← Kho Thuật ngữ · Xem mục Từ điển
THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP
Căn (indriya)
Indriya thường dịch là “căn” hoặc “quyền”, chỉ những pháp có vai trò chi phối trong phạm vi chức năng tương ứng. Vì thuật ngữ xuất hiện trong nhiều nhóm phân loại, phải xác định ngữ cảnh trước khi hiểu.
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.
Giải thích đầy đủ
Người mới dễ nghĩ “căn” chỉ là mắt, tai, mũi, lưỡi, thân. Nhưng indriya còn được dùng trong những nhóm khác, chẳng hạn tín, tấn, niệm, định, tuệ. Điểm chung không phải hình dạng cơ quan mà là vai trò chủ đạo/chi phối của pháp trong lĩnh vực tương ứng.Do đó, khi gặp chữ indriya, bước đầu tiên là hỏi: đang ở chương nào, nhóm căn nào, và pháp này chi phối điều gì? Cách đọc theo ngữ cảnh giúp tránh trộn các bảng phân loại.
Bản chất và chức năng
Bản chất cụ thể tùy căn đang xét. “Căn” là tên của một hệ phân loại theo vai trò, không phải một chất liệu chung nằm trong tất cả các căn.Phân biệt với khái niệm dễ nhầm
Phân biệt indriya với dvāra (môn/cửa). Một pháp trong một số phân tích có thể được xét dưới vai trò căn và dưới vai trò cửa, nhưng hai khái niệm không vì thế đồng nghĩa.Ví dụ dễ hiểu
Mắt có thể được nói đến trong phân tích nhãn căn; khi xét tiến trình nhận biết qua cửa mắt, trọng tâm lại là nhãn môn. Cùng một phạm vi kinh nghiệm nhưng câu hỏi phân tích khác nhau.Vị trí trong hệ thống Vi Diệu Pháp
Indriya là một trục phân loại quan trọng nối các chủ đề giác quan, tâm lý và tu tập. Khi học nên lập bảng từng nhóm thay vì gom mọi nghĩa “căn” vào một định nghĩa.Liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp
Phân Tích đặc biệt hữu ích cho việc học các hệ phân loại; Pháp Tụ cung cấp nền pháp học. Cần đối chiếu đúng chương khi gắn số lượng hoặc danh sách căn cụ thể.Thuật ngữ liên quan
Nhãn; Nhĩ; Tỷ; Thiệt; Thân; Ý; QuyềnNguồn và ghi chú
Bài giải thích tiếng Việt do ChatGPT biên soạn để học và tra cứu. Không phải nguyên văn kinh điển. Các khẳng định văn bản chi tiết cần được đối chiếu nguồn Theravāda trước khi dùng như trích dẫn.