← Kho Thuật ngữ · Xem mục Từ điển
THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP
Ly trí
Ly trí (Pāli: ñāṇa-vippayutta) là thuật ngữ chỉ quan hệ ly tương ưng, tức một pháp hoặc loại tâm được phân loại theo việc không tương ưng với yếu tố nêu trong tên. Tiêu chí vippayutta trong ñāṇa-vippayutta dùng để xác định sự vắng mặt của q
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.
Giải thích đầy đủ
Ly trí (Pāli: ñāṇa-vippayutta) là thuật ngữ chỉ quan hệ ly tương ưng, tức một pháp hoặc loại tâm được phân loại theo việc không tương ưng với yếu tố nêu trong tên.Tiêu chí vippayutta trong ñāṇa-vippayutta dùng để xác định sự vắng mặt của quan hệ tương ưng cụ thể trong cấu trúc tâm. Đây là tiêu chí kỹ thuật để phân nhóm, không đơn giản là sự tách rời theo nghĩa không gian.
Cần phân biệt ñāṇa-vippayutta với sampayutta – tương ưng – và với các mục ly tương ưng khác; yếu tố được nói là không tương ưng phải được giữ đúng theo tên Pāli.
Định nghĩa tra cứu của mục này nêu: Ly trí chỉ tâm tịnh hảo dục giới không có tâm sở tuệ đồng sinh trong sát-na đang xét.
Giải thích thuật ngữ: “Ly trí” không đồng nghĩa với si hay bất thiện. Một tâm thiện vẫn có thể được phân loại là ly trí khi việc thiện diễn ra mà không có tuệ đồng sinh theo nghĩa kỹ thuật A-tỳ-đàm.
Thuật ngữ liên hệ để đối chiếu: Tương ưng trí; Tuệ; Tám tâm đại thiện.
Dạng tên/biệt danh đang lưu trong từ điển: Ly trí; ñāṇa-vippayutta.
Phạm vi của mục Ly trí (ñāṇa-vippayutta) được giữ theo nhóm SAMPAYOGA_RELATIONS; khi tra cứu cần ưu tiên chính định nghĩa của mục này thay vì suy rộng từ các thuật ngữ cùng nhóm.
Phần diễn giải này là nội dung biên soạn tiếng Việt phục vụ học và tra cứu Vi Diệu Pháp; không được trình bày như nguyên văn kinh điển khi chưa có dẫn nguồn văn bản cụ thể.
Nguồn và ghi chú
B005 editorial explanatory article; source-family provenance reviewed in PASS26; no fabricated canonical quotation or exact locator.