VI DIỆU PHÁP
Abhidhamma Piṭaka · Pāli · Việt · English · Chú giải
Đọc:

← Kho Thuật ngữ · Xem mục Từ điển

THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP

Thất giác chi

Pāli: satta bojjhaṅgā · Việt: Thất giác chi

Thất giác chi (Pāli: satta bojjhaṅgā) là một thuật ngữ thuộc hệ thống các pháp trợ giác ngộ (bodhipakkhiya-dhamma). Trong cấu trúc đạo phẩm, satta bojjhaṅgā được xác định bởi nhóm và chức năng tu tập thể hiện trong tên. Ý nghĩa của mục cần
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.

Giải thích đầy đủ

Thất giác chi (Pāli: satta bojjhaṅgā) là một thuật ngữ thuộc hệ thống các pháp trợ giác ngộ (bodhipakkhiya-dhamma).

Trong cấu trúc đạo phẩm, satta bojjhaṅgā được xác định bởi nhóm và chức năng tu tập thể hiện trong tên. Ý nghĩa của mục cần giữ ở cấp độ kỹ thuật này thay vì mở rộng thành mô tả chung về thực hành.

Cần phân biệt satta bojjhaṅgā với các mục đạo phẩm gần nghĩa hoặc cùng phẩm chất nhưng thuộc nhóm phân loại khác.

Định nghĩa tra cứu của mục này nêu: Thất giác chi là bảy yếu tố hỗ trợ sự giác ngộ: niệm, trạch pháp, tinh tấn, hỷ, khinh an, định và xả.
Giải thích thuật ngữ: Bảy giác chi được trình bày như những yếu tố có thể được phát triển và phối hợp thích hợp trong quá trình tu tập. Chúng không phải bảy trạng thái lúc nào cũng có mặt với cường độ như nhau; sự cân bằng của chúng rất quan trọng.
Thuật ngữ liên hệ để đối chiếu: Niệm giác chi; Trạch pháp giác chi; Tấn giác chi; Hỷ giác chi; Khinh an giác chi; Định giác chi; Xả giác chi.
Dạng tên/biệt danh đang lưu trong từ điển: Thất giác chi; satta bojjhaṅgā.

Phạm vi của mục Thất giác chi (satta bojjhaṅgā) được giữ theo nhóm BODHIPAKKHIYA_DAO_PHAM; khi tra cứu cần ưu tiên chính định nghĩa của mục này thay vì suy rộng từ các thuật ngữ cùng nhóm.

Phần diễn giải này là nội dung biên soạn tiếng Việt phục vụ học và tra cứu Vi Diệu Pháp; không được trình bày như nguyên văn kinh điển khi chưa có dẫn nguồn văn bản cụ thể.

Nguồn và ghi chú

B005 editorial explanatory article; source-family provenance reviewed in PASS26; no fabricated canonical quotation or exact locator.

Biên soạn: Tâm Học · Revision 1