← Kho Thuật ngữ · Xem mục Từ điển
THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP
Noãn sinh
Noãn sinh (Pāli: aṇḍaja) là một mục thuộc hệ thống nghiệp, quả và tái sinh trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ aṇḍaja được đặt trong chuỗi quan hệ giữa hành vi có tác ý, quả của nghiệp và sự tiếp nối đời sống. Phạm vi chính xác phải theo tiêu chí
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.
Giải thích đầy đủ
Noãn sinh (Pāli: aṇḍaja) là một mục thuộc hệ thống nghiệp, quả và tái sinh trong Vi Diệu Pháp.Thuật ngữ aṇḍaja được đặt trong chuỗi quan hệ giữa hành vi có tác ý, quả của nghiệp và sự tiếp nối đời sống. Phạm vi chính xác phải theo tiêu chí Pāli của mục.
Cần phân biệt aṇḍaja với các thuật ngữ nghiệp–quả–tái sinh gần nghĩa; cùng nằm trong một chuỗi nhân quả không làm chúng đồng nghĩa.
Định nghĩa tra cứu của mục này nêu: Loại sinh từ trứng theo hệ thống bốn loại sinh.
Giải thích thuật ngữ: Aṇḍaja được dùng trong phân loại chúng sinh; mục này phục vụ tra cứu các bảng tái sinh và không nên hiểu như một pháp tâm lý.
Thuật ngữ liên hệ để đối chiếu: Abhidhamma; Puggala; Bhūmi; Paṭisandhi; Kamma; Vipāka.
Dạng tên/biệt danh đang lưu trong từ điển: Noãn sinh; aṇḍaja.
Phạm vi của mục Noãn sinh (aṇḍaja) được giữ theo nhóm KAMMA_PATISANDHI_NGHIEP_TAI_SINH; khi tra cứu cần ưu tiên chính định nghĩa của mục này thay vì suy rộng từ các thuật ngữ cùng nhóm.
Phần diễn giải này là nội dung biên soạn tiếng Việt phục vụ học và tra cứu Vi Diệu Pháp; không được trình bày như nguyên văn kinh điển khi chưa có dẫn nguồn văn bản cụ thể.
Nguồn và ghi chú
B005 editorial explanatory article; source-family provenance reviewed in PASS26; no fabricated canonical quotation or exact locator.