← Kho Thuật ngữ · Xem mục Từ điển
THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP
Trung xả
Trung xả (Pāli: tatramajjhattatā) — Trung xả là trạng thái quân bình của tâm đối với các pháp đồng sinh, không nghiêng về tham hay sân.
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.
Giải thích đầy đủ
Trung xả (Pāli: tatramajjhattatā) — Trung xả là trạng thái quân bình của tâm đối với các pháp đồng sinh, không nghiêng về tham hay sân. Làm cho tâm và các tâm sở tịnh hảo vận hành quân bình; đây là xả về quân bình tâm lý, không đồng nhất với xả thọ. Không đồng nhất tatramajjhattatā với các mục cùng family chỉ vì chúng thường xuất hiện chung; mỗi pháp vẫn có đặc tính và chức năng riêng. Ví dụ học tập: đối chiếu tatramajjhattatā với các thành viên còn lại của nhóm cetasika beautiful để xác định chính xác vai trò của mục này trong bảng phân loại. Nhóm kỹ thuật: THUẬT NGỮ PHÂN TÍCH THERAVĀDA.Bản chất và chức năng
Làm cho tâm và các tâm sở tịnh hảo vận hành quân bình; đây là xả về quân bình tâm lý, không đồng nhất với xả thọ.Phân biệt với khái niệm dễ nhầm
Không đồng nhất tatramajjhattatā với các mục cùng family chỉ vì chúng thường xuất hiện chung; mỗi pháp vẫn có đặc tính và chức năng riêng.Ví dụ dễ hiểu
Ví dụ học tập: đối chiếu tatramajjhattatā với các thành viên còn lại của nhóm cetasika beautiful để xác định chính xác vai trò của mục này trong bảng phân loại.Vị trí trong hệ thống Vi Diệu Pháp
Nhóm kỹ thuật: THUẬT NGỮ PHÂN TÍCH THERAVĀDA.Thuật ngữ liên quan
Liên hệ với các thuật ngữ cùng nhóm thuật ngữ phân tích theravāda và các hợp từ Pāli dùng chung căn từ.Nguồn và ghi chú
B004 PASS29; clean_no=2; substantive_status=TERM_SPECIFIC_FAMILY_MEMBER; source_family=CETASIKA_BEAUTIFUL; PASS32R1=EDITORIAL_STRENGTHENED