VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:

← Kho Thuật ngữ · Xem mục Từ điển

THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP

Tám tâm đại duy tác

Pāli: aṭṭha mahākiriyacittāni · Việt: Tám tâm đại duy tác

Tám tâm đại duy tác (Pāli: aṭṭha mahākiriyacittāni) là thuật ngữ liên quan đến cơ chế vận hành của tâm và lộ tâm trong Vi Diệu Pháp. Mục aṭṭha mahākiriyacittāni được dùng để làm rõ một chức năng hoặc phương diện của dòng tâm. Ý nghĩa kỹ thu
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.

Giải thích đầy đủ

Tám tâm đại duy tác (Pāli: aṭṭha mahākiriyacittāni) là thuật ngữ liên quan đến cơ chế vận hành của tâm và lộ tâm trong Vi Diệu Pháp.

Mục aṭṭha mahākiriyacittāni được dùng để làm rõ một chức năng hoặc phương diện của dòng tâm. Ý nghĩa kỹ thuật phải được đọc trong hệ thống citta và citta-vīthi thay vì theo nghĩa đời thường.

Cần giữ aṭṭha mahākiriyacittāni tách biệt với các thuật ngữ chỉ tâm, chức năng tâm hoặc giai đoạn lộ tâm khác nếu tiêu chí Pāli không trùng nhau.

Định nghĩa tra cứu của mục này nêu: Tám tâm đại duy tác là tám tâm tịnh hảo dục giới có tính duy tác, đặc biệt được trình bày đối với bậc A-la-hán.
Giải thích thuật ngữ: Chúng có cấu trúc phân loại tương tự tám tâm đại thiện nhưng không tạo nghiệp quả mới. Vì vậy “duy tác” nhấn mạnh chức năng hoạt động mà không tích lũy nghiệp theo cách của tâm thiện ở phàm nhân và hữu học.
Thuật ngữ liên hệ để đối chiếu: Tâm duy tác; A-la-hán; Tám tâm đại thiện.
Dạng tên/biệt danh đang lưu trong từ điển: Tám tâm đại duy tác; aṭṭha mahākiriyacittāni.

Phạm vi của mục Tám tâm đại duy tác (aṭṭha mahākiriyacittāni) được giữ theo nhóm CITTA_LO_TAM; khi tra cứu cần ưu tiên chính định nghĩa của mục này thay vì suy rộng từ các thuật ngữ cùng nhóm.

Phần diễn giải này là nội dung biên soạn tiếng Việt phục vụ học và tra cứu Vi Diệu Pháp; không được trình bày như nguyên văn kinh điển khi chưa có dẫn nguồn văn bản cụ thể.

Nguồn và ghi chú

B005 editorial explanatory article; source-family provenance reviewed in PASS26; no fabricated canonical quotation or exact locator.

Biên soạn: Tâm Học · Revision 1