VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:

← Kho Thuật ngữ · Xem mục Từ điển

THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP

Nhẹ thân tâm sở

Pāli: kāyalahutā-cetasika · Việt: Nhẹ thân tâm sở

Nhẹ thân tâm sở (Pāli: kāyalahutā-cetasika) thuộc nhóm tịnh hảo về nhẹ nhàng, nói đến tính nhẹ của danh thân hoặc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục kāyalahutā-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác định t
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.

Giải thích đầy đủ

Nhẹ thân tâm sở (Pāli: kāyalahutā-cetasika) thuộc nhóm tịnh hảo về nhẹ nhàng, nói đến tính nhẹ của danh thân hoặc tâm.

Trong Vi Diệu Pháp, mục kāyalahutā-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác định tâm nào có tâm sở này và quan hệ với các tâm sở khác phải theo bảng phân loại tương ứng, không suy rộng chỉ từ bản dịch tiếng Việt.

Điểm cần phân biệt là nhẹ nhàng với khinh an và các phẩm chất thích ứng/thuần thục/chánh trực. Phần này là lời giải thích biên soạn để tra cứu, không phải nguyên văn kinh điển.

Định nghĩa tra cứu của mục này nêu: Tâm sở làm nhóm tâm sở trở nên nhẹ và linh hoạt.
Giải thích thuật ngữ: “Thân” trong tên gọi này là nhóm tâm sở. Nhẹ thân không phải giảm trọng lượng cơ thể mà là phẩm chất làm tâm sở không nặng nề, trì trệ.
Thuật ngữ liên hệ để đối chiếu: Abhidhamma; Cetasika; Sobhana; Kusala; Citta.
Dạng tên/biệt danh đang lưu trong từ điển: Nhẹ thân tâm sở; kāyalahutā-cetasika.

Phạm vi của mục Nhẹ thân tâm sở (kāyalahutā-cetasika) được giữ theo nhóm CETASIKA_TAM_SO; khi tra cứu cần ưu tiên chính định nghĩa của mục này thay vì suy rộng từ các thuật ngữ cùng nhóm.

Phần diễn giải này là nội dung biên soạn tiếng Việt phục vụ học và tra cứu Vi Diệu Pháp; không được trình bày như nguyên văn kinh điển khi chưa có dẫn nguồn văn bản cụ thể.

Nguồn và ghi chú

B005 editorial explanatory article; source-family provenance reviewed in PASS26; no fabricated canonical quotation or exact locator.

Biên soạn: Tâm Học · Revision 1