← Kho Thuật ngữ · Xem mục Từ điển
THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP
Duy trì thiện đã sinh
Duy trì thiện đã sinh (Pāli: uppannānaṃ kusalānaṃ ṭhitiyā) là thuật ngữ dùng để phân tích sát-na hoặc đặc tính sinh–biến đổi–diệt của pháp hữu vi. Mục uppannānaṃ kusalānaṃ ṭhitiyā nhấn mạnh một phương diện thời tính hay đặc tính của tiến tr
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.
Giải thích đầy đủ
Duy trì thiện đã sinh (Pāli: uppannānaṃ kusalānaṃ ṭhitiyā) là thuật ngữ dùng để phân tích sát-na hoặc đặc tính sinh–biến đổi–diệt của pháp hữu vi.Mục uppannānaṃ kusalānaṃ ṭhitiyā nhấn mạnh một phương diện thời tính hay đặc tính của tiến trình pháp. Trong phân tích Vi Diệu Pháp, thuật ngữ này giúp mô tả sự sinh khởi và hoại diệt mà không giả định một thực thể bất biến đi xuyên qua các sát-na.
Cần phân biệt uppannānaṃ kusalānaṃ ṭhitiyā với các giai đoạn hoặc đặc tính khác trong cùng phép phân tích; sinh, biến đổi/trụ theo cách gọi kỹ thuật và diệt không phải là những từ đồng nghĩa.
Định nghĩa tra cứu của mục này nêu: Nỗ lực giữ gìn, tăng trưởng và hoàn thiện pháp thiện đã phát sinh.
Giải thích thuật ngữ: Pháp thiện sau khi sinh cần được duy trì và phát triển để trở nên vững mạnh. Đây là mặt thứ tư của chánh cần, giúp tiến trình tu tập có tính liên tục thay vì chỉ tạo những khoảnh khắc thiện rời rạc.
Thuật ngữ liên hệ để đối chiếu: Bốn chánh cần; Thiện; Tinh tấn.
Dạng tên/biệt danh đang lưu trong từ điển: Duy trì thiện đã sinh; uppannānaṃ kusalānaṃ ṭhitiyā.
Phạm vi của mục Duy trì thiện đã sinh (uppannānaṃ kusalānaṃ ṭhitiyā) được giữ theo nhóm KHANA_LAKKHANA_SINH_TRU_DIET; khi tra cứu cần ưu tiên chính định nghĩa của mục này thay vì suy rộng từ các thuật ngữ cùng nhóm.
Phần diễn giải này là nội dung biên soạn tiếng Việt phục vụ học và tra cứu Vi Diệu Pháp; không được trình bày như nguyên văn kinh điển khi chưa có dẫn nguồn văn bản cụ thể.
Nguồn và ghi chú
B005 editorial explanatory article; source-family provenance reviewed in PASS26; no fabricated canonical quotation or exact locator.