← Kho Thuật ngữ · Xem mục Từ điển
THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP
Tâm chánh trực
Tâm chánh trực (Pāli: cittujukatā) — Tâm chánh trực là tính ngay thẳng của tâm, không quanh co do giả dối hay lệch lạc.
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.
Giải thích đầy đủ
Tâm chánh trực (Pāli: cittujukatā) — Tâm chánh trực là tính ngay thẳng của tâm, không quanh co do giả dối hay lệch lạc. Làm tâm vận hành chân trực, đối trị sự quanh co của tâm. Không đồng nhất cittujukatā với các mục cùng family chỉ vì chúng thường xuất hiện chung; mỗi pháp vẫn có đặc tính và chức năng riêng. Ví dụ học tập: đối chiếu cittujukatā với các thành viên còn lại của nhóm cetasika beautiful để xác định chính xác vai trò của mục này trong bảng phân loại. Nhóm kỹ thuật: THUẬT NGỮ PHÂN TÍCH THERAVĀDA.Bản chất và chức năng
Làm tâm vận hành chân trực, đối trị sự quanh co của tâm.Phân biệt với khái niệm dễ nhầm
Không đồng nhất cittujukatā với các mục cùng family chỉ vì chúng thường xuất hiện chung; mỗi pháp vẫn có đặc tính và chức năng riêng.Ví dụ dễ hiểu
Ví dụ học tập: đối chiếu cittujukatā với các thành viên còn lại của nhóm cetasika beautiful để xác định chính xác vai trò của mục này trong bảng phân loại.Vị trí trong hệ thống Vi Diệu Pháp
Nhóm kỹ thuật: THUẬT NGỮ PHÂN TÍCH THERAVĀDA.Thuật ngữ liên quan
Liên hệ với các thuật ngữ cùng nhóm thuật ngữ phân tích theravāda và các hợp từ Pāli dùng chung căn từ.Nguồn và ghi chú
B004 PASS29; clean_no=14; substantive_status=TERM_SPECIFIC_FAMILY_MEMBER; source_family=CETASIKA_BEAUTIFUL; PASS32R1=EDITORIAL_STRENGTHENED