← Kho Thuật ngữ · Xem mục Từ điển
THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP
Tương ưng trí
Tương ưng trí (ñāṇa-sampayutta) — bài giải thích thuật ngữ Vi Diệu Pháp.
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.
Giải thích đầy đủ
**Tương ưng trí (ñāṇa-sampayutta)** là chỉ tâm có trí hay vô si đồng sinh, thường dùng trong phân loại tâm thiện/quả/duy tác dục giới. Ñāṇa-sampayutta phân biệt những tâm đi kèm trí với những tâm ly trí. Trí ở đây là tâm sở paññā/amoha có chức năng thấy rõ đặc tính của đối tượng ở mức tương ứng, không đồng nghĩa với kiến thức học thuật.### Ý nghĩa trong hệ thống
Khi học thuật ngữ này, nên đặt nó trong đúng nhóm pháp và chức năng thay vì chỉ dịch từng chữ. Vi Diệu Pháp phân tích kinh nghiệm theo tâm, tâm sở, sắc, đối tượng, chức năng và các quan hệ điều kiện; vì vậy cùng một từ có thể cần giới hạn nghĩa theo văn cảnh. Đối với **Tương ưng trí**, điểm cần giữ là nội dung kỹ thuật nêu trên và mối liên hệ của nó với tiến trình thân-tâm hoặc con đường tu tập.
### Cách phân biệt
Không nên đồng nhất **Tương ưng trí** với mọi khái niệm tiếng Việt có vẻ gần nghĩa. Cần xét Pāli **ñāṇa-sampayutta**, vị trí của thuật ngữ trong bảng phân loại và chức năng được mô tả. Nếu một thuật ngữ liên hệ xuất hiện ở mục khác, nên đối chiếu cả hai để tránh nhập hai pháp khác nhau thành một. Phần giải thích này là diễn giải học thuật để tra cứu, không phải trích nguyên văn kinh điển.
Nguồn và ghi chú
Diễn giải thuật ngữ theo khung Vi Diệu Pháp Theravāda; không gán trích dẫn kinh điển trực tiếp khi chưa có locator được kiểm chứng.