← Kho Thuật ngữ · Xem mục Từ điển
THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP
Pháp
Dhamma là từ có phạm vi nghĩa rất rộng. Trong ngữ cảnh Vi Diệu Pháp, nó thường chỉ hiện tượng/pháp được đem ra phân tích; nghĩa chính xác phải xác định theo câu và hệ phân loại đang dùng.
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.
Giải thích đầy đủ
Một lỗi phổ biến là ép dhamma vào một nghĩa tiếng Việt duy nhất. Trong kinh điển, từ này có thể liên hệ giáo pháp, hiện tượng, đối tượng của ý, phẩm chất hay một mục trong hệ phân loại. Trong Abhidhamma, người học thường gặp dhamma khi các hiện tượng được phân chia thành nhóm và khảo sát quan hệ. Vì vậy trước khi dịch cần hỏi: dhamma đang là tên chung cho các pháp, đang nằm trong một tika/duka, hay đang nói về pháp xứ/pháp giới? Cách đọc theo ngữ cảnh quan trọng hơn việc học thuộc một bản dịch cố định.Khái quát: Dhamma là từ có phạm vi nghĩa rất rộng. Trong ngữ cảnh Vi Diệu Pháp, nó thường chỉ hiện tượng/pháp được đem ra phân tích; nghĩa chính xác phải xác định theo câu và hệ phân loại đang dùng.
Tính chất và chức năng: Đây là thuật ngữ phạm vi rộng chứ không phải một pháp tối hậu đơn nhất có một đặc tính duy nhất.
Phân biệt: Phân biệt Dhamma nghĩa Giáo pháp với dhamma nghĩa hiện tượng/pháp phân tích. Không tự động dịch mọi chỗ là “giáo pháp”.
Vị trí trong hệ thống: Dhamma là từ khóa xuyên suốt toàn bộ hệ thống Abhidhamma và các ma trận phân loại.
Bối cảnh Vi Diệu Pháp: Dhammasaṅgaṇī là ví dụ nổi bật về việc liệt kê và phân loại dhamma; Paṭṭhāna khảo sát quan hệ điều kiện giữa các dhamma.
Ví dụ và cách nhận diện: Cụm “kusala dhamma” trong một bảng phân loại không nên hiểu đơn giản là “bài giáo pháp thiện”; nó chỉ các pháp thuộc phía thiện trong ngữ cảnh ấy.
Bản chất và chức năng
Đây là thuật ngữ phạm vi rộng chứ không phải một pháp tối hậu đơn nhất có một đặc tính duy nhất.Phân biệt với khái niệm dễ nhầm
Phân biệt Dhamma nghĩa Giáo pháp với dhamma nghĩa hiện tượng/pháp phân tích. Không tự động dịch mọi chỗ là “giáo pháp”.Ví dụ dễ hiểu
Cụm “kusala dhamma” trong một bảng phân loại không nên hiểu đơn giản là “bài giáo pháp thiện”; nó chỉ các pháp thuộc phía thiện trong ngữ cảnh ấy.Vị trí trong hệ thống Vi Diệu Pháp
Dhamma là từ khóa xuyên suốt toàn bộ hệ thống Abhidhamma và các ma trận phân loại.Liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp
Dhammasaṅgaṇī là ví dụ nổi bật về việc liệt kê và phân loại dhamma; Paṭṭhāna khảo sát quan hệ điều kiện giữa các dhamma.Nguồn và ghi chú
Nghĩa phải được kiểm tra theo văn cảnh Pāli cụ thể. Không dùng bài này để thay thế tra cứu đoạn nguồn. Audit source keys: ABHIDHAMMA_CLASSIFICATION; SECONDARY_THERAVADA_EXPLANATORY Audit citation status: CITATION_TARGET_ASSIGNED_PASS06