VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:

← Kho Thuật ngữ · Xem mục Từ điển

THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP

Sân cái

Pāli: byāpāda-nīvaraṇa · Việt: Sân cái

Sân cái (Pāli: byāpāda-nīvaraṇa) là thuật ngữ thuộc nhóm triền cái (nīvaraṇa), các pháp bất thiện gây trở ngại cho sự định tĩnh và phát triển tâm. Trong hệ thống phân loại bất thiện, byāpāda-nīvaraṇa được nhận diện theo loại chướng ngại cụ
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.

Giải thích đầy đủ

Sân cái (Pāli: byāpāda-nīvaraṇa) là thuật ngữ thuộc nhóm triền cái (nīvaraṇa), các pháp bất thiện gây trở ngại cho sự định tĩnh và phát triển tâm.

Trong hệ thống phân loại bất thiện, byāpāda-nīvaraṇa được nhận diện theo loại chướng ngại cụ thể được nêu trong tên. Khi trình bày cần giữ chức năng của từng triền cái, thay vì xem cả nhóm như một trạng thái tâm duy nhất.

Cần phân biệt byāpāda-nīvaraṇa với các phiền não có tên hoặc biểu hiện gần nhau nhưng thuộc nhóm phân loại khác; cùng là bất thiện không có nghĩa chúng đồng nhất về chức năng.

Định nghĩa tra cứu của mục này nêu: Sân cái là chướng ngại do trạng thái chống đối, bực bội, ác ý đối với đối tượng hoặc hoàn cảnh.
Giải thích thuật ngữ: Sân cái khiến tâm co rút hoặc muốn đẩy đối tượng ra. Việc nhận biết sân như một pháp đang sinh khởi giúp người học không vội đồng nhất “tôi đang giận” với một cái tôi cố định.
Thuật ngữ liên hệ để đối chiếu: Ngũ triền cái; Sân; Vô sân; Từ.
Dạng tên/biệt danh đang lưu trong từ điển: Sân cái; byāpāda-nīvaraṇa.

Phạm vi của mục Sân cái (byāpāda-nīvaraṇa) được giữ theo nhóm KILESA_AKUSALA_PHIEN_NAO; khi tra cứu cần ưu tiên chính định nghĩa của mục này thay vì suy rộng từ các thuật ngữ cùng nhóm.

Phần diễn giải này là nội dung biên soạn tiếng Việt phục vụ học và tra cứu Vi Diệu Pháp; không được trình bày như nguyên văn kinh điển khi chưa có dẫn nguồn văn bản cụ thể.

Nguồn và ghi chú

B005 editorial explanatory article; source-family provenance reviewed in PASS26; no fabricated canonical quotation or exact locator.

Biên soạn: Tâm Học · Revision 1