← Kho Thuật ngữ · Xem mục Từ điển
THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP
Thân nhu
Thân nhu (Pāli: kāyamudutā) — Thân nhu là tính mềm dẻo của nhóm tâm sở, đối trị sự cứng nhắc của danh pháp.
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.
Giải thích đầy đủ
Thân nhu (Pāli: kāyamudutā) — Thân nhu là tính mềm dẻo của nhóm tâm sở, đối trị sự cứng nhắc của danh pháp. Làm các tâm sở dễ uốn nắn theo đối tượng thiện. Không đồng nhất kāyamudutā với các mục cùng family chỉ vì chúng thường xuất hiện chung; mỗi pháp vẫn có đặc tính và chức năng riêng. Ví dụ học tập: đối chiếu kāyamudutā với các thành viên còn lại của nhóm cetasika beautiful để xác định chính xác vai trò của mục này trong bảng phân loại. Nhóm kỹ thuật: SẮC PHÁP.Bản chất và chức năng
Làm các tâm sở dễ uốn nắn theo đối tượng thiện.Phân biệt với khái niệm dễ nhầm
Không đồng nhất kāyamudutā với các mục cùng family chỉ vì chúng thường xuất hiện chung; mỗi pháp vẫn có đặc tính và chức năng riêng.Ví dụ dễ hiểu
Ví dụ học tập: đối chiếu kāyamudutā với các thành viên còn lại của nhóm cetasika beautiful để xác định chính xác vai trò của mục này trong bảng phân loại.Vị trí trong hệ thống Vi Diệu Pháp
Nhóm kỹ thuật: SẮC PHÁP.Thuật ngữ liên quan
Liên hệ với các thuật ngữ cùng nhóm sắc pháp và các hợp từ Pāli dùng chung căn từ.Nguồn và ghi chú
B004 PASS29; clean_no=7; substantive_status=TERM_SPECIFIC_FAMILY_MEMBER; source_family=CETASIKA_BEAUTIFUL; PASS32R1=EDITORIAL_STRENGTHENED