← Kho Thuật ngữ · Xem mục Từ điển
THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP
Hỷ
Pīti là hỷ, trạng thái hân hoan/phấn chấn của tâm; trong hệ thiền nó là một chi thiền nhưng không đồng nghĩa với sukha.
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.
Giải thích đầy đủ
Pīti có sắc thái hứng khởi, nâng tâm, trong khi sukha trong cặp thiền thường chỉ lạc/dễ chịu. Hai pháp có thể cùng xuất hiện nhưng chức năng khác nhau. Trong thực hành, mức độ biểu hiện của pīti có thể khác nhau; không nên lấy một cảm giác cơ thể đặc biệt làm tiêu chuẩn duy nhất.Khái quát: Pīti là hỷ, trạng thái hân hoan/phấn chấn của tâm; trong hệ thiền nó là một chi thiền nhưng không đồng nghĩa với sukha.
Bản chất và chức năng: Hân hoan, làm tâm phấn chấn đối với đối tượng.
Điểm cần phân biệt: Phân biệt pīti với sukha (lạc/thọ dễ chịu) và với tham ái đối với cảm giác dễ chịu.
Vị trí trong hệ thống: Là tâm sở và chi thiền trong các tầng tương ứng.
Bối cảnh học tập: Cần đối chiếu bảng jhāna và tâm sở; mô tả hiện tượng thiền cá nhân không thay thế tiêu chuẩn văn bản.
Ví dụ và cách nhận diện: Niềm hứng khởi khi đề mục trở nên ổn định có thể minh họa hỷ; sự dễ chịu đi kèm được phân tích riêng là lạc.
Bản chất và chức năng
Hân hoan, làm tâm phấn chấn đối với đối tượng.Phân biệt với khái niệm dễ nhầm
Phân biệt pīti với sukha (lạc/thọ dễ chịu) và với tham ái đối với cảm giác dễ chịu.Ví dụ dễ hiểu
Niềm hứng khởi khi đề mục trở nên ổn định có thể minh họa hỷ; sự dễ chịu đi kèm được phân tích riêng là lạc.Vị trí trong hệ thống Vi Diệu Pháp
Là tâm sở và chi thiền trong các tầng tương ứng.Liên hệ các bộ Vi Diệu Pháp
Cần đối chiếu bảng jhāna và tâm sở; mô tả hiện tượng thiền cá nhân không thay thế tiêu chuẩn văn bản.Nguồn và ghi chú
Audit source keys: DHAMMASANGANI_MENTAL_CLASSIFICATION; SECONDARY_THERAVADA_EXPLANATORY Audit citation status: CITATION_TARGET_ASSIGNED_PASS06