← Kho Thuật ngữ · Xem mục Từ điển
THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP
Mười hai xứ
Mười hai xứ (Pāli: dvādasa āyatanāni) là mục được xếp trong nhóm Xứ–Giới vì liên quan đến cách phân tích căn, cảnh, thức hoặc các pháp theo āyatana/dhātu. Ý nghĩa kỹ thuật của dvādasa āyatanāni phải được xác định theo hệ thống phân loại mà
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.
Giải thích đầy đủ
Mười hai xứ (Pāli: dvādasa āyatanāni) là mục được xếp trong nhóm Xứ–Giới vì liên quan đến cách phân tích căn, cảnh, thức hoặc các pháp theo āyatana/dhātu.Ý nghĩa kỹ thuật của dvādasa āyatanāni phải được xác định theo hệ thống phân loại mà thuật ngữ thuộc về. Việc xếp cạnh các mục Xứ–Giới giúp định vị nó trong phân tích nhận thức, nhưng không làm mất tiêu chí riêng của tên Pāli.
Cần tránh đồng nhất dvādasa āyatanāni với một xứ hay một giới khác chỉ vì có quan hệ cùng căn hoặc cùng cảnh.
Định nghĩa tra cứu của mục này nêu: Sáu nội xứ và sáu ngoại xứ tạo khung phân tích các cửa và đối tượng nhận thức.
Giải thích thuật ngữ: Mười hai xứ gồm mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý và sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp. Đây là một cách tổ chức pháp khác với năm uẩn và mười tám giới.
Thuật ngữ liên hệ để đối chiếu: Abhidhamma; Khandha; Āyatana; Dhātu; Paññatti.
Dạng tên/biệt danh đang lưu trong từ điển: Mười hai xứ; dvādasa āyatanāni.
Phạm vi của mục Mười hai xứ (dvādasa āyatanāni) được giữ theo nhóm AYATANA_DHATU_XU_GIOI; khi tra cứu cần ưu tiên chính định nghĩa của mục này thay vì suy rộng từ các thuật ngữ cùng nhóm.
Phần diễn giải này là nội dung biên soạn tiếng Việt phục vụ học và tra cứu Vi Diệu Pháp; không được trình bày như nguyên văn kinh điển khi chưa có dẫn nguồn văn bản cụ thể.
Nguồn và ghi chú
B005 editorial explanatory article; source-family provenance reviewed in PASS26; no fabricated canonical quotation or exact locator.