THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP
Giác chi
Giác chi (Pāli: bojjhaṅga) thuộc bảy giác chi, các pháp được tu tập theo hướng giác ngộ.
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.
Giải thích đầy đủ
Giác chi (Pāli: bojjhaṅga) thuộc bảy giác chi, các pháp được tu tập theo hướng giác ngộ. Thuộc bảy giác chi, các pháp được tu tập theo hướng giác ngộ. Không đồng nhất bojjhaṅga với mọi mục có cùng stem; tiền tố/hậu tố và vị trí trong bộ phân loại quyết định chức năng riêng. Ví dụ tra cứu: đặt bojjhaṅga cạnh mục gốc và các thành viên cùng nhóm để xác định phần nghĩa riêng của hợp từ. Nhóm kỹ thuật: ĐẠO, QUẢ VÀ GIÁC NGỘ.Bản chất và chức năng
Thuộc bảy giác chi, các pháp được tu tập theo hướng giác ngộ.Phân biệt với khái niệm dễ nhầm
Không đồng nhất bojjhaṅga với mọi mục có cùng stem; tiền tố/hậu tố và vị trí trong bộ phân loại quyết định chức năng riêng.Ví dụ dễ hiểu
Ví dụ tra cứu: đặt bojjhaṅga cạnh mục gốc và các thành viên cùng nhóm để xác định phần nghĩa riêng của hợp từ.Vị trí trong hệ thống Vi Diệu Pháp
Nhóm kỹ thuật: ĐẠO, QUẢ VÀ GIÁC NGỘ.Thuật ngữ liên quan
Ưu tiên liên kết bojjhaṅga với các thuật ngữ cùng nhóm đạo, quả và giác ngộ và các hợp từ Pāli dùng chung căn từ.Nguồn và ghi chú
B004 PASS29; clean_no=109; substantive_status=TERM_SPECIFIC_ANALYTICAL_SET; source_family=BOJJHANGA; PASS32R2=EDITORIAL_STRENGTHENED