VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:

← Kho Thuật ngữ · Xem mục Từ điển

THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP

Hai đồng sở duyên

Pāli: dve tadārammaṇāni · Việt: Hai đồng sở duyên

Hai đồng sở duyên (Pāli: dve tadārammaṇāni) là thuật ngữ được xếp trong nhóm duyên hệ vì nó mô tả một quan hệ điều kiện hoặc một pháp được xét trong cấu trúc duyên. Khi đọc dve tadārammaṇāni, cần xác định vai trò của mục này trong quan hệ g
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.

Giải thích đầy đủ

Hai đồng sở duyên (Pāli: dve tadārammaṇāni) là thuật ngữ được xếp trong nhóm duyên hệ vì nó mô tả một quan hệ điều kiện hoặc một pháp được xét trong cấu trúc duyên.

Khi đọc dve tadārammaṇāni, cần xác định vai trò của mục này trong quan hệ giữa pháp làm duyên và pháp được duyên, thay vì chỉ dựa vào nghĩa Việt phổ thông.

Cần phân biệt dve tadārammaṇāni với các thuật ngữ duyên khởi hoặc các tên duyên gần nghĩa; việc xếp cùng nhóm không có nghĩa chúng đồng nhất về chức năng.

Định nghĩa tra cứu của mục này nêu: Hai đồng sở duyên là tối đa hai sát-na tâm có thể theo sau tốc hành để tiếp tục nhận cùng đối tượng.
Giải thích thuật ngữ: Trong những lộ hội đủ điều kiện, một hoặc hai tâm đồng sở duyên sinh sau tốc hành trước khi dòng tâm trở lại hộ kiếp. Không phải mọi lộ đều có giai đoạn này.
Thuật ngữ liên hệ để đối chiếu: Đồng sở duyên; Tâm tốc hành; Hộ kiếp.
Dạng tên/biệt danh đang lưu trong từ điển: Hai đồng sở duyên; dve tadārammaṇāni.

Phạm vi của mục Hai đồng sở duyên (dve tadārammaṇāni) được giữ theo nhóm PACCAYA_DUYEN_HE; khi tra cứu cần ưu tiên chính định nghĩa của mục này thay vì suy rộng từ các thuật ngữ cùng nhóm.

Phần diễn giải này là nội dung biên soạn tiếng Việt phục vụ học và tra cứu Vi Diệu Pháp; không được trình bày như nguyên văn kinh điển khi chưa có dẫn nguồn văn bản cụ thể.

Nguồn và ghi chú

B005 editorial explanatory article; source-family provenance reviewed in PASS26; no fabricated canonical quotation or exact locator.

Biên soạn: Tâm Học · Revision 1