VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:

← Kho Thuật ngữ · Xem mục Từ điển

THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP

Hỷ tâm sở

Pāli: pīti-cetasika · Việt: Hỷ tâm sở

Hỷ tâm sở (Pāli: pīti-cetasika) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm. Trong Vi Diệu Pháp, mục pīti-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác định tâm nào có
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.

Giải thích đầy đủ

Hỷ tâm sở (Pāli: pīti-cetasika) là một tâm sở được phân loại theo chức năng và phẩm chất riêng trong cấu trúc tâm.

Trong Vi Diệu Pháp, mục pīti-cetasika cần được đọc như tên của một yếu tố tâm lý có tiêu chí riêng. Việc xác định tâm nào có tâm sở này và quan hệ với các tâm sở khác phải theo bảng phân loại tương ứng, không suy rộng chỉ từ bản dịch tiếng Việt.

Điểm cần phân biệt là tâm sở này với các tâm sở gần nghĩa hoặc thường đồng sinh; đồng sinh không có nghĩa đồng nhất. Phần này là lời giải thích biên soạn để tra cứu, không phải nguyên văn kinh điển.

Định nghĩa tra cứu của mục này nêu: Tâm sở có tính chất vui thích, phấn chấn đối với đối tượng.
Giải thích thuật ngữ: Hỷ là một tâm sở và cần phân biệt với thọ hỷ. Hỷ là sự phấn chấn hoặc thích thú đối với đối tượng, còn thọ là phương diện cảm giác lạc, khổ hay xả của tâm.
Thuật ngữ liên hệ để đối chiếu: Abhidhamma; Cetasika; Sobhana; Kusala; Citta.
Dạng tên/biệt danh đang lưu trong từ điển: Hỷ tâm sở; pīti-cetasika.

Phạm vi của mục Hỷ tâm sở (pīti-cetasika) được giữ theo nhóm CETASIKA_TAM_SO; khi tra cứu cần ưu tiên chính định nghĩa của mục này thay vì suy rộng từ các thuật ngữ cùng nhóm.

Phần diễn giải này là nội dung biên soạn tiếng Việt phục vụ học và tra cứu Vi Diệu Pháp; không được trình bày như nguyên văn kinh điển khi chưa có dẫn nguồn văn bản cụ thể.

Nguồn và ghi chú

B005 editorial explanatory article; source-family provenance reviewed in PASS26; no fabricated canonical quotation or exact locator.

Biên soạn: Tâm Học · Revision 1