← Kho Thuật ngữ · Xem mục Từ điển
THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP
Chín nhóm sắc nghiệp sinh
Chín nhóm sắc nghiệp sinh (Pāli: nava kammaja-kalāpā) là mục phân loại sắc pháp theo nguồn sinh trong Vi Diệu Pháp. Thuật ngữ nava kammaja-kalāpā xác định sắc hoặc nhóm sắc theo nhân sinh khởi được nêu trong tên. Tiêu chí nguồn sinh là điểm
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.
Giải thích đầy đủ
Chín nhóm sắc nghiệp sinh (Pāli: nava kammaja-kalāpā) là mục phân loại sắc pháp theo nguồn sinh trong Vi Diệu Pháp.Thuật ngữ nava kammaja-kalāpā xác định sắc hoặc nhóm sắc theo nhân sinh khởi được nêu trong tên. Tiêu chí nguồn sinh là điểm chính để đặt mục này trong hệ thống phân tích sắc pháp.
Cần phân biệt nava kammaja-kalāpā với các sắc có hình thức hoặc thành phần gần nhau nhưng do nguồn khác sinh; tên nguồn sinh không tự động đồng nghĩa với một kalāpa cụ thể.
Định nghĩa tra cứu của mục này nêu: Chín kiểu nhóm sắc được trình bày là do nghiệp làm nguồn sinh.
Giải thích thuật ngữ: Chín nhóm gồm năm nhóm thập của năm căn, hai nhóm thập tính, nhóm ý vật thập và nhóm mạng cửu. Cách gom này giúp người học thấy nghiệp tạo những nhóm sắc có chức năng đặc thù nào.
Thuật ngữ liên hệ để đối chiếu: Sắc do nghiệp sinh; Nhóm sắc; Nhóm sắc mạng cửu.
Dạng tên/biệt danh đang lưu trong từ điển: Chín nhóm sắc nghiệp sinh; nava kammaja-kalāpā.
Phạm vi của mục Chín nhóm sắc nghiệp sinh (nava kammaja-kalāpā) được giữ theo nhóm RUPA_SAC_PHAP; khi tra cứu cần ưu tiên chính định nghĩa của mục này thay vì suy rộng từ các thuật ngữ cùng nhóm.
Phần diễn giải này là nội dung biên soạn tiếng Việt phục vụ học và tra cứu Vi Diệu Pháp; không được trình bày như nguyên văn kinh điển khi chưa có dẫn nguồn văn bản cụ thể.
Nguồn và ghi chú
B005 editorial explanatory article; source-family provenance reviewed in PASS26; no fabricated canonical quotation or exact locator.