VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:

← Kho Thuật ngữ · Xem mục Từ điển

THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP

Duyên căn và cảnh

Pāli: āyatana-ārammaṇa sambandha · Việt: Duyên căn và cảnh

Duyên căn và cảnh (Pāli: āyatana-ārammaṇa sambandha) là thuật ngữ được xếp trong nhóm duyên hệ vì nó mô tả một quan hệ điều kiện hoặc một pháp được xét trong cấu trúc duyên. Khi đọc āyatana-ārammaṇa sambandha, cần xác định vai trò của mục n
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.

Giải thích đầy đủ

Duyên căn và cảnh (Pāli: āyatana-ārammaṇa sambandha) là thuật ngữ được xếp trong nhóm duyên hệ vì nó mô tả một quan hệ điều kiện hoặc một pháp được xét trong cấu trúc duyên.

Khi đọc āyatana-ārammaṇa sambandha, cần xác định vai trò của mục này trong quan hệ giữa pháp làm duyên và pháp được duyên, thay vì chỉ dựa vào nghĩa Việt phổ thông.

Cần phân biệt āyatana-ārammaṇa sambandha với các thuật ngữ duyên khởi hoặc các tên duyên gần nghĩa; việc xếp cùng nhóm không có nghĩa chúng đồng nhất về chức năng.

Định nghĩa tra cứu của mục này nêu: Nhãn học tập về vai trò của cơ sở nhận thức và đối tượng trong tiến trình tâm.
Giải thích thuật ngữ: Căn/cơ sở, cảnh và thức cần các điều kiện thích hợp để tiến trình nhận thức diễn ra. Mục này giúp nối kiến thức về xứ với cảnh duyên; nó không phải một loại duyên thứ 25.
Thuật ngữ liên hệ để đối chiếu: Cảnh duyên; Sáu xứ; Thức.
Dạng tên/biệt danh đang lưu trong từ điển: Duyên căn và cảnh; āyatana-ārammaṇa sambandha.

Phạm vi của mục Duyên căn và cảnh (āyatana-ārammaṇa sambandha) được giữ theo nhóm PACCAYA_DUYEN_HE; khi tra cứu cần ưu tiên chính định nghĩa của mục này thay vì suy rộng từ các thuật ngữ cùng nhóm.

Phần diễn giải này là nội dung biên soạn tiếng Việt phục vụ học và tra cứu Vi Diệu Pháp; không được trình bày như nguyên văn kinh điển khi chưa có dẫn nguồn văn bản cụ thể.

Nguồn và ghi chú

B005 editorial explanatory article; source-family provenance reviewed in PASS26; no fabricated canonical quotation or exact locator.

Biên soạn: Tâm Học · Revision 1