VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:

← Kho Thuật ngữ · Xem mục Từ điển

THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP

Sáu nội xứ

Pāli: cha ajjhattikāni āyatanāni · Việt: Sáu nội xứ

Sáu nội xứ (Pāli: cha ajjhattikāni āyatanāni) là mục được xếp trong nhóm Xứ–Giới vì liên quan đến cách phân tích căn, cảnh, thức hoặc các pháp theo āyatana/dhātu. Ý nghĩa kỹ thuật của cha ajjhattikāni āyatanāni phải được xác định theo hệ th
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.

Giải thích đầy đủ

Sáu nội xứ (Pāli: cha ajjhattikāni āyatanāni) là mục được xếp trong nhóm Xứ–Giới vì liên quan đến cách phân tích căn, cảnh, thức hoặc các pháp theo āyatana/dhātu.

Ý nghĩa kỹ thuật của cha ajjhattikāni āyatanāni phải được xác định theo hệ thống phân loại mà thuật ngữ thuộc về. Việc xếp cạnh các mục Xứ–Giới giúp định vị nó trong phân tích nhận thức, nhưng không làm mất tiêu chí riêng của tên Pāli.

Cần tránh đồng nhất cha ajjhattikāni āyatanāni với một xứ hay một giới khác chỉ vì có quan hệ cùng căn hoặc cùng cảnh.

Định nghĩa tra cứu của mục này nêu: Sáu nội xứ là mắt, tai, mũi, lưỡi, thân và ý, tức sáu căn cứ nhận biết phía nội trong hệ thống mười hai xứ.
Giải thích thuật ngữ: Tên gọi “nội” là một cách phân loại tương quan với sáu ngoại xứ, không nhằm xác lập một nội tâm hay tự ngã thường hằng.
Thuật ngữ liên hệ để đối chiếu: Mười hai xứ; Sáu ngoại xứ; Sáu xứ.
Dạng tên/biệt danh đang lưu trong từ điển: Sáu nội xứ; cha ajjhattikāni āyatanāni.

Phạm vi của mục Sáu nội xứ (cha ajjhattikāni āyatanāni) được giữ theo nhóm AYATANA_DHATU_XU_GIOI; khi tra cứu cần ưu tiên chính định nghĩa của mục này thay vì suy rộng từ các thuật ngữ cùng nhóm.

Phần diễn giải này là nội dung biên soạn tiếng Việt phục vụ học và tra cứu Vi Diệu Pháp; không được trình bày như nguyên văn kinh điển khi chưa có dẫn nguồn văn bản cụ thể.

Nguồn và ghi chú

B005 editorial explanatory article; source-family provenance reviewed in PASS26; no fabricated canonical quotation or exact locator.

Biên soạn: Tâm Học · Revision 1