← Kho Thuật ngữ · Xem mục Từ điển
THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP
Nhãn thức (cakkhuviññāṇa)
Nhãn thức (cakkhuviññāṇa) là tâm có chức năng nhận biết cảnh sắc trong tiến trình qua mắt. Nó chỉ một thành phần của quá trình thấy, không phải toàn bộ kinh nghiệm “tôi nhìn và biết vật gì”.
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.
Giải thích đầy đủ
Đời thường ta nói “tôi thấy cái bàn” như một hành động duy nhất. Abhidhamma phân tích tinh hơn: nhận biết cảnh sắc, các chức năng tâm kế tiếp, ghi nhận, nhận dạng và phản ứng không bị gom thành một thực thể duy nhất.Vì vậy nhãn thức được học như một loại tâm cụ thể, có đối tượng và điều kiện tương ứng. Việc gọi tên đồ vật hay đánh giá đẹp/xấu không nên gán hết cho chính sát-na nhãn thức.
Bản chất và chức năng
Chức năng cốt lõi là thấy/nhận biết cảnh sắc. Nó phụ thuộc các điều kiện thích hợp của tiến trình cửa mắt.Phân biệt với khái niệm dễ nhầm
Phân biệt nhãn thức với nhãn căn, nhãn môn, cảnh sắc và toàn bộ nhãn môn lộ. Đây là bốn tầng thuật ngữ dễ bị nói lẫn trong tiếng Việt.Ví dụ dễ hiểu
Khi nhìn chữ “A”, sát-na thấy màu/hình không đồng nhất với việc hiểu đó là chữ A. Sự hiểu nghĩa cần các hoạt động tâm khác.Vị trí trong hệ thống Vi Diệu Pháp
Nhãn thức thuộc nhóm thức giác quan và liên hệ các bảng tâm, sáu thức, xứ và giới.Liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp
Pháp Tụ và Phân Tích là hai điểm vào quan trọng. Các chi tiết chuỗi lộ tâm nên ghi rõ khi dựa vào chú giải/giáo trình hậu kỳ.Thuật ngữ liên quan
Nhãn; Sắc; Nhãn môn; ThứcNguồn và ghi chú
Bài giải thích tiếng Việt do ChatGPT biên soạn để học và tra cứu. Không phải nguyên văn kinh điển. Các khẳng định văn bản chi tiết cần được đối chiếu nguồn Theravāda trước khi dùng như trích dẫn.