← Kho Thuật ngữ · Xem mục Từ điển
THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP
Nhân sân
Nhân sân (Pāli: dosa-hetu) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tâm sở bất thiện có tính chống đối, khó chịu hoặc muốn loại bỏ đối tượng.
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.
Giải thích đầy đủ
Nhân sân (Pāli: dosa-hetu) được dùng theo nghĩa kỹ thuật: tâm sở bất thiện có tính chống đối, khó chịu hoặc muốn loại bỏ đối tượng. Tâm sở bất thiện có tính chống đối, khó chịu hoặc muốn loại bỏ đối tượng. Không đồng nhất mọi cảm giác khó chịu với dosa. Ưu thọ có thể đi cùng tâm sân, nhưng thọ và sân là hai thành phần phân tích khác nhau. Nhóm kỹ thuật: DUYÊN VÀ NHÂN QUẢ.Bản chất và chức năng
Tâm sở bất thiện có tính chống đối, khó chịu hoặc muốn loại bỏ đối tượng.Phân biệt với khái niệm dễ nhầm
Không đồng nhất mọi cảm giác khó chịu với dosa.Ví dụ dễ hiểu
Ưu thọ có thể đi cùng tâm sân, nhưng thọ và sân là hai thành phần phân tích khác nhau.Vị trí trong hệ thống Vi Diệu Pháp
Nhóm kỹ thuật: DUYÊN VÀ NHÂN QUẢ.Thuật ngữ liên quan
Ưu tiên liên kết dosa-hetu với các thuật ngữ cùng nhóm duyên và nhân quả và các hợp từ Pāli dùng chung căn từ.Nguồn và ghi chú
B004 PASS29; clean_no=98; substantive_status=TERM_SPECIFIC_CORE; source_family=; PASS32R2=EDITORIAL_STRENGTHENED