← Kho Thuật ngữ · Xem mục Từ điển
THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP
Mười hai tâm vô sắc giới
Mười hai tâm vô sắc giới (Pāli: dvādasa arūpāvacaracittāni) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể. Khi phân tích rūpa, dvādasa arūpāvacaracittāni được hiểu
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.
Giải thích đầy đủ
Mười hai tâm vô sắc giới (Pāli: dvādasa arūpāvacaracittāni) là một thuật ngữ thuộc phần sắc pháp của Vi Diệu Pháp, dùng để xác định một loại, đặc tính hoặc cách phân loại sắc cụ thể.Khi phân tích rūpa, dvādasa arūpāvacaracittāni được hiểu theo tiêu chí được nêu trong chính thuật ngữ: loại sắc, chức năng, đặc tính hay phạm vi phân loại. Điều này giúp đặt mười hai tâm vô sắc giới đúng vị trí trong hệ thống sắc pháp thay vì hiểu như một tên gọi vật lý thông thường.
Cần giữ dvādasa arūpāvacaracittāni tách biệt với các mục sắc pháp có bản dịch Việt gần nghĩa nhưng tiêu chí phân loại khác; việc đồng nhất chỉ dựa vào từ Việt có thể làm mất khác biệt kỹ thuật.
Định nghĩa tra cứu của mục này nêu: Mười hai tâm vô sắc giới gồm bốn tâm thiện, bốn tâm quả và bốn tâm duy tác tương ứng bốn tầng chứng vô sắc.
Giải thích thuật ngữ: Bốn đối tượng vô sắc tạo thành bốn cấp, mỗi cấp có thể được trình bày theo thiện, quả và duy tác, nên tổng cộng 12. Nhóm này cần đọc cùng bốn vô sắc xứ để hiểu cấu trúc.
Thuật ngữ liên hệ để đối chiếu: Tâm vô sắc giới; Không vô biên xứ; Thức vô biên xứ; Vô sở hữu xứ.
Dạng tên/biệt danh đang lưu trong từ điển: Mười hai tâm vô sắc giới; dvādasa arūpāvacaracittāni.
Phạm vi của mục Mười hai tâm vô sắc giới (dvādasa arūpāvacaracittāni) được giữ theo nhóm RUPA_SAC_PHAP; khi tra cứu cần ưu tiên chính định nghĩa của mục này thay vì suy rộng từ các thuật ngữ cùng nhóm.
Phần diễn giải này là nội dung biên soạn tiếng Việt phục vụ học và tra cứu Vi Diệu Pháp; không được trình bày như nguyên văn kinh điển khi chưa có dẫn nguồn văn bản cụ thể.
Nguồn và ghi chú
B005 editorial explanatory article; source-family provenance reviewed in PASS26; no fabricated canonical quotation or exact locator.