← Kho Thuật ngữ · Xem mục Từ điển
THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP
Nhân tương ưng
Nhân tương ưng (Pāli: sampayutta-hetu) là thuật ngữ được xếp trong nhóm duyên hệ vì nó mô tả một quan hệ điều kiện hoặc một pháp được xét trong cấu trúc duyên. Khi đọc sampayutta-hetu, cần xác định vai trò của mục này trong quan hệ giữa phá
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.
Giải thích đầy đủ
Nhân tương ưng (Pāli: sampayutta-hetu) là thuật ngữ được xếp trong nhóm duyên hệ vì nó mô tả một quan hệ điều kiện hoặc một pháp được xét trong cấu trúc duyên.Khi đọc sampayutta-hetu, cần xác định vai trò của mục này trong quan hệ giữa pháp làm duyên và pháp được duyên, thay vì chỉ dựa vào nghĩa Việt phổ thông.
Cần phân biệt sampayutta-hetu với các thuật ngữ duyên khởi hoặc các tên duyên gần nghĩa; việc xếp cùng nhóm không có nghĩa chúng đồng nhất về chức năng.
Định nghĩa tra cứu của mục này nêu: Nhân cùng sinh và tương ưng với tâm, góp phần định tính chất của tâm ấy.
Giải thích thuật ngữ: Trong Abhidhamma, các nhân như tham, sân, si hoặc vô tham, vô sân, vô si có thể cùng sinh với tâm và các tâm sở khác. Gọi là nhân tương ưng để nhấn mạnh quan hệ đồng sinh, cùng cảnh và cùng căn cứ của các danh pháp tương ưng.
Thuật ngữ liên hệ để đối chiếu: Nhân; Tương ưng duyên; Tâm hữu nhân.
Dạng tên/biệt danh đang lưu trong từ điển: Nhân tương ưng; sampayutta-hetu.
Phạm vi của mục Nhân tương ưng (sampayutta-hetu) được giữ theo nhóm PACCAYA_DUYEN_HE; khi tra cứu cần ưu tiên chính định nghĩa của mục này thay vì suy rộng từ các thuật ngữ cùng nhóm.
Phần diễn giải này là nội dung biên soạn tiếng Việt phục vụ học và tra cứu Vi Diệu Pháp; không được trình bày như nguyên văn kinh điển khi chưa có dẫn nguồn văn bản cụ thể.
Nguồn và ghi chú
B005 editorial explanatory article; source-family provenance reviewed in PASS26; no fabricated canonical quotation or exact locator.