VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:

← Kho Thuật ngữ · Xem mục Từ điển

THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP

Tham hành

Pāli: rāga-carita · Việt: Tham hành

Tham hành (rāga-carita) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.

Giải thích đầy đủ

**Tham hành (rāga-carita)** là khuynh hướng trong đó tham ái hoặc sự ưa thích nổi trội, dùng trong phân loại căn tánh. Rāga-carita không có nghĩa người ấy luôn luôn tham trong mọi sát-na. Đây là mô hình khuynh hướng nhằm hướng dẫn thực hành; truyền thống thường cân nhắc đề mục có khả năng quân bình sự dính mắc thay vì củng cố đối tượng hấp dẫn.

### Ý nghĩa trong hệ thống
Khi học thuật ngữ này, nên đặt nó trong đúng nhóm pháp và chức năng thay vì chỉ dịch từng chữ. Vi Diệu Pháp phân tích kinh nghiệm theo tâm, tâm sở, sắc, đối tượng, chức năng và các quan hệ điều kiện; vì vậy cùng một từ có thể cần giới hạn nghĩa theo văn cảnh. Đối với **Tham hành**, điểm cần giữ là nội dung kỹ thuật nêu trên và mối liên hệ của nó với tiến trình thân-tâm hoặc con đường tu tập.

### Cách phân biệt
Không nên đồng nhất **Tham hành** với mọi khái niệm tiếng Việt có vẻ gần nghĩa. Cần xét Pāli **rāga-carita**, vị trí của thuật ngữ trong bảng phân loại và chức năng được mô tả. Nếu một thuật ngữ liên hệ xuất hiện ở mục khác, nên đối chiếu cả hai để tránh nhập hai pháp khác nhau thành một. Phần giải thích này là diễn giải học thuật để tra cứu, không phải trích nguyên văn kinh điển.

Nguồn và ghi chú

Diễn giải thuật ngữ theo khung Vi Diệu Pháp Theravāda; không gán trích dẫn kinh điển trực tiếp khi chưa có locator được kiểm chứng.

Biên soạn: ChatGPT Editorial · Revision 1