VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:

← Kho Thuật ngữ · Xem mục Từ điển

THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP

Ba luân

Pāli: tivaṭṭa · Việt: Ba luân

Ba luân (Pāli: tivaṭṭa) là thuật ngữ thuộc Duyên khởi (paṭiccasamuppāda), dùng để chỉ một chi phần hoặc quan hệ trong tiến trình duyên sinh. Trong Duyên khởi, tivaṭṭa phải được đọc trong quan hệ điều kiện với các chi phần liên hệ, không như
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.

Giải thích đầy đủ

Ba luân (Pāli: tivaṭṭa) là thuật ngữ thuộc Duyên khởi (paṭiccasamuppāda), dùng để chỉ một chi phần hoặc quan hệ trong tiến trình duyên sinh.

Trong Duyên khởi, tivaṭṭa phải được đọc trong quan hệ điều kiện với các chi phần liên hệ, không như một nguyên nhân đầu tiên hay một thực thể tồn tại độc lập. Ý nghĩa chính xác phụ thuộc vị trí và chức năng của thuật ngữ trong chuỗi duyên khởi.

Cần phân biệt tivaṭṭa với chi phần đứng trước, đứng sau và với khái niệm paccaya rộng hơn; Duyên khởi trình bày quan hệ có điều kiện chứ không thiết lập một nguyên nhân tuyệt đối.

Định nghĩa tra cứu của mục này nêu: Ba luân là cách gom tiến trình luân hồi thành ba vòng: phiền não, nghiệp và quả, tương tác và tiếp tục hỗ trợ nhau.
Giải thích thuật ngữ: Cách phân nhóm này giúp người học nhìn mười hai duyên khởi bớt rời rạc. Phiền não thúc đẩy nghiệp; nghiệp cho quả; khi quả bị phản ứng bằng vô minh và ái thủ, vòng mới lại có điều kiện tiếp tục.
Thuật ngữ liên hệ để đối chiếu: Phiền não; Nghiệp; Quả; Duyên khởi.
Dạng tên/biệt danh đang lưu trong từ điển: Ba luân; tivaṭṭa.

Phạm vi của mục Ba luân (tivaṭṭa) được giữ theo nhóm PATICCASAMUPPADA_DUYEN_KHOI; khi tra cứu cần ưu tiên chính định nghĩa của mục này thay vì suy rộng từ các thuật ngữ cùng nhóm.

Phần diễn giải này là nội dung biên soạn tiếng Việt phục vụ học và tra cứu Vi Diệu Pháp; không được trình bày như nguyên văn kinh điển khi chưa có dẫn nguồn văn bản cụ thể.

Nguồn và ghi chú

B005 editorial explanatory article; source-family provenance reviewed in PASS26; no fabricated canonical quotation or exact locator.

Biên soạn: Tâm Học · Revision 1