← Kho Thuật ngữ · Xem mục Từ điển
THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP
Danh vật thực
Danh vật thực (Pāli: nāma-āhāra) là thuật ngữ được xếp trong nhóm duyên hệ vì nó mô tả một quan hệ điều kiện hoặc một pháp được xét trong cấu trúc duyên. Khi đọc nāma-āhāra, cần xác định vai trò của mục này trong quan hệ giữa pháp làm duyên
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.
Giải thích đầy đủ
Danh vật thực (Pāli: nāma-āhāra) là thuật ngữ được xếp trong nhóm duyên hệ vì nó mô tả một quan hệ điều kiện hoặc một pháp được xét trong cấu trúc duyên.Khi đọc nāma-āhāra, cần xác định vai trò của mục này trong quan hệ giữa pháp làm duyên và pháp được duyên, thay vì chỉ dựa vào nghĩa Việt phổ thông.
Cần phân biệt nāma-āhāra với các thuật ngữ duyên khởi hoặc các tên duyên gần nghĩa; việc xếp cùng nhóm không có nghĩa chúng đồng nhất về chức năng.
Định nghĩa tra cứu của mục này nêu: Các loại thực thuộc danh pháp có chức năng nuôi dưỡng, duy trì pháp liên hệ.
Giải thích thuật ngữ: Ngoài đoàn thực vật chất, Abhidhamma xét xúc, tư niệm và thức như các loại thực theo nghĩa duyên trợ. Chúng được gọi là danh vật thực vì thuộc phía danh pháp.
Thuật ngữ liên hệ để đối chiếu: Bốn thực; Thực duyên; Xúc; Tư.
Dạng tên/biệt danh đang lưu trong từ điển: Danh vật thực; nāma-āhāra.
Phạm vi của mục Danh vật thực (nāma-āhāra) được giữ theo nhóm PACCAYA_DUYEN_HE; khi tra cứu cần ưu tiên chính định nghĩa của mục này thay vì suy rộng từ các thuật ngữ cùng nhóm.
Phần diễn giải này là nội dung biên soạn tiếng Việt phục vụ học và tra cứu Vi Diệu Pháp; không được trình bày như nguyên văn kinh điển khi chưa có dẫn nguồn văn bản cụ thể.
Nguồn và ghi chú
B005 editorial explanatory article; source-family provenance reviewed in PASS26; no fabricated canonical quotation or exact locator.