← Kho Thuật ngữ · Xem mục Từ điển
THUẬT NGỮ VI DIỆU PHÁP
Uẩn xa
Uẩn xa (Pāli: dūre-khandha) là thuật ngữ thuộc hệ thống uẩn (khandha), dùng để phân loại các pháp theo một hoặc nhiều nhóm uẩn. Trong Vi Diệu Pháp, dūre-khandha cần được đọc theo phạm vi uẩn được nêu trong tên. Uẩn là một cách quy tụ và phâ
Phần giải thích trên trang này là nội dung biên soạn để học và tra cứu; không mặc nhiên được xem là nguyên văn lời Phật hay nguyên văn kinh điển.
Giải thích đầy đủ
Uẩn xa (Pāli: dūre-khandha) là thuật ngữ thuộc hệ thống uẩn (khandha), dùng để phân loại các pháp theo một hoặc nhiều nhóm uẩn.Trong Vi Diệu Pháp, dūre-khandha cần được đọc theo phạm vi uẩn được nêu trong tên. Uẩn là một cách quy tụ và phân loại các pháp; vì vậy tên của một uẩn, một nhóm uẩn hay một phương diện của uẩn phải được giữ đúng cấp độ.
Cần phân biệt dūre-khandha với các mục xứ (āyatana), giới (dhātu) và với những thuật ngữ chỉ pháp riêng lẻ nằm trong uẩn. Các hệ thống này có thể cùng phân tích một thực tại nhưng dùng tiêu chí phân loại khác nhau.
Định nghĩa tra cứu của mục này nêu: Uẩn được phân loại là xa theo tiêu chí nhận thức hoặc quan hệ đang xét.
Giải thích thuật ngữ: Xa-gần là một cặp trong công thức phân tích năm uẩn. Mục đích là bao quát mọi phạm vi hiện tượng, không để sự gần gũi hay xa lạ trở thành lý do chấp ngã.
Thuật ngữ liên hệ để đối chiếu: Uẩn gần; Năm uẩn; Uẩn nội.
Dạng tên/biệt danh đang lưu trong từ điển: Uẩn xa; dūre-khandha.
Phạm vi của mục Uẩn xa (dūre-khandha) được giữ theo nhóm KHANDHA_UAN; khi tra cứu cần ưu tiên chính định nghĩa của mục này thay vì suy rộng từ các thuật ngữ cùng nhóm.
Phần diễn giải này là nội dung biên soạn tiếng Việt phục vụ học và tra cứu Vi Diệu Pháp; không được trình bày như nguyên văn kinh điển khi chưa có dẫn nguồn văn bản cụ thể.
Nguồn và ghi chú
B005 editorial explanatory article; source-family provenance reviewed in PASS26; no fabricated canonical quotation or exact locator.