← Kho Thuật ngữ · Xem mục Từ điển
THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP
Nhãn vật
Nhãn vật (Pāli: cakkhu-vatthu) là thuật ngữ thuộc nhóm vatthu, chỉ căn cứ hay sở y được xét trong phân tích tâm–sắc của Vi Diệu Pháp. Vai trò của cakkhu-vatthu nằm ở phương diện làm căn cứ cho loại tâm hoặc tiến trình liên hệ. Khi giải thíc
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.
Giải thích đầy đủ
Nhãn vật (Pāli: cakkhu-vatthu) là thuật ngữ thuộc nhóm vatthu, chỉ căn cứ hay sở y được xét trong phân tích tâm–sắc của Vi Diệu Pháp.Vai trò của cakkhu-vatthu nằm ở phương diện làm căn cứ cho loại tâm hoặc tiến trình liên hệ. Khi giải thích cần giữ tiêu chí vatthu, không chuyển nghĩa thành “môn” hoặc “cảnh” chỉ vì chúng cùng xuất hiện trong mô tả nhận thức.
Cần phân biệt cakkhu-vatthu với dvāra và ārammaṇa: vật là căn cứ, môn là cửa của tiến trình, còn cảnh là đối tượng của tâm; từng trường hợp cụ thể phải theo đúng thuật ngữ Pāli.
Định nghĩa tra cứu của mục này nêu: Cơ sở vật chất làm chỗ nương cho nhãn thức trong phân tích Abhidhamma.
Giải thích thuật ngữ: Nhãn vật liên hệ nhãn tịnh sắc, không đồng nhất toàn bộ con mắt giải phẫu. Thuật ngữ nhấn mạnh vai trò làm vật nương cho tâm thấy.
Thuật ngữ liên hệ để đối chiếu: Abhidhamma; Citta-kicca; Vatthu; Dvāra; Dhātu.
Dạng tên/biệt danh đang lưu trong từ điển: Nhãn vật; cakkhu-vatthu.
Phạm vi của mục Nhãn vật (cakkhu-vatthu) được giữ theo nhóm DVARA_VATTHU_ARAMMANA; khi tra cứu cần ưu tiên chính định nghĩa của mục này thay vì suy rộng từ các thuật ngữ cùng nhóm.
Phần diễn giải này là nội dung biên soạn tiếng Việt phục vụ học và tra cứu Vi Diệu Pháp; không được trình bày như nguyên văn kinh điển khi chưa có dẫn nguồn văn bản cụ thể.
Nguồn và ghi chú
B005 editorial explanatory article; source-family provenance reviewed in PASS26; no fabricated canonical quotation or exact locator.