VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:

← Kho Thuật ngữ · Xem mục Từ điển

THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP

Chánh niệm chi đạo

Pāli: sammāsati-maggaṅga · Việt: Chánh niệm chi đạo

Chánh niệm chi đạo (Pāli: sammāsati-maggaṅga) là thuật ngữ liên quan đến đạo hoặc một chi phần của đạo trong hệ thống các pháp trợ giác ngộ. Mục sammāsati-maggaṅga được hiểu theo vai trò của nó trong cấu trúc đạo. Khi tên chỉ một chi đạo, t
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.

Giải thích đầy đủ

Chánh niệm chi đạo (Pāli: sammāsati-maggaṅga) là thuật ngữ liên quan đến đạo hoặc một chi phần của đạo trong hệ thống các pháp trợ giác ngộ.

Mục sammāsati-maggaṅga được hiểu theo vai trò của nó trong cấu trúc đạo. Khi tên chỉ một chi đạo, trọng tâm là chức năng của chi ấy trong toàn bộ con đường, không phải một nhãn gọi chung cho mọi pháp tu tập.

Cần phân biệt sammāsati-maggaṅga với các thuật ngữ có cùng gốc nhưng thuộc quả, giác chi, căn hoặc lực; quan hệ giáo lý gần không đồng nghĩa với cùng một mục từ.

Định nghĩa tra cứu của mục này nêu: Yếu tố ghi nhận đúng và không quên đối tượng tu tập.
Giải thích thuật ngữ: Chánh niệm là niệm hoạt động đúng hướng trong con đường, giúp tâm không thất niệm đối với pháp cần quan sát. Nó liên hệ trực tiếp Tứ niệm xứ nhưng tên gọi chi đạo nhấn mạnh chức năng trong Bát chánh đạo.
Thuật ngữ liên hệ để đối chiếu: Bát chánh đạo; Niệm; Tứ niệm xứ.
Dạng tên/biệt danh đang lưu trong từ điển: Chánh niệm chi đạo; sammāsati-maggaṅga.

Phạm vi của mục Chánh niệm chi đạo (sammāsati-maggaṅga) được giữ theo nhóm BODHIPAKKHIYA_DAO_PHAM; khi tra cứu cần ưu tiên chính định nghĩa của mục này thay vì suy rộng từ các thuật ngữ cùng nhóm.

Phần diễn giải này là nội dung biên soạn tiếng Việt phục vụ học và tra cứu Vi Diệu Pháp; không được trình bày như nguyên văn kinh điển khi chưa có dẫn nguồn văn bản cụ thể.

Nguồn và ghi chú

B005 editorial explanatory article; source-family provenance reviewed in PASS26; no fabricated canonical quotation or exact locator.

Biên soạn: Tâm Học · Revision 1