← Kho Thuật ngữ · Xem mục Từ điển
THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP
Mười biến xứ
Mười biến xứ (Pāli: dasa kasiṇāni) là mục được xếp trong nhóm Xứ–Giới vì liên quan đến cách phân tích căn, cảnh, thức hoặc các pháp theo āyatana/dhātu. Ý nghĩa kỹ thuật của dasa kasiṇāni phải được xác định theo hệ thống phân loại mà thuật n
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.
Giải thích đầy đủ
Mười biến xứ (Pāli: dasa kasiṇāni) là mục được xếp trong nhóm Xứ–Giới vì liên quan đến cách phân tích căn, cảnh, thức hoặc các pháp theo āyatana/dhātu.Ý nghĩa kỹ thuật của dasa kasiṇāni phải được xác định theo hệ thống phân loại mà thuật ngữ thuộc về. Việc xếp cạnh các mục Xứ–Giới giúp định vị nó trong phân tích nhận thức, nhưng không làm mất tiêu chí riêng của tên Pāli.
Cần tránh đồng nhất dasa kasiṇāni với một xứ hay một giới khác chỉ vì có quan hệ cùng căn hoặc cùng cảnh.
Định nghĩa tra cứu của mục này nêu: Mười đề mục kasiṇa dùng một toàn thể quy ước làm đối tượng để phát triển định.
Giải thích thuật ngữ: Trong hệ thống thiền định Theravāda, mười biến xứ gồm đất, nước, lửa, gió, xanh, vàng, đỏ, trắng, ánh sáng và hư không. Chúng là đề mục để huấn luyện sự nhất tâm; không nên hiểu rằng bản thân vật hay màu được dùng làm đối tượng có năng lực giải thoát.
Thuật ngữ liên hệ để đối chiếu: Biến xứ; Định; Thiền sắc giới.
Dạng tên/biệt danh đang lưu trong từ điển: Mười biến xứ; dasa kasiṇāni.
Phạm vi của mục Mười biến xứ (dasa kasiṇāni) được giữ theo nhóm AYATANA_DHATU_XU_GIOI; khi tra cứu cần ưu tiên chính định nghĩa của mục này thay vì suy rộng từ các thuật ngữ cùng nhóm.
Phần diễn giải này là nội dung biên soạn tiếng Việt phục vụ học và tra cứu Vi Diệu Pháp; không được trình bày như nguyên văn kinh điển khi chưa có dẫn nguồn văn bản cụ thể.
Nguồn và ghi chú
B005 editorial explanatory article; source-family provenance reviewed in PASS26; no fabricated canonical quotation or exact locator.