THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP
Năm triền cái
Năm triền cái (Pāli: pañca-nīvaraṇa) thuộc nhóm triền cái, pháp che ngăn sự sáng rõ và phát triển tâm.
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.
Giải thích đầy đủ
Năm triền cái (Pāli: pañca-nīvaraṇa) thuộc nhóm triền cái, pháp che ngăn sự sáng rõ và phát triển tâm. Thuộc nhóm triền cái, pháp che ngăn sự sáng rõ và phát triển tâm. Không đồng nhất pañca-nīvaraṇa với mọi mục có cùng stem; tiền tố/hậu tố và vị trí trong bộ phân loại quyết định chức năng riêng. Ví dụ tra cứu: đặt pañca-nīvaraṇa cạnh mục gốc và các thành viên cùng nhóm để xác định phần nghĩa riêng của hợp từ. Nhóm kỹ thuật: PHIỀN NÃO VÀ BẤT THIỆN.Bản chất và chức năng
Thuộc nhóm triền cái, pháp che ngăn sự sáng rõ và phát triển tâm.Phân biệt với khái niệm dễ nhầm
Không đồng nhất pañca-nīvaraṇa với mọi mục có cùng stem; tiền tố/hậu tố và vị trí trong bộ phân loại quyết định chức năng riêng.Ví dụ dễ hiểu
Ví dụ tra cứu: đặt pañca-nīvaraṇa cạnh mục gốc và các thành viên cùng nhóm để xác định phần nghĩa riêng của hợp từ.Vị trí trong hệ thống Vi Diệu Pháp
Nhóm kỹ thuật: PHIỀN NÃO VÀ BẤT THIỆN.Thuật ngữ liên quan
Ưu tiên liên kết pañca-nīvaraṇa với các thuật ngữ cùng nhóm phiền não và bất thiện và các hợp từ Pāli dùng chung căn từ.Nguồn và ghi chú
B004 PASS29; clean_no=114; substantive_status=TERM_SPECIFIC_ANALYTICAL_SET; source_family=NIVARANA; PASS32R2=EDITORIAL_STRENGTHENED