← Kho Thuật ngữ · Xem mục Từ điển
THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP
Xứ
Mười hai xứ gồm sáu nội xứ và sáu ngoại xứ, tổ chức kinh nghiệm theo cơ sở nhận thức và đối tượng.
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.
Giải thích đầy đủ
Mắt–tai–mũi–lưỡi–thân–ý đối với sắc–thanh–hương–vị–xúc–pháp. Ý xứ và pháp xứ có phạm vi kỹ thuật cần đọc theo Abhidhamma.Khái quát: Mười hai xứ gồm sáu nội xứ và sáu ngoại xứ, tổ chức kinh nghiệm theo cơ sở nhận thức và đối tượng.
Bản chất và chức năng: Tổ chức nhận thức thành 12 phạm vi.
Điểm cần phân biệt: Khác khandha và dhātu dù có chồng lấn.
Vị trí trong hệ thống: Uẩn–xứ–giới.
Bối cảnh học tập: Vibhaṅga có Āyatanavibhaṅga; Dhātukathā giúp đối chiếu.
Ví dụ và cách nhận diện: Nghe có thể khảo sát qua nhĩ xứ và thanh xứ.
Cách phân loại mười hai xứ giúp trình bày kinh nghiệm theo cặp cơ sở nhận thức và đối tượng: sáu nội xứ đối diện sáu ngoại xứ. Ví dụ nghe có thể được khảo sát qua nhĩ xứ và thanh xứ. Khi chuyển sang cách phân tích theo uẩn hoặc giới, các phạm vi có thể chồng lấn nhưng không vì thế trở thành cùng một hệ. Đặc biệt, ý xứ và pháp xứ cần được đọc theo phạm vi kỹ thuật của Abhidhamma.
Bản chất và chức năng
Tổ chức nhận thức thành 12 phạm vi.Phân biệt với khái niệm dễ nhầm
Khác khandha và dhātu dù có chồng lấn.Ví dụ dễ hiểu
Nghe có thể khảo sát qua nhĩ xứ và thanh xứ.Vị trí trong hệ thống Vi Diệu Pháp
Uẩn–xứ–giới.Liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp
Vibhaṅga có Āyatanavibhaṅga; Dhātukathā giúp đối chiếu.Nguồn và ghi chú
Audit source keys: VIBHANGA_AYATANA_DHATU; SECONDARY_THERAVADA_EXPLANATORY Audit citation status: CITATION_TARGET_ASSIGNED_PASS06