← Kho Thuật ngữ · Xem mục Từ điển
THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP
Người nhất chủng
Người nhất chủng (Pāli: ekabījī) là một mục thuộc phạm vi Nhân thi thiết, dùng để phân loại con người theo một tiêu chí giáo lý cụ thể. Mục ekabījī cần được đọc như một cách quy ước phân loại người dựa trên các pháp hay mức độ tu chứng liên
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.
Giải thích đầy đủ
Người nhất chủng (Pāli: ekabījī) là một mục thuộc phạm vi Nhân thi thiết, dùng để phân loại con người theo một tiêu chí giáo lý cụ thể.Mục ekabījī cần được đọc như một cách quy ước phân loại người dựa trên các pháp hay mức độ tu chứng liên hệ. Trọng tâm là tiêu chí phân loại chứ không phải giả định về một bản ngã độc lập.
Cần giữ ekabījī tách biệt với các hạng người khác nếu tiêu chí Pāli khác nhau, dù bản dịch Việt có thể gần nghĩa.
Định nghĩa tra cứu của mục này nêu: Một kiểu Dự lưu chỉ còn một lần sinh hữu theo phân loại truyền thống.
Giải thích thuật ngữ: Ekabījī thuộc các phân loại chi tiết về người Dự lưu. Mục này giúp đọc Puggalapaññatti nhưng không nên dùng để tự xác định mức chứng ngộ của bản thân hay người khác.
Thuật ngữ liên hệ để đối chiếu: Dự lưu; Người Dự lưu; Tái sinh.
Dạng tên/biệt danh đang lưu trong từ điển: Người nhất chủng; ekabījī.
Phạm vi của mục Người nhất chủng (ekabījī) được giữ theo nhóm PUGGALA_NHAN_THI_THIET; khi tra cứu cần ưu tiên chính định nghĩa của mục này thay vì suy rộng từ các thuật ngữ cùng nhóm.
Phần diễn giải này là nội dung biên soạn tiếng Việt phục vụ học và tra cứu Vi Diệu Pháp; không được trình bày như nguyên văn kinh điển khi chưa có dẫn nguồn văn bản cụ thể.
Nguồn và ghi chú
B005 editorial explanatory article; source-family provenance reviewed in PASS26; no fabricated canonical quotation or exact locator.