VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:

← Kho Thuật ngữ · Xem mục Từ điển

THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP

Giới vô ngã

Pāli: dhātu-anattatā · Việt: Giới vô ngã

Giới vô ngã (Pāli: dhātu-anattatā) là thuật ngữ thuộc hệ thống giới (dhātu), dùng để phân tích các thành phần của kinh nghiệm theo căn, cảnh và thức. Mục dhātu-anattatā cần được hiểu theo vị trí cụ thể trong cấu trúc dhātu. Hệ thống giới ch
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.

Giải thích đầy đủ

Giới vô ngã (Pāli: dhātu-anattatā) là thuật ngữ thuộc hệ thống giới (dhātu), dùng để phân tích các thành phần của kinh nghiệm theo căn, cảnh và thức.

Mục dhātu-anattatā cần được hiểu theo vị trí cụ thể trong cấu trúc dhātu. Hệ thống giới cho phép phân biệt rõ phương diện căn, đối tượng và thức tương ứng thay vì gom chúng thành một phạm trù duy nhất.

Cần phân biệt dhātu-anattatā với āyatana và khandha; các hệ thống có quan hệ quy chiếu nhưng không phải những danh sách đồng nghĩa.

Định nghĩa tra cứu của mục này nêu: Giới vô ngã là cách quán các giới như những yếu tố vận hành theo duyên, không phải tự ngã.
Giải thích thuật ngữ: Khi phân tích căn, cảnh và thức thành các giới, người học có cơ sở thấy kinh nghiệm là sự phối hợp của nhiều pháp sinh diệt. Đây là hướng giải thích thực hành, không phải một giới thứ mười chín.
Thuật ngữ liên hệ để đối chiếu: Mười tám giới; Vô ngã; Duyên.
Dạng tên/biệt danh đang lưu trong từ điển: Giới vô ngã; dhātu-anattatā.

Phạm vi của mục Giới vô ngã (dhātu-anattatā) được giữ theo nhóm AYATANA_DHATU_XU_GIOI; khi tra cứu cần ưu tiên chính định nghĩa của mục này thay vì suy rộng từ các thuật ngữ cùng nhóm.

Phần diễn giải này là nội dung biên soạn tiếng Việt phục vụ học và tra cứu Vi Diệu Pháp; không được trình bày như nguyên văn kinh điển khi chưa có dẫn nguồn văn bản cụ thể.

Nguồn và ghi chú

B005 editorial explanatory article; source-family provenance reviewed in PASS26; no fabricated canonical quotation or exact locator.

Biên soạn: Tâm Học · Revision 1