THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP
Chánh cần
Chánh cần (Pāli: sammappadhāna) thuộc bốn chánh cần, phân loại nỗ lực đúng theo việc ngăn/đoạn bất thiện và sinh/trưởng thiện.
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.
Giải thích đầy đủ
Chánh cần (Pāli: sammappadhāna) thuộc bốn chánh cần, phân loại nỗ lực đúng theo việc ngăn/đoạn bất thiện và sinh/trưởng thiện. Thuộc bốn chánh cần, phân loại nỗ lực đúng theo việc ngăn/đoạn bất thiện và sinh/trưởng thiện. Không đồng nhất sammappadhāna với mọi mục có cùng stem; tiền tố/hậu tố và vị trí trong bộ phân loại quyết định chức năng riêng. Ví dụ tra cứu: đặt sammappadhāna cạnh mục gốc và các thành viên cùng nhóm để xác định phần nghĩa riêng của hợp từ. Nhóm kỹ thuật: THUẬT NGỮ PHÂN TÍCH THERAVĀDA.Bản chất và chức năng
Thuộc bốn chánh cần, phân loại nỗ lực đúng theo việc ngăn/đoạn bất thiện và sinh/trưởng thiện.Phân biệt với khái niệm dễ nhầm
Không đồng nhất sammappadhāna với mọi mục có cùng stem; tiền tố/hậu tố và vị trí trong bộ phân loại quyết định chức năng riêng.Ví dụ dễ hiểu
Ví dụ tra cứu: đặt sammappadhāna cạnh mục gốc và các thành viên cùng nhóm để xác định phần nghĩa riêng của hợp từ.Vị trí trong hệ thống Vi Diệu Pháp
Nhóm kỹ thuật: THUẬT NGỮ PHÂN TÍCH THERAVĀDA.Thuật ngữ liên quan
Ưu tiên liên kết sammappadhāna với các thuật ngữ cùng nhóm thuật ngữ phân tích theravāda và các hợp từ Pāli dùng chung căn từ.Nguồn và ghi chú
B004 PASS29; clean_no=110; substantive_status=TERM_SPECIFIC_ANALYTICAL_SET; source_family=SAMMAPPADHANA; PASS32R2=EDITORIAL_STRENGTHENED