạn tận – trí về sự không sinh khởi

Lưu ý: Các số 101–142 là số thứ tự tiếp nối trong danh mục 42 nhị đề theo Kinh tạng, không thuộc 100 nhị đề Abhidhamma. Bản dịch tiếng Việt trong bảng mang tính định hướng; cần đối chiếu từng thuật ngữ với bản Pāli và bản dịch chuẩn trước khi xuất bản.

51.6.4. Cách sử dụng bảng tra cứu

Khi tra cứu một nhị đề, nên ghi lại:

  • Tên Pāli của nhị đề.

  • Vị trí trong Mātikā.

  • Hai phạm trù được phân biệt.

  • Định nghĩa theo phần phân định của Pháp Tụ.

  • Những pháp cụ thể được xếp vào từng phạm trù.

  • Nguồn chú giải hoặc bản dịch dùng để xác minh.

Cách ghi này giúp phân biệt rõ đầu đề, ý nghĩa khái quát và kết quả phân định. Không nên coi phần giải thích tóm lược trong giáo trình là sự thay thế cho danh sách đầy đủ của nguyên bản.

Tổng kết chương

Nhị đề là một phương pháp phân loại quan trọng trong Pháp Tụ. Một trăm nhị đề Abhidhamma được tổ chức thành 13 nhóm, giúp phân tích các pháp theo nhân, lậu, kiết sử, phược, bộc lưu, ách, triền cái, chấp thủ, đối tượng và những tiêu chí khác. Ngoài ra, 42 nhị đề theo Kinh tạng cung cấp một nhóm đầu đề riêng, có liên hệ với các chủ đề và thuật ngữ của Kinh tạng.

Người học cần nhớ rằng nhị đề không chỉ chia pháp thành hai nhóm đối lập. Một số cặp phân biệt bản thân pháp với pháp không thuộc nhóm ấy; một số cặp phân tích quan hệ tương ưng; một số cặp đặt hai phẩm chất hoặc hai phương diện bên cạnh nhau.

Muốn hiểu chính xác, phải xác định tiêu chí của từng nhị đề, tra cứu phần phân định tương ứng và phân biệt rõ các tầng nguồn. Khi đã nắm được phương pháp này, người học có thể tiếp tục nghiên cứu tam đề, các phần phân tích của Pháp Tụ và những bộ Vi Diệu Pháp khác một cách có hệ thống.

Tài liệu tham khảo

  1. Dhammasaṅgaṇī, Mātikā, phần Dukamātikā và Suttantikadukamātikā.

  2. Dhammasaṅgaṇī-aṭṭhakathā – Chú giải Pháp Tụ, phần giải thích các đầu đề.

  3. A Comprehensive Manual of Abhidhamma, các phần giới thiệu về Mātikā và hệ thống phân loại của Vi Diệu Pháp.

  4. Bản Pāli của Dhammasaṅgaṇī trong hệ thống Tipiṭaka Theravāda.

Các nguồn trực tuyến để đối chiếu:

Khi xuất bản chính thức, cần đối chiếu đầy đủ tên gọi và thứ tự của cả 100 nhị đề Abhidhamma với bản Pāli chuẩn. Bảng tra cứu theo nhóm ở trên là bản đồ cấu trúc học tập, không thay thế danh mục nguyên văn từng nhị đề.

Dàn ý dự kiến của chương · 6 mục
  • 51.1. Các nhóm pháp theo nhân
  • 51.2. Các nhóm pháp theo phiền não
  • 51.3. Các nhóm pháp theo chấp thủ
  • 51.4. Các nhóm pháp theo đối tượng
  • 51.5. Các nhóm pháp theo thế gian và xuất thế gian
  • 51.6. Bảng đối chiếu toàn bộ nhị đề
Nguồn và tài liệu tham khảo

ChatGPT