VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:

← Kho Thuật ngữ · Xem mục Từ điển

THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP

Mạn

Pāli: māna · Việt: Ngã mạn

Māna là mạn, tâm sở so sánh và đề cao cái “ta” theo các dạng hơn, bằng hoặc kém.
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.

Giải thích đầy đủ

Mạn không chỉ là khoe khoang. Ngay ý thức so sánh “tôi hơn”, “tôi bằng”, “tôi kém” khi gắn với tự ngã có thể thuộc phạm vi māna. Trong Abhidhamma, māna liên hệ một số tâm tham nhưng không đồng sinh với diṭṭhi trong cùng sát-na theo hệ phân loại chuẩn.

Khái quát: Māna là mạn, tâm sở so sánh và đề cao cái “ta” theo các dạng hơn, bằng hoặc kém.

Bản chất và chức năng: So đo/đề cao trên nền chấp thủ cái ta.

Điểm cần phân biệt: Phân biệt māna với diṭṭhi: mạn là so sánh/ngã mạn, kiến là chấp nhận quan điểm sai; chúng được phân tích khác nhau.

Vị trí trong hệ thống: Tâm sở bất thiện bất định, liên hệ nhóm tâm tham và các kiết sử.

Bối cảnh học tập: Đối chiếu bảng akusala-cetasika và saṃyojana; tránh dùng “mạn” như nhãn tính cách cố định.

Ví dụ và cách nhận diện: Buồn vì thấy mình “thua kém người khác” vẫn có thể chứa yếu tố so sánh ngã mạn, dù bề ngoài không tự cao.

Bản chất và chức năng

So đo/đề cao trên nền chấp thủ cái ta.

Phân biệt với khái niệm dễ nhầm

Phân biệt māna với diṭṭhi: mạn là so sánh/ngã mạn, kiến là chấp nhận quan điểm sai; chúng được phân tích khác nhau.

Ví dụ dễ hiểu

Buồn vì thấy mình “thua kém người khác” vẫn có thể chứa yếu tố so sánh ngã mạn, dù bề ngoài không tự cao.

Vị trí trong hệ thống Vi Diệu Pháp

Tâm sở bất thiện bất định, liên hệ nhóm tâm tham và các kiết sử.

Liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp

Đối chiếu bảng akusala-cetasika và saṃyojana; tránh dùng “mạn” như nhãn tính cách cố định.

Nguồn và ghi chú

Audit source keys: DHAMMASANGANI_MENTAL_CLASSIFICATION; SECONDARY_THERAVADA_EXPLANATORY Audit citation status: CITATION_TARGET_ASSIGNED_PASS06

Biên soạn: ChatGPT · Revision 1