VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:

← Kho Thuật ngữ · Xem mục Từ điển

THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP

Ngũ triền cái

Pāli: pañca nīvaraṇāni · Việt: Ngũ triền cái

Ngũ triền cái (Pāli: pañca nīvaraṇāni) là một thuật ngữ thuộc nhóm pháp bất thiện và phiền não trong Vi Diệu Pháp. Mục pañca nīvaraṇāni được dùng để nhận diện một dạng bất thiện, chướng ngại hoặc nhiễm ô cụ thể. Ý nghĩa phải theo tiêu chí P
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.

Giải thích đầy đủ

Ngũ triền cái (Pāli: pañca nīvaraṇāni) là một thuật ngữ thuộc nhóm pháp bất thiện và phiền não trong Vi Diệu Pháp.

Mục pañca nīvaraṇāni được dùng để nhận diện một dạng bất thiện, chướng ngại hoặc nhiễm ô cụ thể. Ý nghĩa phải theo tiêu chí Pāli của thuật ngữ, không mở rộng thành tên gọi chung cho mọi trạng thái bất thiện.

Cần phân biệt pañca nīvaraṇāni với các mục akusala/kilesa gần nghĩa; cùng thuộc bất thiện không đủ để hợp nhất các thuật ngữ.

Định nghĩa tra cứu của mục này nêu: Ngũ triền cái là năm chướng ngại thường được trình bày trong quá trình tu tập: tham dục, sân, hôn trầm-thụy miên, trạo cử-hối quá và nghi.
Giải thích thuật ngữ: Các triền cái được gọi là những trạng thái che lấp hoặc cản trở tâm, đặc biệt đối với sự phát triển định và tuệ. Học chúng giúp nhận ra vì sao cùng một đối tượng nhưng tâm lúc sáng rõ, lúc lại bị kéo bởi ham muốn, chống đối, buồn ngủ, bồn chồn hoặc hoài nghi.
Thuật ngữ liên hệ để đối chiếu: Ngũ triền cái; Định; Tuệ; Tham dục; Sân.
Dạng tên/biệt danh đang lưu trong từ điển: Ngũ triền cái; pañca nīvaraṇāni.

Phạm vi của mục Ngũ triền cái (pañca nīvaraṇāni) được giữ theo nhóm KILESA_AKUSALA_PHIEN_NAO; khi tra cứu cần ưu tiên chính định nghĩa của mục này thay vì suy rộng từ các thuật ngữ cùng nhóm.

Phần diễn giải này là nội dung biên soạn tiếng Việt phục vụ học và tra cứu Vi Diệu Pháp; không được trình bày như nguyên văn kinh điển khi chưa có dẫn nguồn văn bản cụ thể.

Nguồn và ghi chú

B005 editorial explanatory article; source-family provenance reviewed in PASS26; no fabricated canonical quotation or exact locator.

Biên soạn: Tâm Học · Revision 1