VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:

← Kho Thuật ngữ · Xem mục Từ điển

THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP

Tâm

Pāli: citta · Việt: tâm

Trong Vi Diệu Pháp, citta là một sát-na tâm có chức năng biết một đối tượng. “Tâm” ở đây không phải một linh hồn hay chủ thể thường hằng, mà là pháp sinh khởi do điều kiện rồi diệt.
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.

Giải thích đầy đủ

Citta là trục chính của phân tích đời sống tâm lý trong Abhidhamma. Mỗi tâm chỉ biết một đối tượng tại thời điểm nó sinh khởi; những sắc thái như thích, ghét, nhớ, chú ý hay hiểu biết được phân tích cùng các tâm sở đi kèm. Vì vậy câu nói đời thường “tâm tôi đang rất phức tạp” được Vi Diệu Pháp tách thành nhiều loại tâm và nhiều tâm sở khác nhau. Cách phân tích này nhằm thấy kinh nghiệm như các pháp có điều kiện, thay vì quy tất cả cho một cái tôi điều khiển bên trong. Các bảng phân loại tâm còn xét tâm theo thiện, bất thiện, quả, duy tác; theo dục giới, sắc giới, vô sắc giới và siêu thế.

Khái quát: Trong Vi Diệu Pháp, citta là một sát-na tâm có chức năng biết một đối tượng. “Tâm” ở đây không phải một linh hồn hay chủ thể thường hằng, mà là pháp sinh khởi do điều kiện rồi diệt.

Tính chất và chức năng: Đặc tính khái quát: biết/có đối tượng. Chức năng cụ thể thay đổi theo loại tâm. Tâm luôn sinh cùng các tâm sở tương ứng và có đối tượng.

Phân biệt: Phân biệt citta với cetasika: tâm là yếu tố biết đối tượng; tâm sở cùng sinh với tâm và làm cho kinh nghiệm có những đặc tính như thọ, tưởng, tác ý, tham, niệm, tuệ. Không đồng nhất citta với một “linh hồn”.

Vị trí trong hệ thống: Citta là một trong bốn nhóm pháp tối hậu thường được hệ thống Theravāda trình bày cùng cetasika, rūpa và Nibbāna.

Bối cảnh Vi Diệu Pháp: Dhammasaṅgaṇī mở đầu bằng việc phân loại các pháp, đặc biệt các trạng thái tâm theo những đầu đề thiện, bất thiện và vô ký; Vibhaṅga triển khai nhiều hệ phân tích liên quan. Chi tiết lộ tâm cần phân biệt phần kinh điển với hệ thống chú giải.

Ví dụ và cách nhận diện: Khi thấy một màu rồi nhận ra đó là đèn đỏ và bực vì phải dừng xe, cách nói đời thường gộp nhiều công đoạn. Abhidhamma dùng phân tích tâm–tâm sở và tiến trình tâm để tách các chức năng ấy.

Bản chất và chức năng

Đặc tính khái quát: biết/có đối tượng. Chức năng cụ thể thay đổi theo loại tâm. Tâm luôn sinh cùng các tâm sở tương ứng và có đối tượng.

Phân biệt với khái niệm dễ nhầm

Phân biệt citta với cetasika: tâm là yếu tố biết đối tượng; tâm sở cùng sinh với tâm và làm cho kinh nghiệm có những đặc tính như thọ, tưởng, tác ý, tham, niệm, tuệ. Không đồng nhất citta với một “linh hồn”.

Ví dụ dễ hiểu

Khi thấy một màu rồi nhận ra đó là đèn đỏ và bực vì phải dừng xe, cách nói đời thường gộp nhiều công đoạn. Abhidhamma dùng phân tích tâm–tâm sở và tiến trình tâm để tách các chức năng ấy.

Vị trí trong hệ thống Vi Diệu Pháp

Citta là một trong bốn nhóm pháp tối hậu thường được hệ thống Theravāda trình bày cùng cetasika, rūpa và Nibbāna.

Liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp

Dhammasaṅgaṇī mở đầu bằng việc phân loại các pháp, đặc biệt các trạng thái tâm theo những đầu đề thiện, bất thiện và vô ký; Vibhaṅga triển khai nhiều hệ phân tích liên quan. Chi tiết lộ tâm cần phân biệt phần kinh điển với hệ thống chú giải.

Nguồn và ghi chú

Đối chiếu Dhammasaṅgaṇī/Vibhaṅga và giáo trình Abhidhamma Theravāda. Giải thích tiếng Việt này là biên soạn học tập, không phải nguyên văn kinh điển. Audit source keys: DHAMMASANGANI_MENTAL_CLASSIFICATION; SECONDARY_THERAVADA_EXPLANATORY Audit citation status: CITATION_TARGET_ASSIGNED_PASS06

Biên soạn: ChatGPT · Revision 1