← Kho Thuật ngữ · Xem mục Từ điển
THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP
Tàm
Hiri là tàm: sự tự trọng đạo đức khiến tâm hổ thẹn trước điều bất thiện.
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.
Giải thích đầy đủ
Hiri không phải mặc cảm tự ghét mình. Trong Abhidhamma, nó là một tâm sở tịnh hảo, cùng ottappa được xem như hai yếu tố bảo hộ đạo đức. Hiri nghiêng về sự dè dặt do phẩm giá và sự tự trọng đối với điều sai.Khái quát: Hiri là tàm: sự tự trọng đạo đức khiến tâm hổ thẹn trước điều bất thiện.
Bản chất và chức năng: Ngăn tâm khỏi bất thiện bằng sự hổ thẹn/tự trọng nội tại.
Điểm cần phân biệt: Phân biệt hiri với ottappa: tàm nhấn mạnh sự tự trọng; quý nhấn mạnh sự e ngại hậu quả/lỗi lầm. Không đồng nhất với xấu hổ bệnh lý.
Vị trí trong hệ thống: Thuộc các tâm sở tịnh hảo phổ biến.
Bối cảnh học tập: Dhammasaṅgaṇī liệt kê các pháp tâm; cách cặp hiri–ottappa được giải thích chi tiết trong truyền thống Theravāda.
Ví dụ và cách nhận diện: Không gian lận dù không ai biết vì thấy hành vi ấy không xứng đáng với mình minh họa hiri.
Bản chất và chức năng
Ngăn tâm khỏi bất thiện bằng sự hổ thẹn/tự trọng nội tại.Phân biệt với khái niệm dễ nhầm
Phân biệt hiri với ottappa: tàm nhấn mạnh sự tự trọng; quý nhấn mạnh sự e ngại hậu quả/lỗi lầm. Không đồng nhất với xấu hổ bệnh lý.Ví dụ dễ hiểu
Không gian lận dù không ai biết vì thấy hành vi ấy không xứng đáng với mình minh họa hiri.Vị trí trong hệ thống Vi Diệu Pháp
Thuộc các tâm sở tịnh hảo phổ biến.Liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp
Dhammasaṅgaṇī liệt kê các pháp tâm; cách cặp hiri–ottappa được giải thích chi tiết trong truyền thống Theravāda.Nguồn và ghi chú
Audit source keys: DHAMMASANGANI_MENTAL_CLASSIFICATION; SECONDARY_THERAVADA_EXPLANATORY Audit citation status: CITATION_TARGET_ASSIGNED_PASS06