VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:

← Kho Thuật ngữ · Xem mục Từ điển

THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP

Mười tám giới

Pāli: aṭṭhārasa dhātuyo · Việt: Mười tám giới

Mười tám giới (Pāli: aṭṭhārasa dhātuyo) là thuật ngữ thuộc hệ thống giới (dhātu), dùng để phân tích các thành phần của kinh nghiệm theo căn, cảnh và thức. Mục aṭṭhārasa dhātuyo cần được hiểu theo vị trí cụ thể trong cấu trúc dhātu. Hệ thống
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.

Giải thích đầy đủ

Mười tám giới (Pāli: aṭṭhārasa dhātuyo) là thuật ngữ thuộc hệ thống giới (dhātu), dùng để phân tích các thành phần của kinh nghiệm theo căn, cảnh và thức.

Mục aṭṭhārasa dhātuyo cần được hiểu theo vị trí cụ thể trong cấu trúc dhātu. Hệ thống giới cho phép phân biệt rõ phương diện căn, đối tượng và thức tương ứng thay vì gom chúng thành một phạm trù duy nhất.

Cần phân biệt aṭṭhārasa dhātuyo với āyatana và khandha; các hệ thống có quan hệ quy chiếu nhưng không phải những danh sách đồng nghĩa.

Định nghĩa tra cứu của mục này nêu: Mười tám giới là sáu căn, sáu cảnh và sáu thức, một hệ thống phân tích kinh nghiệm thành mười tám thành phần chức năng.
Giải thích thuật ngữ: So với mười hai xứ, hệ thống mười tám giới tách thêm sáu loại thức. Nhờ vậy người học có thể khảo sát rõ căn nào, cảnh nào và thức nào tương ứng trong từng kinh nghiệm.
Thuật ngữ liên hệ để đối chiếu: Giới; Mười hai xứ; Sáu thức; Căn; Đối tượng.
Dạng tên/biệt danh đang lưu trong từ điển: Mười tám giới; aṭṭhārasa dhātuyo.

Phạm vi của mục Mười tám giới (aṭṭhārasa dhātuyo) được giữ theo nhóm AYATANA_DHATU_XU_GIOI; khi tra cứu cần ưu tiên chính định nghĩa của mục này thay vì suy rộng từ các thuật ngữ cùng nhóm.

Phần diễn giải này là nội dung biên soạn tiếng Việt phục vụ học và tra cứu Vi Diệu Pháp; không được trình bày như nguyên văn kinh điển khi chưa có dẫn nguồn văn bản cụ thể.

Nguồn và ghi chú

B005 editorial explanatory article; source-family provenance reviewed in PASS26; no fabricated canonical quotation or exact locator.

Biên soạn: Tâm Học · Revision 1