← Kho Thuật ngữ · Xem mục Từ điển
THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP
Bi tâm sở
Bi tâm sở (Pāli: karuṇā-cetasika) thuộc nhóm vô lượng/tịnh hảo, biểu thị phẩm chất hướng đến chúng sinh theo sắc thái riêng của thuật ngữ. Trong Vi Diệu Pháp, mục karuṇā-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng.
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.
Giải thích đầy đủ
Bi tâm sở (Pāli: karuṇā-cetasika) thuộc nhóm vô lượng/tịnh hảo, biểu thị phẩm chất hướng đến chúng sinh theo sắc thái riêng của thuật ngữ.Trong Vi Diệu Pháp, mục karuṇā-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác định tâm nào có tâm sở này và quan hệ với các tâm sở khác phải theo bảng phân loại tương ứng, không suy rộng chỉ từ bản dịch tiếng Việt.
Điểm cần phân biệt là bi và hỷ; bi hướng đến khổ của chúng sinh, còn hỷ liên hệ niềm vui trước điều tốt đẹp của chúng sinh. Phần này là lời giải thích biên soạn để tra cứu, không phải nguyên văn kinh điển.
Định nghĩa tra cứu của mục này nêu: Tâm sở có khuynh hướng muốn chúng sinh đang khổ được thoát khỏi khổ.
Giải thích thuật ngữ: Bi là một trong hai vô lượng tâm sở được phân tích riêng. Bi khác sân ở chỗ đối tượng của nó là sự mong muốn giảm khổ cho chúng sinh, không phải chống đối người gây khó chịu.
Thuật ngữ liên hệ để đối chiếu: Abhidhamma; Cetasika; Akusala; Sobhana; Virati; Appamaññā.
Dạng tên/biệt danh đang lưu trong từ điển: Bi tâm sở; karuṇā-cetasika.
Phạm vi của mục Bi tâm sở (karuṇā-cetasika) được giữ theo nhóm CETASIKA_TAM_SO; khi tra cứu cần ưu tiên chính định nghĩa của mục này thay vì suy rộng từ các thuật ngữ cùng nhóm.
Phần diễn giải này là nội dung biên soạn tiếng Việt phục vụ học và tra cứu Vi Diệu Pháp; không được trình bày như nguyên văn kinh điển khi chưa có dẫn nguồn văn bản cụ thể.
Nguồn và ghi chú
B005 editorial explanatory article; source-family provenance reviewed in PASS26; no fabricated canonical quotation or exact locator.