VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:

← Kho Thuật ngữ · Xem mục Từ điển

THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP

Tha Hóa Tự Tại Thiên

Pāli: Paranimmitavasavattī · Việt: Tha Hóa Tự Tại Thiên

Tha Hóa Tự Tại Thiên (Pāli: Paranimmitavasavattī) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp. Mục Paranimmitavasavattī được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh.
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.

Giải thích đầy đủ

Tha Hóa Tự Tại Thiên (Pāli: Paranimmitavasavattī) là tên một cảnh giới hoặc một mục thuộc hệ thống các cõi được dùng trong Vi Diệu Pháp.

Mục Paranimmitavasavattī được nhận diện theo vị trí của cảnh giới này trong cấu trúc các cõi tái sinh. Khi giải thích, cần giữ tên Pāli để tránh nhầm với những cảnh giới có tên Việt tương tự hoặc thuộc cùng một tầng phân loại.

Cần phân biệt Paranimmitavasavattī với các cõi lân cận và với tên của cả nhóm cõi chứa nó; một tên cảnh giới riêng không nên được dùng thay cho toàn bộ nhóm.

Định nghĩa tra cứu của mục này nêu: Cõi trời cao nhất trong sáu cõi trời dục giới.
Giải thích thuật ngữ: Paranimmitavasavattī đứng cao nhất trong nhóm trời dục giới. Dù có phước và dục lạc rất lớn, chúng sinh ở đây vẫn thuộc kāmabhava và chịu chi phối bởi nghiệp cùng vô thường.
Thuật ngữ liên hệ để đối chiếu: Hóa Lạc Thiên; Dục hữu; Vô thường.
Dạng tên/biệt danh đang lưu trong từ điển: Tha Hóa Tự Tại Thiên; Paranimmitavasavattī.

Phạm vi của mục Tha Hóa Tự Tại Thiên (Paranimmitavasavattī) được giữ theo nhóm BHUMI_LOKA_COI; khi tra cứu cần ưu tiên chính định nghĩa của mục này thay vì suy rộng từ các thuật ngữ cùng nhóm.

Phần diễn giải này là nội dung biên soạn tiếng Việt phục vụ học và tra cứu Vi Diệu Pháp; không được trình bày như nguyên văn kinh điển khi chưa có dẫn nguồn văn bản cụ thể.

Nguồn và ghi chú

B005 editorial explanatory article; source-family provenance reviewed in PASS26; no fabricated canonical quotation or exact locator.

Biên soạn: Tâm Học · Revision 1